(Top Banner Ad)
attending school
A2
Động từ (dạng V-ing) A2 Giáo dục

attending school

UK: /əˈtendɪŋ skuːl/ • US: /əˈtendɪŋ skuːl/

Nghĩa tiếng Việt

đang đi học có mặt ở trường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being present at school; regularly going to school.

Vietnamese Meaning

Việc có mặt ở trường; việc đi học đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is attending school to get her degree."

    "Cô ấy đang đi học để lấy bằng."

  • "My child is attending school now."

    "Con tôi đang đi học bây giờ."

  • "He stopped attending school after the accident."

    "Anh ấy đã ngừng đi học sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend tham dự, có mặt
Noun attendance sự tham dự, số người tham dự
Noun attendant người phục vụ, người tham dự
Adjective attentive chu đáo, chăm chú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
attend
Old French
atendre
Latin
attendere

Nguồn Gốc Của 'Attend'

Từ 'attend' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'attendere', có nghĩa là 'kéo sự chú ý đến'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tập trung tinh thần vào một việc gì đó. Sau này, nó mở rộng để bao gồm việc hiện diện hoặc tham gia vào một sự kiện, như 'attending school' (đi học).

Usage Note

Diễn tả hành động đang diễn ra, hoặc thói quen hiện tại là đi học. Thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả tình hình học tập hiện tại của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attending school
  • regularly regularly attending school
    (thường xuyên đi học)
  • consistently consistently attending school
    (đi học đều đặn)
Verb + attending school
  • start start attending school
    (bắt đầu đi học)
  • stop stop attending school
    (ngừng đi học)
  • continue continue attending school
    (tiếp tục đi học)

Idioms

  • play hooky from attending school

    trốn học

    "He decided to play hooky from attending school and went to the beach."

    (Cậu ấy quyết định trốn học và đi biển.)

  • as regular as attending school

    đều đặn như đi học

    "His visits are as regular as attending school; he comes every day."

    (Anh ấy đến thăm đều đặn như đi học; anh ấy đến mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attending school

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Việc có mặt ở trường; việc đi học đều đặn.

"She is attending school to get her degree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had attended school regularly, she would have passed the exam.
Nếu cô ấy đi học đều đặn, cô ấy đã đậu kỳ thi.
Phủ định
If he had not attended the conference, he might not have understood the importance of the new policy.
Nếu anh ấy không tham dự hội nghị, anh ấy có lẽ đã không hiểu được tầm quan trọng của chính sách mới.
Nghi vấn
Would she have learned more if she had attended the classes?
Liệu cô ấy đã học được nhiều hơn nếu cô ấy tham gia các lớp học không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lecture is being attended by hundreds of students.
Bài giảng đang được hàng trăm sinh viên tham dự.
Phủ định
The meeting will not be attended by the manager.
Cuộc họp sẽ không được quản lý tham dự.
Nghi vấn
Will the conference be attended by international experts?
Hội nghị có được các chuyên gia quốc tế tham dự không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have attended school in three different countries.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã học ở ba quốc gia khác nhau.
Phủ định
He won't have attended the school regularly before the end of the semester.
Anh ấy sẽ không đi học đều đặn trước khi kết thúc học kỳ.
Nghi vấn
Will they have attended school by the time the new regulations are implemented?
Liệu họ sẽ đã đi học vào thời điểm các quy định mới được thực hiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attending school".

Back to School

Ở nhiều nước phương Tây, 'Back to School' là một sự kiện lớn. Các cửa hàng thường có chương trình khuyến mãi đặc biệt, và học sinh chuẩn bị đồ dùng học tập mới trước khi năm học bắt đầu. Nó đánh dấu sự kết thúc của kỳ nghỉ hè và sự khởi đầu của một giai đoạn học tập mới.

Compulsory Education

Giáo dục bắt buộc là một khái niệm quan trọng. Ở nhiều quốc gia, trẻ em phải 'attending school' trong một khoảng thời gian nhất định, thường là từ 6 đến 16 tuổi. Điều này đảm bảo rằng mọi trẻ em đều có cơ hội tiếp cận giáo dục cơ bản.