attending school
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Việc có mặt ở trường; việc đi học đều đặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is attending school to get her degree."
"Cô ấy đang đi học để lấy bằng."
-
"My child is attending school now."
"Con tôi đang đi học bây giờ."
-
"He stopped attending school after the accident."
"Anh ấy đã ngừng đi học sau tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attend | tham dự, có mặt |
| Noun | attendance | sự tham dự, số người tham dự |
| Noun | attendant | người phục vụ, người tham dự |
| Adjective | attentive | chu đáo, chăm chú |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động đang diễn ra, hoặc thói quen hiện tại là đi học. Thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả tình hình học tập hiện tại của ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regularly regularly attending school (thường xuyên đi học)
-
consistently consistently attending school (đi học đều đặn)
-
start start attending school (bắt đầu đi học)
-
stop stop attending school (ngừng đi học)
-
continue continue attending school (tiếp tục đi học)
Idioms
-
play hooky from attending school
trốn học
"He decided to play hooky from attending school and went to the beach."
(Cậu ấy quyết định trốn học và đi biển.)
-
as regular as attending school
đều đặn như đi học
"His visits are as regular as attending school; he comes every day."
(Anh ấy đến thăm đều đặn như đi học; anh ấy đến mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attending school
Động từ (dạng V-ing)Việc có mặt ở trường; việc đi học đều đặn.
"She is attending school to get her degree."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had attended school regularly, she would have passed the exam. |
Nếu cô ấy đi học đều đặn, cô ấy đã đậu kỳ thi. |
| Phủ định | If he had not attended the conference, he might not have understood the importance of the new policy. |
Nếu anh ấy không tham dự hội nghị, anh ấy có lẽ đã không hiểu được tầm quan trọng của chính sách mới. |
| Nghi vấn | Would she have learned more if she had attended the classes? |
Liệu cô ấy đã học được nhiều hơn nếu cô ấy tham gia các lớp học không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lecture is being attended by hundreds of students. |
Bài giảng đang được hàng trăm sinh viên tham dự. |
| Phủ định | The meeting will not be attended by the manager. |
Cuộc họp sẽ không được quản lý tham dự. |
| Nghi vấn | Will the conference be attended by international experts? |
Hội nghị có được các chuyên gia quốc tế tham dự không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have attended school in three different countries. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã học ở ba quốc gia khác nhau. |
| Phủ định | He won't have attended the school regularly before the end of the semester. |
Anh ấy sẽ không đi học đều đặn trước khi kết thúc học kỳ. |
| Nghi vấn | Will they have attended school by the time the new regulations are implemented? |
Liệu họ sẽ đã đi học vào thời điểm các quy định mới được thực hiện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attending school".
