be genuine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thực sự là những gì được nói đến; xác thực, chân thật, không giả tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a genuine person who really cares about others."
"Anh ấy là một người chân thật, thực sự quan tâm đến người khác."
-
"It's important to be genuine in your relationships."
"Điều quan trọng là phải chân thành trong các mối quan hệ của bạn."
-
"The antique dealer assured me the painting was genuine."
"Người buôn đồ cổ đảm bảo với tôi rằng bức tranh là thật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | genuine | thật, xác thực, chân thật |
| Adverb | genuinely | một cách chân thật, thực sự |
| Noun | genuineness | sự chân thật, tính xác thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về người, 'genuine' ám chỉ sự trung thực, thẳng thắn và không giả tạo trong cách cư xử và suy nghĩ. Nó nhấn mạnh đến sự phù hợp giữa vẻ bề ngoài và nội tâm. Khác với 'authentic', thường dùng cho vật hơn là người, 'genuine' nhấn mạnh đến bản chất tự nhiên và không bị ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly be genuine (thực sự chân thành)
-
completely be genuine (hoàn toàn chân thật)
-
always be genuine (luôn luôn chân thật)
-
believe someone to be genuine (tin rằng ai đó là người chân thật)
-
know someone to be genuine (biết ai đó là người chân thật)
-
perceive someone to be genuine (nhận thấy ai đó là người chân thật)
-
try to be genuine (cố gắng sống thật với chính mình)
-
need to be genuine (cần phải chân thành)
-
strive to be genuine (phấn đấu để sống chân thật)
Idioms
-
be the genuine article
là hàng thật, là người có thực tài/phẩm chất thật sự (không phải giả mạo).
"Unlike many celebrities, she is the genuine article – what you see is what you get."
(Không giống nhiều người nổi tiếng, bà ấy là một người thẳng thắn và chân thật – bạn thấy sao thì bà ấy là vậy.)
-
be genuine in one's intentions
có ý định tốt thật sự, có thiện chí.
"He seemed to be genuine in his intentions to help us, but we were still cautious."
(Anh ấy có vẻ thực sự có ý định tốt muốn giúp chúng tôi, nhưng chúng tôi vẫn thận trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be genuine
Tính từThực sự là những gì được nói đến; xác thực, chân thật, không giả tạo.
"He's a genuine person who really cares about others."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her paintings, vibrant, colorful, and genuinely moving, captivated the entire audience. |
Những bức tranh của cô ấy, rực rỡ, đầy màu sắc và thực sự cảm động, đã thu hút toàn bộ khán giả. |
| Phủ định | The antique vase, seemingly old but not genuinely so, was returned to the store. |
Chiếc bình cổ, có vẻ cũ nhưng không thực sự như vậy, đã được trả lại cửa hàng. |
| Nghi vấn | Is his apology, offered so quickly and sincerely, genuinely felt? |
Lời xin lỗi của anh ấy, được đưa ra nhanh chóng và chân thành như vậy, có thực sự được cảm nhận không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be genuinely trying to understand your perspective at the meeting tomorrow. |
Cô ấy sẽ thực sự cố gắng hiểu quan điểm của bạn tại cuộc họp vào ngày mai. |
| Phủ định | He won't be being genuine if he suddenly starts offering you gifts. |
Anh ta sẽ không thành thật nếu anh ta đột nhiên bắt đầu tặng quà cho bạn. |
| Nghi vấn | Will they be being genuine when they say they want to help? |
Liệu họ có thành thật khi nói rằng họ muốn giúp đỡ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always been genuine in her concern for others. |
Cô ấy luôn chân thành trong sự quan tâm đến người khác. |
| Phủ định | They have not been genuinely interested in our proposal. |
Họ đã không thực sự quan tâm đến đề xuất của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Has he been genuine about his apology? |
Lời xin lỗi của anh ấy có chân thành không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be genuine".
