(Top Banner Ad)
playlist
B1
danh từ B1 Âm nhạc, Công nghệ

playlist

UK: /ˈpleɪ.lɪst/ • US: /ˈpleɪ.lɪst/

Nghĩa tiếng Việt

danh sách phát tập hợp các bài hát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of songs or videos that can be played in a particular order.

Vietnamese Meaning

Một danh sách các bài hát hoặc video có thể được phát theo một thứ tự cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I created a playlist for my road trip."

    "Tôi đã tạo một danh sách phát cho chuyến đi đường của mình."

  • "She made a playlist of her favorite songs."

    "Cô ấy đã tạo một danh sách phát các bài hát yêu thích của mình."

  • "This playlist is perfect for studying."

    "Danh sách phát này hoàn hảo để học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun playlist Danh sách các bài hát, video hoặc các mục khác được sắp xếp để phát tuần tự hoặc ngẫu nhiên.
Verb (informal) playlist Thêm một bài hát/video vào danh sách nhạc/video; tạo một danh sách nhạc/video.
Verb play Phát (nhạc, video), chơi (một trò chơi, nhạc cụ).
Noun list Một danh sách, bảng kê.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
play
English
list
English
playlist

Nguồn gốc của 'Playlist'

Từ 'playlist' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa động từ 'play' (phát, chơi) và danh từ 'list' (danh sách). Nó xuất hiện vào những năm 1990 cùng với sự phát triển của công nghệ phát nhạc kỹ thuật số và các thiết bị nghe nhạc cá nhân. Ban đầu, nó dùng để chỉ một danh sách các bài hát hoặc video được sắp xếp để phát tự động, ví dụ như trên radio, TV hoặc máy nghe nhạc. Ngày nay, 'playlist' chủ yếu được biết đến qua các nền tảng streaming nhạc trực tuyến, nơi người dùng có thể tạo và chia sẻ danh sách nhạc của riêng mình.

Usage Note

Playlist thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các bài hát được sắp xếp theo chủ đề, tâm trạng, hoặc sở thích cá nhân. Nó khác với album ở chỗ album là một tập hợp các bài hát do một nghệ sĩ hoặc ban nhạc phát hành, trong khi playlist có thể bao gồm các bài hát từ nhiều nghệ sĩ khác nhau.

Prepositions

on in

Sử dụng 'on' khi nói về việc nghe một playlist trên một nền tảng cụ thể (ví dụ: on Spotify). Sử dụng 'in' khi nói về việc một bài hát nằm trong một playlist nào đó (ví dụ: in my workout playlist).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + playlist
  • favorite my favorite playlist
    (danh sách nhạc yêu thích của tôi)
  • new a new playlist
    (một danh sách nhạc mới)
  • personal a personal playlist
    (danh sách nhạc cá nhân)
  • curated a curated playlist
    (một danh sách nhạc được tuyển chọn (bởi chuyên gia/nghệ sĩ))
Verb + playlist
  • create create a playlist
    (tạo một danh sách nhạc)
  • share share a playlist
    (chia sẻ một danh sách nhạc)
  • listen to listen to a playlist
    (nghe một danh sách nhạc)
  • add to add a song to a playlist
    (thêm một bài hát vào danh sách nhạc)
Prepositional Phrase
  • on The song is on my playlist.
    (Bài hát đó có trong danh sách nhạc của tôi.)
  • from stream music from a playlist
    (phát nhạc trực tuyến từ một danh sách nhạc)

Idioms

  • on someone's mental playlist

    Trong tâm trí ai đó; một điều gì đó mà ai đó thường xuyên nghĩ đến, nhớ đến hoặc dự định làm.

    "That idea has been on my mental playlist for a while now."

    (Ý tưởng đó đã nằm trong danh sách những điều tôi nghĩ tới từ khá lâu rồi.)

  • (to be) on heavy rotation (on the playlist)

    Được nghe đi nghe lại nhiều lần (nghĩa đen); được đề cập, xuất hiện thường xuyên (nghĩa bóng), đặc biệt là trong các phương tiện truyền thông hoặc trong tâm trí.

    "This new album is on heavy rotation on my workout playlist."

    (Album mới này đang được phát đi phát lại rất nhiều trong danh sách nhạc tập luyện của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

playlist

danh từ
Lật mặt

Một danh sách các bài hát hoặc video có thể được phát theo một thứ tự cụ thể.

