(Top Banner Ad)
playing truant
B2
Động từ B2 Giáo dục, Hành vi

playing truant

UK: /ˈpleɪɪŋ ˈtruːənt/ • US: /ˈpleɪɪŋ ˈtruːənt/

Nghĩa tiếng Việt

trốn học bỏ học không phép cúp học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay away from school without permission; to be absent without leave.

Vietnamese Meaning

Trốn học; bỏ học không phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was playing truant all the time and eventually got expelled."

    "Nó trốn học suốt và cuối cùng bị đuổi học."

  • "The police found the children playing truant in the park."

    "Cảnh sát tìm thấy bọn trẻ đang trốn học ở công viên."

  • "Playing truant can have serious consequences for your education."

    "Việc trốn học có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho việc học hành của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truancy Sự trốn học, hành động trốn học (ở trường)
Noun truant Học sinh trốn học
Adjective truant Trốn học, có tính chất trốn học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
truant
Middle English
truant

Nguồn gốc của từ 'truant'

Từ 'truant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'truant', có nghĩa là 'người ăn xin, kẻ lang thang'. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa là người trốn tránh trách nhiệm, đặc biệt là việc đi học. Trong tiếng Việt, hành động này thường được gọi là 'trốn học'.

Usage Note

Cụm từ 'playing truant' nhấn mạnh hành động chủ động trốn tránh trách nhiệm đến trường. Nó thường được sử dụng để mô tả hành vi của học sinh hoặc sinh viên. Khác với 'skipping school' là một cách nói thông thường hơn, 'playing truant' mang sắc thái nghiêm trọng hơn, thường liên quan đến hậu quả kỷ luật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + playing truant
  • habitual habitual playing truant
    (thường xuyên trốn học)
  • regular regular playing truant
    (trốn học thường xuyên)
Verb + playing truant
  • caught caught playing truant
    (bị bắt quả tang đang trốn học)
  • considering considering playing truant
    (đang cân nhắc việc trốn học)

Idioms

  • playing truant

    trốn học (một cách không chính thức, thường là để vui chơi)

    "He was playing truant again today."

    (Hôm nay nó lại trốn học nữa rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

playing truant

Động từ
Lật mặt

Trốn học; bỏ học không phép.

"He was playing truant all the time and eventually got expelled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a student plays truant, their grades usually drop.
Nếu một học sinh trốn học, điểm số của họ thường giảm.
Phủ định
When students don't play truant, they usually don't miss important lessons.
Khi học sinh không trốn học, họ thường không bỏ lỡ những bài học quan trọng.
Nghi vấn
If someone plays truant, does the school contact their parents?
Nếu ai đó trốn học, trường có liên lạc với phụ huynh của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playing truant".

Quan niệm về việc trốn học

Ở nhiều nước phương Tây, việc trốn học được xem là một vấn đề nghiêm trọng và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý cho cả học sinh và phụ huynh. Tuy nhiên, quan điểm này có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và hệ thống giáo dục của từng quốc gia.