(Top Banner Ad)
plodding
B2
tính từ B2 Tổng quát

plodding

UK: /ˈplɒdɪŋ/ • US: /ˈplɑːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chậm chạp lầm lũi cần cù nhưng thiếu sáng tạo đều đều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

slow and laborious; characterized by steady but laborious and monotonous work

Vietnamese Meaning

chậm chạp và vất vả; được đặc trưng bởi công việc đều đặn nhưng khó nhọc và đơn điệu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made a plodding attempt to learn the language."

    "Anh ấy đã cố gắng học ngôn ngữ một cách chậm chạp và vất vả."

  • "The team's plodding performance cost them the game."

    "Màn trình diễn chậm chạp của đội đã khiến họ thua trận."

  • "His plodding writing style makes his books difficult to read."

    "Văn phong chậm chạp của anh ấy khiến sách của anh ấy khó đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plod đi lê bước, bước nặng nhọc; làm việc chậm chạp nhưng kiên trì
Noun plod bước đi nặng nhọc, công việc chậm chạp nhưng đều đặn
Noun plodder người đi lê bước, người làm việc chậm chạp nhưng kiên trì
Adjective plodding chậm chạp, nặng nề; đều đặn, cần cù (nhưng đôi khi tẻ nhạt)
Adverb ploddingly một cách chậm chạp, một cách nặng nề; một cách cần cù

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
plod (c. 1560)

Nguồn gốc của 'plodding'

'Plodding' xuất phát từ động từ 'plod' trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng năm 1560. Từ này có nguồn gốc không rõ ràng, nhưng nhiều khả năng là một từ tượng thanh, bắt chước âm thanh của những bước chân nặng nề, chậm rãi hoặc lê bước. Nó gợi lên hình ảnh một người đi lại hoặc làm việc một cách nặng nhọc, chậm chạp nhưng kiên trì.

Usage Note

Tính từ 'plodding' thường dùng để miêu tả một công việc, quá trình hoặc một người làm việc một cách chậm rãi, cần cù nhưng thiếu sự sáng tạo hoặc hiệu quả. Nó nhấn mạnh vào sự đều đặn và sự cần cù, nhưng đồng thời cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực về sự nhàm chán và thiếu hứng thú. Khác với 'industrious' (siêng năng) vốn mang ý nghĩa tích cực hơn về sự chăm chỉ và năng suất, 'plodding' thường ám chỉ sự thiếu linh hoạt và sáng tạo trong công việc. So với 'sluggish' (uể oải), 'plodding' vẫn thể hiện sự nỗ lực, mặc dù chậm chạp, trong khi 'sluggish' lại nhấn mạnh sự thiếu năng lượng và động lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plodding
  • slow slow and plodding
    (chậm chạp và nặng nề/đều đặn)
  • steady steady and plodding
    (ổn định và cần mẫn)
Plodding + Noun
  • pace plodding pace
    (nhịp độ chậm chạp)
  • progress plodding progress
    (tiến độ chậm chạp)
  • work plodding work
    (công việc chậm chạp/đều đặn nhưng tẻ nhạt)
  • effort plodding effort
    (nỗ lực bền bỉ nhưng chậm chạp)
  • steps plodding steps/footsteps
    (bước chân nặng nề/chậm chạp)
  • journey plodding journey
    (cuộc hành trình chậm chạp và vất vả)
Verb + plodding (as continuous action)
  • keep keep plodding along
    (tiếp tục lê bước/tiếp tục làm việc chậm chạp nhưng kiên trì)

Idioms

  • plod along

    tiếp tục lê bước, tiếp tục tiến hành công việc một cách chậm chạp nhưng kiên trì.

    "Despite the difficulties, she just kept plodding along with her studies."

    (Mặc dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn kiên trì học tập.)

  • plod through something

    làm hoặc trải qua một cái gì đó một cách chậm chạp và vất vả.

    "I had to plod through stacks of paperwork to find the information."

    (Tôi phải vật lộn với đống giấy tờ để tìm thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plodding

tính từ
Lật mặt

chậm chạp và vất vả; được đặc trưng bởi công việc đều đặn nhưng khó nhọc và đơn điệu

"He made a plodding attempt to learn the language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hiker was plodding along the muddy trail.
Người đi bộ đang ì ạch bước đi trên con đường mòn lầy lội.
Phủ định
The old horse wasn't plodding with much enthusiasm.
Con ngựa già không hề bước đi một cách nhiệt tình.
Nghi vấn
Was the tortoise plodding slowly towards the finish line?
Con rùa có đang ì ạch tiến về đích không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students are plodding through the heavy textbook.
Các sinh viên đang cặm cụi nghiền ngẫm cuốn sách giáo khoa nặng nề.
Phủ định
Is the hiker not plodding along the trail because of the rain?
Có phải người đi bộ không chậm chạp dọc theo con đường mòn vì trời mưa không?
Nghi vấn
Is he plodding along, despite his injury?
Anh ấy có đang lê bước đi tiếp, mặc dù bị thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plodding".

Rùa và Thỏ: Bài học về sự kiên trì

Khái niệm 'plodding' thường gợi nhớ đến câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng 'Rùa và Thỏ'. Trong câu chuyện này, rùa chậm chạp nhưng kiên trì ('plodding') cuối cùng đã chiến thắng thỏ nhanh nhẹn nhưng tự mãn. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự bền bỉ, dù chậm chạp, trong văn hóa phương Tây.

Giá trị của sự bền bỉ trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'plodding' có thể được coi là một phẩm chất đáng quý, đặc biệt trong công việc. Nó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực, mà thường ám chỉ sự cần cù, kiên trì theo đuổi mục tiêu, ngay cả khi công việc lặp đi lặp lại hoặc không mấy thú vị. 'Plodding' thể hiện một thái độ làm việc chăm chỉ và không bỏ cuộc.