"I created a playlist for my road trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To create a perfect playlist requires careful selection of songs.
Việc tạo một danh sách phát hoàn hảo đòi hỏi sự lựa chọn cẩn thận các bài hát.
Phủ định
It's important not to delete your favorite songs from the playlist.
Điều quan trọng là không xóa các bài hát yêu thích của bạn khỏi danh sách phát.
Nghi vấn
Do you want to add more songs to this playlist?
Bạn có muốn thêm nhiều bài hát vào danh sách phát này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She creates a playlist for her workout every morning.
Cô ấy tạo một danh sách phát cho việc tập luyện của mình vào mỗi buổi sáng.
Phủ định
He doesn't listen to that playlist anymore.
Anh ấy không còn nghe danh sách phát đó nữa.
Nghi vấn
Do you have a playlist for studying?
Bạn có danh sách phát nào để học không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I want to relax, I listen to my 'Chill Vibes' playlist.
Nếu tôi muốn thư giãn, tôi nghe playlist 'Chill Vibes' của tôi.
Phủ định
If the music doesn't match my mood, I don't listen to that playlist.
Nếu nhạc không hợp tâm trạng của tôi, tôi không nghe playlist đó.
Nghi vấn
If you need new music, do you create a new playlist?
Nếu bạn cần nhạc mới, bạn có tạo một playlist mới không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had created a playlist for her workout.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tạo một danh sách phát cho việc tập luyện của mình.
Phủ định
He said that he had not listened to that playlist before.
Anh ấy nói rằng anh ấy chưa từng nghe danh sách phát đó trước đây.
Nghi vấn
She asked if I had added her favorite song to my playlist.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã thêm bài hát yêu thích của cô ấy vào danh sách phát của tôi chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I often listen to my workout playlist at the gym.
Tôi thường nghe danh sách phát tập luyện của mình ở phòng tập thể dục.
Phủ định
She doesn't have a playlist for studying; she prefers silence.
Cô ấy không có danh sách phát để học; cô ấy thích sự yên tĩnh hơn.
Nghi vấn
What kind of music is on your summer playlist?
Loại nhạc nào có trong danh sách phát mùa hè của bạn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite playlist is my 'Workout Mix'.
Playlist yêu thích của tôi là 'Workout Mix' của tôi.
Phủ định
I don't have a playlist for studying.
Tôi không có playlist để học.
Nghi vấn
Is this playlist appropriate for children?
Playlist này có phù hợp cho trẻ em không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to create a playlist for my morning runs every week.
Tôi từng tạo một danh sách phát cho những buổi chạy bộ buổi sáng hàng tuần.
Phủ định
She didn't use to listen to that playlist, but now it's her favorite.
Cô ấy đã không từng nghe danh sách phát đó, nhưng bây giờ nó là danh sách yêu thích của cô ấy.
Nghi vấn
Did you use to share your playlists with your friends?
Bạn đã từng chia sẻ danh sách phát của bạn với bạn bè của bạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playlist".

Vai trò của Playlist trong Kỷ nguyên Streaming

Trong văn hóa hiện đại, playlist đóng vai trò trung tâm trong cách chúng ta khám phá và tiêu thụ âm nhạc. Các nền tảng streaming như Spotify hay Apple Music sử dụng thuật toán để tạo ra các playlist cá nhân hóa, dựa trên sở thích và thói quen nghe của người dùng, giúp họ khám phá các nghệ sĩ và thể loại mới. Ngoài ra, người dùng cũng tự tạo playlist cho các hoạt động cụ thể (tập gym, học tập, thư giãn) hoặc để chia sẻ tâm trạng, gu âm nhạc của mình.

Playlist như một hình thức thể hiện cá nhân

Việc tạo và chia sẻ playlist đã trở thành một hình thức thể hiện cá nhân, giống như cách mọi người từng tặng 'mixtape' cho nhau trong quá khứ. Một playlist được sắp xếp cẩn thận có thể tiết lộ nhiều điều về tính cách, cảm xúc và những trải nghiệm của người tạo ra nó. Nó cũng là một cách để xây dựng cộng đồng, nơi những người có cùng sở thích âm nhạc có thể kết nối với nhau và khám phá âm nhạc thông qua gu của người khác.