(Top Banner Ad)
skipping school
B1
Động từ B1 Giáo dục, Xã hội

skipping school

UK: /ˈskɪpɪŋ skuːl/ • US: /ˈskɪpɪŋ skuːl/

Nghĩa tiếng Việt

trốn học bỏ học nghỉ học không phép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be absent from school without permission.

Vietnamese Meaning

Trốn học, nghỉ học không phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got into trouble for skipping school."

    "Anh ấy gặp rắc rối vì trốn học."

  • "Skipping school can have serious consequences."

    "Trốn học có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."

  • "Many students skip school because they are bored or stressed."

    "Nhiều học sinh trốn học vì họ cảm thấy chán nản hoặc căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skip Bỏ qua, tránh né, nhảy cóc
Noun skipping Hành động bỏ qua, sự bỏ học
Noun school Trường học
Noun schooling Sự giáo dục, việc học hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
skhole
Latin
schola
Old English
scōl
Old Norse
skopa
Middle English
skippen
Modern English
skipping school

Nguồn gốc của 'skipping school'

Cụm từ 'skipping school' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'skip' (nhảy, bỏ qua) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, mang ý nghĩa 'di chuyển nhẹ nhàng' hoặc 'bỏ qua một cách nhanh chóng'. Từ 'school' (trường học) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skhole', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi, nơi để thảo luận triết học', sau đó phát triển thành 'nơi học tập'. Khi kết hợp lại, 'skip' trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'trốn tránh, không tham gia', tạo nên cụm từ 'skipping school' để chỉ hành động trốn học, bỏ học mà không có sự cho phép.

Usage Note

Cụm từ 'skipping school' mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động cố ý không đến trường khi đáng lẽ phải đến. Thường được sử dụng để chỉ hành vi vi phạm quy định, trốn tránh trách nhiệm học tập. Khác với 'absent from school' đơn thuần chỉ sự vắng mặt (có thể do bệnh tật hoặc lý do chính đáng).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + skipping school
  • get caught get caught skipping school
    (bị bắt quả tang khi bỏ học)
  • get away with get away with skipping school
    (thoát tội/trốn được việc bỏ học)
  • make a habit of make a habit of skipping school
    (tạo thành thói quen bỏ học)
  • justify justify skipping school
    (biện minh cho việc bỏ học)
Tính từ + skipping school
  • frequent frequent skipping school
    (việc bỏ học thường xuyên)
  • habitual habitual skipping school
    (việc bỏ học theo thói quen)
  • unexcused unexcused skipping school
    (việc bỏ học không có lý do chính đáng)
Cụm giới từ + skipping school
  • reason for reason for skipping school
    (lý do bỏ học)
  • punishment for punishment for skipping school
    (hình phạt cho việc bỏ học)
  • consequences of consequences of skipping school
    (hậu quả của việc bỏ học)

Idioms

  • get caught skipping school

    Bị bắt quả tang khi đang bỏ học

    "He got caught skipping school and had to face detention."

    (Anh ấy bị bắt quả tang khi đang bỏ học và phải chịu phạt cấm túc.)

  • make a habit of skipping school

    Có thói quen bỏ học

    "If you make a habit of skipping school, your grades will suffer."

    (Nếu bạn có thói quen bỏ học, điểm số của bạn sẽ bị ảnh hưởng.)

  • face consequences for skipping school

    Đối mặt với hậu quả vì bỏ học

    "Students who repeatedly skip school will face severe consequences."

    (Những học sinh thường xuyên bỏ học sẽ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skipping school

Động từ
Lật mặt

Trốn học, nghỉ học không phép.

"He got into trouble for skipping school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to skip school tomorrow because he has a doctor's appointment.
Ngày mai anh ấy định trốn học vì anh ấy có hẹn với bác sĩ.
Phủ định
They are not going to skip school, even though they have a test they didn't study for.
Họ sẽ không trốn học, mặc dù họ có một bài kiểm tra mà họ đã không học.
Nghi vấn
Is she going to skip school to go to the concert?
Cô ấy có định trốn học để đi xem hòa nhạc không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't skipped school so often when I was younger.
Tôi ước tôi đã không trốn học quá thường xuyên khi tôi còn trẻ.
Phủ định
If only I wouldn't skip school tomorrow; I have an important exam.
Ước gì ngày mai tôi không trốn học; tôi có một bài kiểm tra quan trọng.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't skipped school as much as you did?
Bạn có ước là bạn đã không trốn học nhiều như bạn đã từng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skipping school".

Ngày Tự Do của Học Sinh Cuối Cấp (Senior Skip Day)

Ở một số trường học phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'Senior Skip Day' là một truyền thống không chính thức, nơi học sinh cuối cấp (seniors) đồng loạt nghỉ học một ngày cụ thể trước khi tốt nghiệp. Mặc dù không được nhà trường chính thức công nhận hay khuyến khích, ngày này thường được coi là một dịp để học sinh kỷ niệm và thư giãn trước kỳ thi cuối cùng hoặc lễ tốt nghiệp, miễn là họ không gây rắc rối.

Lý do và Hậu quả của Việc Bỏ Học

Việc bỏ học (truancy) được xem là một vấn đề nghiêm trọng trong hệ thống giáo dục ở nhiều nước phương Tây, thường liên quan đến thành tích học tập kém, các vấn đề về hành vi hoặc xã hội, và đôi khi có thể dẫn đến việc phụ huynh phải chịu trách nhiệm pháp lý. Các lý do khiến học sinh bỏ học rất đa dạng, bao gồm áp lực học đường, bắt nạt, các vấn đề sức khỏe tâm thần, thiếu sự hứng thú với việc học, hoặc các vấn đề gia đình. Các hậu quả phổ biến bao gồm bị phạt cấm túc, điểm kém, bị đình chỉ học, hoặc thậm chí là gặp rắc rối với chính quyền địa phương.