plaything
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An object for amusement or pastime; a toy.
Vietnamese Meaning
Đồ chơi, vật để giải trí; người bị lợi dụng hoặc đối xử như đồ chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her doll was her favorite plaything."
"Búp bê là món đồ chơi yêu thích của cô bé."
-
"He considered her a mere plaything, someone to be used and discarded."
"Anh ta coi cô ta chỉ là một món đồ chơi, một người để lợi dụng rồi vứt bỏ."
-
"The government should not treat its citizens as playthings."
"Chính phủ không nên coi người dân là công cụ để lợi dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | play | trò chơi, vở kịch |
| Verb | play | chơi, đóng kịch, diễn |
| Noun | player | người chơi, cầu thủ, diễn viên |
| Adjective | playful | tinh nghịch, vui tươi |
| Adverb | playfully | một cách tinh nghịch, vui vẻ |
| Noun | playfulness | sự tinh nghịch, sự vui tươi |
| Noun | playtime | giờ chơi |
| Noun | playground | sân chơi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'plaything' có hai nghĩa chính. Thứ nhất, nó chỉ một món đồ chơi, một vật dùng để giải trí, thường dành cho trẻ em. Thứ hai, nó mang nghĩa bóng, chỉ một người hoặc một nhóm người bị lợi dụng, thao túng, hoặc đối xử một cách thiếu tôn trọng, như một món đồ chơi. Nghĩa bóng này thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bất bình đẳng về quyền lực và sự lạm dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
child's a child's plaything (một món đồ chơi của trẻ con)
-
expensive an expensive plaything (một món đồ chơi đắt tiền, một thứ xa xỉ để tiêu khiển)
-
mere a mere plaything (một vật tiêu khiển đơn thuần, một món đồ chơi không giá trị)
-
costly a costly plaything (một món đồ chơi/vật tiêu khiển xa xỉ)
-
treat someone as a treat someone as a plaything (đối xử với ai đó như một món đồ chơi/vật tiêu khiển (coi thường, lợi dụng))
-
become a become a plaything (trở thành một món đồ chơi/vật tiêu khiển)
-
use as a use as a plaything (dùng làm đồ chơi/vật tiêu khiển)
-
plaything of fate a plaything of fate (một món đồ chơi của số phận (bị số phận điều khiển))
-
plaything of circumstance a plaything of circumstance (một món đồ chơi của hoàn cảnh (bị hoàn cảnh chi phối))
Idioms
-
A plaything of fate/fortune
Bị số phận/vận mệnh điều khiển, không có khả năng tự chủ, không làm chủ được cuộc đời mình.
"She felt like a mere plaything of fate, unable to control the turn of events in her life."
(Cô ấy cảm thấy mình như một món đồ chơi của số phận, không thể kiểm soát được diễn biến các sự kiện trong cuộc đời mình.)
-
Treat someone like a plaything
Đối xử với ai đó như một món đồ chơi, coi thường, lợi dụng và không tôn trọng cảm xúc, ý chí của họ.
"He treated her like a plaything, only calling her when he was bored or wanted attention."
(Anh ta đối xử với cô ấy như một món đồ chơi, chỉ gọi khi anh ta buồn chán hoặc muốn được chú ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plaything
Danh từĐồ chơi, vật để giải trí; người bị lợi dụng hoặc đối xử như đồ chơi.
"Her doll was her favorite plaything."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the child treasures the worn teddy bear as a plaything is obvious. |
Rằng đứa trẻ trân trọng con gấu bông cũ như một món đồ chơi là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether the new gadget will become just another discarded plaything is uncertain. |
Liệu tiện ích mới có trở thành một món đồ chơi bị vứt bỏ khác hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Whether his expensive drone is merely a plaything or a tool for serious photography remains to be seen. |
Liệu chiếc máy bay không người lái đắt tiền của anh ấy chỉ là một món đồ chơi hay một công cụ để chụp ảnh nghiêm túc vẫn còn phải xem. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plaything".
