(Top Banner Ad)
ply
B2
Danh từ B2 Tổng quát

ply

UK: /plaɪ/ • US: /plaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

lớp (vật liệu) làm việc cung cấp đi lại thường xuyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A layer or thickness of something.

Vietnamese Meaning

Một lớp hoặc độ dày của một vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plywood consists of three plies."

    "Tấm gỗ dán này gồm có ba lớp."

  • "The taxi drivers ply for hire outside the station."

    "Các tài xế taxi tranh nhau đón khách bên ngoài nhà ga."

  • "They plied her with drink until she agreed."

    "Họ chuốc rượu cô ấy đến khi cô ấy đồng ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ply Cần mẫn làm việc; đi lại thường xuyên; cung cấp dai dẳng
Noun ply Lớp, sợi (trong sợi xe), độ dày (của vật liệu)
Noun pliers Cái kìm (dụng cụ để uốn, kẹp)
Adjective pliant Mềm dẻo, dễ uốn nắn, dễ thích nghi
Noun plywood Gỗ dán (gồm nhiều lớp gỗ mỏng dán lại)
Verb multiply Nhân lên, tăng lên nhiều lần
Verb apply Ứng dụng, bôi lên, đệ đơn

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plek-
Latin
plicare
Old French
plier
Middle English
plien
English
ply

Gốc rễ uốn lượn

Từ "ply" có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ gốc từ Ấn-Âu cổ đại *plek-, có nghĩa là "bện, dệt, gấp". Ý nghĩa này đã phát triển qua tiếng Latin ("plicare" - gấp, uốn cong) và tiếng Pháp cổ ("plier" - bẻ cong, gấp lại) trước khi đến tiếng Anh. Vì vậy, dù bạn đang nói về việc "gấp" giấy (plywood), "làm việc chăm chỉ" (ply a trade) hay "cung cấp" cái gì đó (ply with questions), tất cả đều mang ý nghĩa gốc về sự uốn lượn, liên kết hoặc lớp chồng lớp.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các lớp vật liệu xếp chồng lên nhau, ví dụ như gỗ dán (plywood) hay các loại vải nhiều lớp. Nhấn mạnh vào cấu trúc nhiều lớp tạo thành một khối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ply (chỉ hành động)
  • one's trade/profession ply **one's trade/profession**
    (Cần mẫn làm nghề gì đó để kiếm sống.)
  • a route/service ply **a route/service**
    (Chạy (tàu, phà, xe buýt) thường xuyên trên một tuyến đường.)
  • a tool/weapon ply **a tool/weapon**
    (Sử dụng một dụng cụ/vũ khí một cách thành thạo hoặc mạnh mẽ.)
Verb + someone + with + ply (chỉ sự cung cấp)
  • with questions ply someone **with questions**
    (Hỏi ai đó dồn dập, liên tục.)
  • with drinks/food ply someone **with drinks/food**
    (Tiếp đãi ai đó bằng đồ uống/thức ăn một cách hào phóng hoặc liên tục.)
Adjective + ply (chỉ số lượng lớp)
  • 2/3/multi-ply 2/3/multi-**ply** paper/fabric/yarn
    (Giấy/vải/sợi có 2/3/nhiều lớp (sợi).)

Idioms

  • ply one's trade

    Cần mẫn làm công việc/nghề của mình (thường là nghề thủ công hoặc nghề truyền thống).

    "The old cobbler still plies his trade in the small shop on the corner."

    (Người thợ đóng giày già vẫn cần mẫn làm nghề của mình trong cửa hàng nhỏ ở góc phố.)

  • ply one's needle

    May vá, thêu thùa một cách chăm chỉ.

    "She spent her evenings plying her needle, creating beautiful embroidery."

    (Cô ấy dành buổi tối cần mẫn may vá, tạo ra những tác phẩm thêu đẹp mắt.)

