ply
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A layer or thickness of something.
Vietnamese Meaning
Một lớp hoặc độ dày của một vật liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plywood consists of three plies."
"Tấm gỗ dán này gồm có ba lớp."
-
"The taxi drivers ply for hire outside the station."
"Các tài xế taxi tranh nhau đón khách bên ngoài nhà ga."
-
"They plied her with drink until she agreed."
"Họ chuốc rượu cô ấy đến khi cô ấy đồng ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ply | Cần mẫn làm việc; đi lại thường xuyên; cung cấp dai dẳng |
| Noun | ply | Lớp, sợi (trong sợi xe), độ dày (của vật liệu) |
| Noun | pliers | Cái kìm (dụng cụ để uốn, kẹp) |
| Adjective | pliant | Mềm dẻo, dễ uốn nắn, dễ thích nghi |
| Noun | plywood | Gỗ dán (gồm nhiều lớp gỗ mỏng dán lại) |
| Verb | multiply | Nhân lên, tăng lên nhiều lần |
| Verb | apply | Ứng dụng, bôi lên, đệ đơn |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ các lớp vật liệu xếp chồng lên nhau, ví dụ như gỗ dán (plywood) hay các loại vải nhiều lớp. Nhấn mạnh vào cấu trúc nhiều lớp tạo thành một khối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
one's trade/profession ply **one's trade/profession** (Cần mẫn làm nghề gì đó để kiếm sống.)
-
a route/service ply **a route/service** (Chạy (tàu, phà, xe buýt) thường xuyên trên một tuyến đường.)
-
a tool/weapon ply **a tool/weapon** (Sử dụng một dụng cụ/vũ khí một cách thành thạo hoặc mạnh mẽ.)
-
with questions ply someone **with questions** (Hỏi ai đó dồn dập, liên tục.)
-
with drinks/food ply someone **with drinks/food** (Tiếp đãi ai đó bằng đồ uống/thức ăn một cách hào phóng hoặc liên tục.)
-
2/3/multi-ply 2/3/multi-**ply** paper/fabric/yarn (Giấy/vải/sợi có 2/3/nhiều lớp (sợi).)
Idioms
-
ply one's trade
Cần mẫn làm công việc/nghề của mình (thường là nghề thủ công hoặc nghề truyền thống).
"The old cobbler still plies his trade in the small shop on the corner."
(Người thợ đóng giày già vẫn cần mẫn làm nghề của mình trong cửa hàng nhỏ ở góc phố.)
-
ply one's needle
May vá, thêu thùa một cách chăm chỉ.
"She spent her evenings plying her needle, creating beautiful embroidery."
(Cô ấy dành buổi tối cần mẫn may vá, tạo ra những tác phẩm thêu đẹp mắt.)
-
ply someone with something
Cung cấp/tiếp đãi ai đó cái gì đó (đồ uống, thức ăn, câu hỏi) một cách dồn dập, liên tục.
"The reporters plied the celebrity with questions about her new film."
(Các phóng viên dồn dập hỏi người nổi tiếng về bộ phim mới của cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ply
Danh từMột lớp hoặc độ dày của một vật liệu.
"The plywood consists of three plies."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They ply the river with their boats, transporting goods to the market. |
Họ đi thuyền trên sông, vận chuyển hàng hóa đến chợ. |
| Phủ định | He does not ply his trade in the traditional way anymore. |
Anh ấy không còn hành nghề theo cách truyền thống nữa. |
| Nghi vấn | Do you ply your skills in a different field now? |
Bây giờ bạn có áp dụng các kỹ năng của mình trong một lĩnh vực khác không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the ferry were allowed to ply this route, the journey would be much shorter. |
Nếu phà được phép hoạt động trên tuyến đường này, hành trình sẽ ngắn hơn nhiều. |
| Phủ định | If the company didn't ply its trade so aggressively, it wouldn't face such strong opposition. |
Nếu công ty không kinh doanh một cách hung hăng như vậy, nó sẽ không phải đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ như vậy. |
| Nghi vấn | Would they ply the river with goods if the water level were higher? |
Họ có vận chuyển hàng hóa trên sông không nếu mực nước cao hơn? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the wood is thin, it can ply easily. |
Nếu gỗ mỏng, nó có thể uốn cong dễ dàng. |
| Phủ định | If you don't ply the rope carefully, it doesn't hold the knot. |
Nếu bạn không bện dây cẩn thận, nó sẽ không giữ được nút thắt. |
| Nghi vấn | If a boat needs a river route, does it ply the river regularly? |
Nếu một chiếc thuyền cần một tuyến đường sông, nó có thường xuyên đi lại trên sông không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ferry plies between the island and the mainland daily. |
Phà chạy tuyến giữa đảo và đất liền hàng ngày. |
| Phủ định | The company does not ply that trade route anymore. |
Công ty không còn khai thác tuyến đường thương mại đó nữa. |
| Nghi vấn | Does this bus ply to the city center? |
Xe buýt này có chạy đến trung tâm thành phố không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ferry was plying the river that night. |
Chiếc phà đang hoạt động trên sông vào đêm đó. |
| Phủ định | The shuttle wasn't plying between the airport and the city center due to the snowstorm. |
Xe đưa đón không hoạt động giữa sân bay và trung tâm thành phố do bão tuyết. |
| Nghi vấn | Was he plying his trade as a carpenter when you met him? |
Có phải anh ấy đang hành nghề thợ mộc khi bạn gặp anh ấy không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ferry is plying between the island and the mainland. |
Phà đang hoạt động giữa đảo và đất liền. |
| Phủ định | The shuttle bus is not plying that route anymore. |
Xe buýt đưa đón không còn hoạt động trên tuyến đường đó nữa. |
| Nghi vấn | Is the company still plying its trade in that region? |
Công ty vẫn đang kinh doanh trong khu vực đó chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ply".
