(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ plodding
B2

plodding

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

chậm chạp lầm lũi cần cù nhưng thiếu sáng tạo đều đều
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Plodding'

Giải nghĩa Tiếng Việt

chậm chạp và vất vả; được đặc trưng bởi công việc đều đặn nhưng khó nhọc và đơn điệu

Definition (English Meaning)

slow and laborious; characterized by steady but laborious and monotonous work

Ví dụ Thực tế với 'Plodding'

  • "He made a plodding attempt to learn the language."

    "Anh ấy đã cố gắng học ngôn ngữ một cách chậm chạp và vất vả."

  • "The team's plodding performance cost them the game."

    "Màn trình diễn chậm chạp của đội đã khiến họ thua trận."

  • "His plodding writing style makes his books difficult to read."

    "Văn phong chậm chạp của anh ấy khiến sách của anh ấy khó đọc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Plodding'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: plod
  • Adjective: plodding
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

routine(thói quen, công việc thường nhật)
perseverance(sự kiên trì)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Plodding'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'plodding' thường dùng để miêu tả một công việc, quá trình hoặc một người làm việc một cách chậm rãi, cần cù nhưng thiếu sự sáng tạo hoặc hiệu quả. Nó nhấn mạnh vào sự đều đặn và sự cần cù, nhưng đồng thời cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực về sự nhàm chán và thiếu hứng thú. Khác với 'industrious' (siêng năng) vốn mang ý nghĩa tích cực hơn về sự chăm chỉ và năng suất, 'plodding' thường ám chỉ sự thiếu linh hoạt và sáng tạo trong công việc. So với 'sluggish' (uể oải), 'plodding' vẫn thể hiện sự nỗ lực, mặc dù chậm chạp, trong khi 'sluggish' lại nhấn mạnh sự thiếu năng lượng và động lực.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Plodding'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hiker was plodding along the muddy trail.
Người đi bộ đang ì ạch bước đi trên con đường mòn lầy lội.
Phủ định
The old horse wasn't plodding with much enthusiasm.
Con ngựa già không hề bước đi một cách nhiệt tình.
Nghi vấn
Was the tortoise plodding slowly towards the finish line?
Con rùa có đang ì ạch tiến về đích không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)