  • ply someone with something

    Cung cấp/tiếp đãi ai đó cái gì đó (đồ uống, thức ăn, câu hỏi) một cách dồn dập, liên tục.

    "The reporters plied the celebrity with questions about her new film."

    (Các phóng viên dồn dập hỏi người nổi tiếng về bộ phim mới của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ply

Danh từ
Lật mặt

Một lớp hoặc độ dày của một vật liệu.

"The plywood consists of three plies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They ply the river with their boats, transporting goods to the market.
Họ đi thuyền trên sông, vận chuyển hàng hóa đến chợ.
Phủ định
He does not ply his trade in the traditional way anymore.
Anh ấy không còn hành nghề theo cách truyền thống nữa.
Nghi vấn
Do you ply your skills in a different field now?
Bây giờ bạn có áp dụng các kỹ năng của mình trong một lĩnh vực khác không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ferry were allowed to ply this route, the journey would be much shorter.
Nếu phà được phép hoạt động trên tuyến đường này, hành trình sẽ ngắn hơn nhiều.
Phủ định
If the company didn't ply its trade so aggressively, it wouldn't face such strong opposition.
Nếu công ty không kinh doanh một cách hung hăng như vậy, nó sẽ không phải đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ như vậy.
Nghi vấn
Would they ply the river with goods if the water level were higher?
Họ có vận chuyển hàng hóa trên sông không nếu mực nước cao hơn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the wood is thin, it can ply easily.
Nếu gỗ mỏng, nó có thể uốn cong dễ dàng.
Phủ định
If you don't ply the rope carefully, it doesn't hold the knot.
Nếu bạn không bện dây cẩn thận, nó sẽ không giữ được nút thắt.
Nghi vấn
If a boat needs a river route, does it ply the river regularly?
Nếu một chiếc thuyền cần một tuyến đường sông, nó có thường xuyên đi lại trên sông không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ferry plies between the island and the mainland daily.
Phà chạy tuyến giữa đảo và đất liền hàng ngày.
Phủ định
The company does not ply that trade route anymore.
Công ty không còn khai thác tuyến đường thương mại đó nữa.
Nghi vấn
Does this bus ply to the city center?
Xe buýt này có chạy đến trung tâm thành phố không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ferry was plying the river that night.
Chiếc phà đang hoạt động trên sông vào đêm đó.
Phủ định
The shuttle wasn't plying between the airport and the city center due to the snowstorm.
Xe đưa đón không hoạt động giữa sân bay và trung tâm thành phố do bão tuyết.
Nghi vấn
Was he plying his trade as a carpenter when you met him?
Có phải anh ấy đang hành nghề thợ mộc khi bạn gặp anh ấy không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ferry is plying between the island and the mainland.
Phà đang hoạt động giữa đảo và đất liền.
Phủ định
The shuttle bus is not plying that route anymore.
Xe buýt đưa đón không còn hoạt động trên tuyến đường đó nữa.
Nghi vấn
Is the company still plying its trade in that region?
Công ty vẫn đang kinh doanh trong khu vực đó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ply".

Nghề thủ công truyền thống

Cụm từ "ply one's trade" gợi lên hình ảnh của những người thợ thủ công lành nghề làm việc cần mẫn, thường là trong một nghề gia truyền hoặc một ngành nghề truyền thống. Nó nhấn mạnh sự kiên trì, khéo léo và cam kết với công việc của một người, điều rất được trân trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây.

Chất liệu nhiều lớp

Trong ngành sản xuất, "ply" thường dùng để chỉ số lượng lớp vật liệu (như trong plywood - gỗ dán, 3-ply paper - giấy 3 lớp, hoặc 2-ply yarn - sợi xe 2 lớp). Khái niệm này phản ánh tầm quan trọng của việc kết hợp các lớp để tạo ra độ bền, độ dày và các đặc tính mong muốn khác cho sản phẩm, từ vật liệu xây dựng đến dệt may.