(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pm
A1

pm

Danh từ (viết tắt)

Nghĩa tiếng Việt

chiều tối giờ chiều giờ tối
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pm'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Viết tắt của *post meridiem*, nghĩa là sau buổi trưa; khoảng thời gian từ giữa trưa đến nửa đêm.

Definition (English Meaning)

Abbreviation for post meridiem, meaning after noon; the period from noon to midnight.

Ví dụ Thực tế với 'Pm'

  • "The meeting is scheduled for 3 pm."

    "Cuộc họp được lên lịch vào 3 giờ chiều."

  • "I will arrive at 6 pm."

    "Tôi sẽ đến lúc 6 giờ chiều."

  • "The store closes at 9 pm."

    "Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pm'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời gian

Ghi chú Cách dùng 'Pm'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ thời gian trong hệ thống 12 giờ. Phân biệt với *am* (ante meridiem), chỉ thời gian từ nửa đêm đến giữa trưa. *pm* thường đi sau một con số chỉ giờ (ví dụ: 2 pm, 10 pm).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pm'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting is scheduled for 2 PM.
Cuộc họp được lên lịch vào lúc 2 giờ chiều.
Phủ định
The report is not due until 5 PM.
Báo cáo không đến hạn nộp cho đến 5 giờ chiều.
Nghi vấn
Is the presentation at 3 PM?
Bài thuyết trình có phải vào lúc 3 giờ chiều không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)