plutocrat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose power derives from their wealth.
Vietnamese Meaning
Một người có quyền lực bắt nguồn từ sự giàu có của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new laws seemed designed to benefit the plutocrats at the expense of the poor."
"Những luật mới dường như được thiết kế để mang lại lợi ích cho các nhà tài phiệt bằng cái giá của người nghèo."
-
"Critics accused the government of being run by plutocrats."
"Các nhà phê bình cáo buộc chính phủ bị điều hành bởi các nhà tài phiệt."
-
"The influence of plutocrats on policy is a matter of concern."
"Ảnh hưởng của các nhà tài phiệt đối với chính sách là một vấn đề đáng lo ngại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plutocracy | chế độ tài phiệt, chế độ người giàu cai trị |
| Adjective | plutocratic | thuộc về hoặc liên quan đến chế độ tài phiệt |
| Adverb | plutocratically | một cách tài phiệt, theo kiểu người giàu nắm quyền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'plutocrat' thường được dùng để chỉ những người giàu có có ảnh hưởng chính trị đáng kể, thường là trong một hệ thống mà sự giàu có có thể chuyển thành quyền lực chính trị. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng quyền lực của họ là không chính đáng hoặc không công bằng. Phân biệt với 'aristocrat' (quý tộc) là người có quyền lực do dòng dõi hoặc tước vị thừa kế.
Prepositions
Ví dụ: 'a plutocrat of the oil industry' (một nhà tài phiệt trong ngành dầu mỏ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful plutocrat (tài phiệt quyền lực)
-
wealthy wealthy plutocrat (tài phiệt giàu có)
-
corrupt corrupt plutocrat (tài phiệt tham nhũng)
-
challenge challenge the plutocrats (thách thức giới tài phiệt)
-
criticize criticize the plutocrats (chỉ trích các tài phiệt)
-
wields a plutocrat who wields immense power (một tài phiệt nắm giữ quyền lực to lớn)
-
funds plutocrats funding political campaigns (các tài phiệt tài trợ cho các chiến dịch chính trị)
Idioms
-
the rise of the plutocrats
sự trỗi dậy của giới tài phiệt
"Many fear the rise of the plutocrats is eroding democratic values."
(Nhiều người lo sợ sự trỗi dậy của giới tài phiệt đang làm xói mòn các giá trị dân chủ.)
-
a handful of plutocrats
một nhóm nhỏ các tài phiệt
"Economic decisions are often made by a handful of plutocrats."
(Các quyết định kinh tế thường được đưa ra bởi một nhóm nhỏ các tài phiệt.)
-
plutocrat's playground
sân chơi của giới tài phiệt (nơi họ dễ dàng thao túng, kiểm soát)
"Some critics call the city a plutocrat's playground due to its high cost of living and political influence."
(Một số nhà phê bình gọi thành phố này là sân chơi của giới tài phiệt do chi phí sinh hoạt cao và ảnh hưởng chính trị của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plutocrat
nounMột người có quyền lực bắt nguồn từ sự giàu có của họ.
"The new laws seemed designed to benefit the plutocrats at the expense of the poor."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country was effectively ruled by a plutocrat: a wealthy businessman who controlled the government through lobbying and donations. |
Đất nước thực tế được cai trị bởi một nhà tài phiệt: một doanh nhân giàu có kiểm soát chính phủ thông qua vận động hành lang và quyên góp. |
| Phủ định | The new policy isn't aimed at benefiting the plutocrats: it's designed to help small businesses and the working class. |
Chính sách mới không nhằm mục đích mang lại lợi ích cho các nhà tài phiệt: nó được thiết kế để giúp các doanh nghiệp nhỏ và tầng lớp lao động. |
| Nghi vấn | Is this city becoming a plutocracy: where the rich have all the power and influence? |
Thành phố này có đang trở thành một chế độ tài phiệt không: nơi người giàu có tất cả quyền lực và ảnh hưởng? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plutocrat is going to invest heavily in renewable energy. |
Nhà tài phiệt sẽ đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo. |
| Phủ định | They are not going to let a single plutocrat control the entire industry. |
Họ sẽ không để một nhà tài phiệt duy nhất kiểm soát toàn bộ ngành công nghiệp. |
| Nghi vấn | Are we going to allow plutocratic influence to corrupt the political system? |
Chúng ta có cho phép ảnh hưởng tài phiệt làm tha hóa hệ thống chính trị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plutocrat".
