(Top Banner Ad)
play to the gallery
C1
Verb C1 Giao tiếp, Diễn đạt, Chính trị

play to the gallery

UK: /pleɪ tuː ðə ˈɡæləri/ • US: /pleɪ tuː ðə ˈɡæləri/

Nghĩa tiếng Việt

diễn trò làm màu làm lố mua chuộc tình cảm công chúng mị dân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that is intended to make people notice you and admire you, but that lacks real sincerity.

Vietnamese Meaning

Cư xử hoặc hành động theo cách cố tình gây sự chú ý và được mọi người ngưỡng mộ, nhưng lại thiếu sự chân thành thực sự; diễn trò, làm lố, làm màu để lấy lòng khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was just playing to the gallery with his promises of tax cuts."

    "Chính trị gia đó chỉ đang diễn trò bằng những lời hứa cắt giảm thuế của mình."

  • "He accused the opposition of playing to the gallery by proposing unrealistic policies."

    "Anh ta cáo buộc phe đối lập đang diễn trò bằng cách đề xuất những chính sách phi thực tế."

  • "The actor's over-the-top performance felt like he was playing to the gallery."

    "Màn trình diễn quá lố của diễn viên khiến tôi cảm thấy như anh ta đang diễn trò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb play diễn, trình diễn (to act, to perform)
Noun player diễn viên, người biểu diễn
Noun performance màn trình diễn, sự thể hiện
Noun gallery khán đài, tầng khán giả trên cao nhất (trong nhà hát)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Diễn đạt, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
gallery
English
play to the gallery

Nguồn gốc từ nhà hát

Cụm từ 'play to the gallery' bắt nguồn từ thế kỷ 19 trong bối cảnh nhà hát. 'Gallery' (khán đài) là khu vực ghế ngồi rẻ tiền nhất, thường ở tầng trên cao cùng của nhà hát, nơi khán giả có thể ồn ào và dễ bị kích động hơn. Các diễn viên sẽ 'play to the gallery' bằng cách trình diễn một cách khoa trương, phóng đại, hoặc thực hiện các chiêu trò để dễ dàng thu hút sự hò reo và vỗ tay từ những khán giả ở đó, đôi khi đánh đổi sự tinh tế của nghệ thuật để lấy lòng đám đông.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động giả tạo, không thành thật nhằm mục đích gây ấn tượng với người khác, đặc biệt là công chúng hoặc một nhóm người cụ thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, sân khấu hoặc các tình huống mà người ta cố gắng tạo dựng hình ảnh tốt đẹp trong mắt công chúng. Sự khác biệt với các hành động chân thành nằm ở động cơ: 'play to the gallery' nhằm mục đích thu hút sự chú ý và tán thưởng, thay vì thể hiện cảm xúc hoặc ý định thực sự.

Prepositions

to

Giới từ 'to' kết nối động từ 'play' với đối tượng mà hành động được nhắm đến, ở đây là 'the gallery' (khán giả, công chúng). Nó chỉ ra rằng hành động 'play' được thực hiện vì, hoặc hướng đến 'the gallery'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + play to the gallery
  • merely merely play to the gallery
    (chỉ đơn thuần câu khách/tìm kiếm sự tán thưởng rẻ tiền)
  • openly openly play to the gallery
    (công khai câu khách/tìm kiếm sự tán thưởng)
  • deliberately deliberately play to the gallery
    (cố tình câu khách/tìm kiếm sự tán thưởng)
Verb + (someone) of playing to the gallery
  • accuse accuse someone of playing to the gallery
    (cáo buộc ai đó câu khách)
  • criticize criticize someone for playing to the gallery
    (chỉ trích ai đó câu khách)
  • dismiss dismiss as merely playing to the gallery
    (bác bỏ là chỉ đơn thuần câu khách)

Idioms

  • It's just playing to the gallery.

    Đó chỉ là hành động khoa trương, nhằm mục đích thu hút sự chú ý rẻ tiền từ công chúng mà không có sự chân thành.

    "His passionate speech was dismissed by critics as just playing to the gallery."

    (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của anh ấy bị các nhà phê bình bác bỏ là chỉ đơn thuần câu khách.)

  • a cheap/obvious play to the gallery

    Một chiêu trò, hành động khoa trương rẻ tiền hoặc hiển nhiên để lấy lòng công chúng.

    "The politician's promise to cut taxes was seen as a cheap play to the gallery just before the election."

    (Lời hứa cắt giảm thuế của chính trị gia đó được coi là một chiêu trò câu khách rẻ tiền ngay trước cuộc bầu cử.)

  • to act/perform to the gallery

    Diễn/thể hiện một cách khoa trương để thu hút sự tán thưởng của đám đông (thay thế cho 'play').

    "Some performers tend to act to the gallery, sacrificing artistic integrity for popular appeal."

    (Một số nghệ sĩ có xu hướng trình diễn khoa trương để câu khách, hy sinh sự toàn vẹn nghệ thuật vì sự yêu thích của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

play to the gallery

Verb
Lật mặt

Cư xử hoặc hành động theo cách cố tình gây sự chú ý và được mọi người ngưỡng mộ, nhưng lại thiếu sự chân thành thực sự; diễn trò, làm lố, làm màu để lấy lòng khán giả.

"The politician was just playing to the gallery with his promises of tax cuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play to the gallery".

Ý nghĩa tiêu cực của hành động 'câu khách'

Cụm từ 'play to the gallery' gần như luôn mang hàm ý tiêu cực. Nó được dùng để chỉ trích những hành động, lời nói hoặc quyết định không xuất phát từ sự chân thành hay nguyên tắc mà chỉ nhằm mục đích lấy lòng đám đông, tìm kiếm sự tán thưởng dễ dàng hoặc gây ấn tượng hời hợt. Người 'câu khách' thường bị coi là thiếu chính trực hoặc chỉ quan tâm đến hình ảnh bên ngoài.

Phổ biến trong chính trị và truyền thông

Trong bối cảnh hiện đại, 'play to the gallery' đặc biệt phổ biến khi mô tả các chính trị gia, người nổi tiếng, hoặc người diễn thuyết công chúng. Nó ám chỉ việc họ đưa ra các phát biểu gây sốc, hứa hẹn viển vông, hoặc thể hiện cảm xúc thái quá chỉ để thu hút sự chú ý của cử tri hoặc khán giả, mà không thực sự có ý định hoặc khả năng thực hiện, hoặc không có chiều sâu trong suy nghĩ.