plodding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
slow and laborious; characterized by steady but laborious and monotonous work
Vietnamese Meaning
chậm chạp và vất vả; được đặc trưng bởi công việc đều đặn nhưng khó nhọc và đơn điệu
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He made a plodding attempt to learn the language."
"Anh ấy đã cố gắng học ngôn ngữ một cách chậm chạp và vất vả."
-
"The team's plodding performance cost them the game."
"Màn trình diễn chậm chạp của đội đã khiến họ thua trận."
-
"His plodding writing style makes his books difficult to read."
"Văn phong chậm chạp của anh ấy khiến sách của anh ấy khó đọc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | plod | đi lê bước, bước nặng nhọc; làm việc chậm chạp nhưng kiên trì |
| Noun | plod | bước đi nặng nhọc, công việc chậm chạp nhưng đều đặn |
| Noun | plodder | người đi lê bước, người làm việc chậm chạp nhưng kiên trì |
| Adjective | plodding | chậm chạp, nặng nề; đều đặn, cần cù (nhưng đôi khi tẻ nhạt) |
| Adverb | ploddingly | một cách chậm chạp, một cách nặng nề; một cách cần cù |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'plodding' thường dùng để miêu tả một công việc, quá trình hoặc một người làm việc một cách chậm rãi, cần cù nhưng thiếu sự sáng tạo hoặc hiệu quả. Nó nhấn mạnh vào sự đều đặn và sự cần cù, nhưng đồng thời cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực về sự nhàm chán và thiếu hứng thú. Khác với 'industrious' (siêng năng) vốn mang ý nghĩa tích cực hơn về sự chăm chỉ và năng suất, 'plodding' thường ám chỉ sự thiếu linh hoạt và sáng tạo trong công việc. So với 'sluggish' (uể oải), 'plodding' vẫn thể hiện sự nỗ lực, mặc dù chậm chạp, trong khi 'sluggish' lại nhấn mạnh sự thiếu năng lượng và động lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slow slow and plodding (chậm chạp và nặng nề/đều đặn)
-
steady steady and plodding (ổn định và cần mẫn)
-
pace plodding pace (nhịp độ chậm chạp)
-
progress plodding progress (tiến độ chậm chạp)
-
work plodding work (công việc chậm chạp/đều đặn nhưng tẻ nhạt)
-
effort plodding effort (nỗ lực bền bỉ nhưng chậm chạp)
-
steps plodding steps/footsteps (bước chân nặng nề/chậm chạp)
-
journey plodding journey (cuộc hành trình chậm chạp và vất vả)
-
keep keep plodding along (tiếp tục lê bước/tiếp tục làm việc chậm chạp nhưng kiên trì)
Idioms
-
plod along
tiếp tục lê bước, tiếp tục tiến hành công việc một cách chậm chạp nhưng kiên trì.
"Despite the difficulties, she just kept plodding along with her studies."
(Mặc dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn kiên trì học tập.)
-
plod through something
làm hoặc trải qua một cái gì đó một cách chậm chạp và vất vả.
"I had to plod through stacks of paperwork to find the information."
(Tôi phải vật lộn với đống giấy tờ để tìm thông tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plodding
tính từchậm chạp và vất vả; được đặc trưng bởi công việc đều đặn nhưng khó nhọc và đơn điệu
"He made a plodding attempt to learn the language."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hiker was plodding along the muddy trail. |
Người đi bộ đang ì ạch bước đi trên con đường mòn lầy lội. |
| Phủ định | The old horse wasn't plodding with much enthusiasm. |
Con ngựa già không hề bước đi một cách nhiệt tình. |
| Nghi vấn | Was the tortoise plodding slowly towards the finish line? |
Con rùa có đang ì ạch tiến về đích không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students are plodding through the heavy textbook. |
Các sinh viên đang cặm cụi nghiền ngẫm cuốn sách giáo khoa nặng nề. |
| Phủ định | Is the hiker not plodding along the trail because of the rain? |
Có phải người đi bộ không chậm chạp dọc theo con đường mòn vì trời mưa không? |
| Nghi vấn | Is he plodding along, despite his injury? |
Anh ấy có đang lê bước đi tiếp, mặc dù bị thương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plodding".
