(Top Banner Ad)
plutocrat
C1
noun C1 Chính trị, Kinh tế

plutocrat

UK: /ˈpluːtəkræt/ • US: /ˈpluːtəˌkræt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tài phiệt người có quyền lực do tiền bạc kẻ thống trị bằng tiền bạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose power derives from their wealth.

Vietnamese Meaning

Một người có quyền lực bắt nguồn từ sự giàu có của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new laws seemed designed to benefit the plutocrats at the expense of the poor."

    "Những luật mới dường như được thiết kế để mang lại lợi ích cho các nhà tài phiệt bằng cái giá của người nghèo."

  • "Critics accused the government of being run by plutocrats."

    "Các nhà phê bình cáo buộc chính phủ bị điều hành bởi các nhà tài phiệt."

  • "The influence of plutocrats on policy is a matter of concern."

    "Ảnh hưởng của các nhà tài phiệt đối với chính sách là một vấn đề đáng lo ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plutocracy chế độ tài phiệt, chế độ người giàu cai trị
Adjective plutocratic thuộc về hoặc liên quan đến chế độ tài phiệt
Adverb plutocratically một cách tài phiệt, theo kiểu người giàu nắm quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλοῦτος (ploutos) - wealth
Ancient Greek
κράτος (kratos) - power, rule
English
plutocrat (late 18th century)

Gốc rễ Hy Lạp của Quyền lực Tiền bạc

Từ 'plutocrat' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp hai từ: 'ploutos' (nghĩa là 'của cải' hoặc 'giàu có') và 'kratos' (nghĩa là 'quyền lực' hoặc 'cai trị'). Vì vậy, 'plutocrat' theo nghĩa đen là 'người cai trị bằng của cải' hoặc 'người nắm quyền lực nhờ sự giàu có của mình'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18 để chỉ những người giàu có nắm giữ quyền lực đáng kể.

Usage Note

Từ 'plutocrat' thường được dùng để chỉ những người giàu có có ảnh hưởng chính trị đáng kể, thường là trong một hệ thống mà sự giàu có có thể chuyển thành quyền lực chính trị. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng quyền lực của họ là không chính đáng hoặc không công bằng. Phân biệt với 'aristocrat' (quý tộc) là người có quyền lực do dòng dõi hoặc tước vị thừa kế.

Prepositions

of

Ví dụ: 'a plutocrat of the oil industry' (một nhà tài phiệt trong ngành dầu mỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plutocrat
  • powerful powerful plutocrat
    (tài phiệt quyền lực)
  • wealthy wealthy plutocrat
    (tài phiệt giàu có)
  • corrupt corrupt plutocrat
    (tài phiệt tham nhũng)
Verb + plutocrat
  • challenge challenge the plutocrats
    (thách thức giới tài phiệt)
  • criticize criticize the plutocrats
    (chỉ trích các tài phiệt)
Plutocrat + Verb
  • wields a plutocrat who wields immense power
    (một tài phiệt nắm giữ quyền lực to lớn)
  • funds plutocrats funding political campaigns
    (các tài phiệt tài trợ cho các chiến dịch chính trị)

Idioms

  • the rise of the plutocrats

    sự trỗi dậy của giới tài phiệt

    "Many fear the rise of the plutocrats is eroding democratic values."

    (Nhiều người lo sợ sự trỗi dậy của giới tài phiệt đang làm xói mòn các giá trị dân chủ.)

  • a handful of plutocrats

    một nhóm nhỏ các tài phiệt

    "Economic decisions are often made by a handful of plutocrats."

    (Các quyết định kinh tế thường được đưa ra bởi một nhóm nhỏ các tài phiệt.)

  • plutocrat's playground

    sân chơi của giới tài phiệt (nơi họ dễ dàng thao túng, kiểm soát)

    "Some critics call the city a plutocrat's playground due to its high cost of living and political influence."

    (Một số nhà phê bình gọi thành phố này là sân chơi của giới tài phiệt do chi phí sinh hoạt cao và ảnh hưởng chính trị của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plutocrat

noun
Lật mặt

Một người có quyền lực bắt nguồn từ sự giàu có của họ.

"The new laws seemed designed to benefit the plutocrats at the expense of the poor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country was effectively ruled by a plutocrat: a wealthy businessman who controlled the government through lobbying and donations.
Đất nước thực tế được cai trị bởi một nhà tài phiệt: một doanh nhân giàu có kiểm soát chính phủ thông qua vận động hành lang và quyên góp.
Phủ định
The new policy isn't aimed at benefiting the plutocrats: it's designed to help small businesses and the working class.
Chính sách mới không nhằm mục đích mang lại lợi ích cho các nhà tài phiệt: nó được thiết kế để giúp các doanh nghiệp nhỏ và tầng lớp lao động.
Nghi vấn
Is this city becoming a plutocracy: where the rich have all the power and influence?
Thành phố này có đang trở thành một chế độ tài phiệt không: nơi người giàu có tất cả quyền lực và ảnh hưởng?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plutocrat is going to invest heavily in renewable energy.
Nhà tài phiệt sẽ đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo.
Phủ định
They are not going to let a single plutocrat control the entire industry.
Họ sẽ không để một nhà tài phiệt duy nhất kiểm soát toàn bộ ngành công nghiệp.
Nghi vấn
Are we going to allow plutocratic influence to corrupt the political system?
Chúng ta có cho phép ảnh hưởng tài phiệt làm tha hóa hệ thống chính trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plutocrat".

Ý nghĩa Tiêu cực của 'Plutocrat'

Trong tiếng Anh, từ 'plutocrat' thường mang một ý nghĩa tiêu cực. Nó ngụ ý rằng người giàu có đó không chỉ đơn thuần là giàu, mà còn sử dụng sự giàu có của mình để giành hoặc duy trì quyền lực chính trị hoặc xã hội một cách không công bằng, ích kỷ, hoặc thường làm suy yếu các nguyên tắc dân chủ.

Plutocracy và Bất bình đẳng

Khái niệm 'plutocrat' gắn liền mật thiết với 'plutocracy' (chế độ tài phiệt), một hình thức xã hội hoặc chính phủ mà quyền lực được nắm giữ bởi những người giàu có. Đây là một chủ đề thường được thảo luận rộng rãi trong các cuộc tranh luận về bất bình đẳng kinh tế và chính trị trong xã hội hiện đại.