(Top Banner Ad)
bard
B2
noun B2 Văn học, Lịch sử

bard

UK: /bɑːd/ • US: /bɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thơ thi sĩ ngâm sĩ (thời xưa) thi nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A poet, traditionally one reciting epics and associated with a particular oral tradition.

Vietnamese Meaning

Nhà thơ, theo truyền thống là người ngâm thơ sử thi và gắn liền với một truyền thống truyền miệng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Welsh bards were renowned for their storytelling abilities."

    "Những nhà thơ xứ Wales nổi tiếng với khả năng kể chuyện của họ."

  • "Shakespeare is often referred to as the Bard of Avon."

    "Shakespeare thường được gọi là Nhà thơ của Avon."

  • "The bards of old kept the history of their people alive through song and story."

    "Những nhà thơ thời xưa đã giữ cho lịch sử của dân tộc họ sống động thông qua những bài hát và câu chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bardic Thuộc về hoặc liên quan đến các bard (nhà thơ, nhạc sĩ)
Adjective bardlike Giống như một bard

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Celtic
*bardos
Old Irish
bard
Scottish Gaelic
bàrd
English
bard

Nguồn gốc của từ 'bard'

Từ 'bard' bắt nguồn từ tiếng Proto-Celtic *bardos, chỉ những người kể chuyện, nhà thơ, và nhạc sĩ trong văn hóa Celtic cổ đại. Họ có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn lịch sử và truyền thống thông qua các bài hát và câu chuyện. Các bard thời xưa không chỉ là nghệ sĩ mà còn là những nhà sử học và người giữ gìn văn hóa của cộng đồng. Truyền thống này vẫn tồn tại đến ngày nay, đặc biệt ở các vùng như Scotland và Ireland.

Usage Note

Từ 'bard' thường gợi nhớ đến hình ảnh những nhà thơ thời cổ đại, đặc biệt là ở các nền văn hóa Celtic. Nó mang sắc thái trang trọng, văn chương và thường được sử dụng để chỉ những nhà thơ có tài năng đặc biệt, có khả năng kể những câu chuyện lịch sử hoặc thần thoại một cách sống động. Khác với 'poet' đơn thuần chỉ người làm thơ, 'bard' nhấn mạnh vào vai trò người kể chuyện và người bảo tồn văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bard
  • famous famous bard
    (nhà thơ nổi tiếng)
  • national national bard
    (nhà thơ quốc gia)
  • ancient ancient bard
    (nhà thơ cổ đại)
Verb + bard
  • honor honor a bard
    (tôn vinh một nhà thơ)
  • remember remember the bard
    (tưởng nhớ nhà thơ)
  • celebrate celebrate the bard
    (kỷ niệm nhà thơ)

Idioms

  • The Bard of Avon

    Nhà thơ của dòng sông Avon (ám chỉ William Shakespeare)

    "Shakespeare is often referred to as the Bard of Avon."

    (Shakespeare thường được gọi là Nhà thơ của dòng sông Avon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bard

noun
Lật mặt

Nhà thơ, theo truyền thống là người ngâm thơ sử thi và gắn liền với một truyền thống truyền miệng cụ thể.

"The Welsh bards were renowned for their storytelling abilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Homer, the blind bard, sang tales of heroes and gods.
Homer, nhà thơ mù, hát những câu chuyện về các anh hùng và các vị thần.
Phủ định
Unlike some, the modern bard, despite his talent, does not always focus on traditional themes, and his work is often more personal.
Không giống như một số người, nhà thơ hiện đại, mặc dù tài năng, không phải lúc nào cũng tập trung vào các chủ đề truyền thống và tác phẩm của anh thường mang tính cá nhân hơn.
Nghi vấn
Tell me, bard, will you sing of love, loss, and redemption tonight?
Hãy cho tôi biết, nhà thơ, tối nay bạn sẽ hát về tình yêu, sự mất mát và sự cứu chuộc chứ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to become a bard and sing tales of old.
Anh ấy sẽ trở thành một nhà thơ hát rong và hát những câu chuyện cổ.
Phủ định
She is not going to be a bard; she prefers writing.
Cô ấy sẽ không trở thành một nhà thơ hát rong; cô ấy thích viết hơn.
Nghi vấn
Are they going to train to be bards at the academy?
Họ có định luyện tập để trở thành nhà thơ hát rong tại học viện không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bard will be singing tales of heroes at the feast.
Nhà thơ sẽ đang hát những câu chuyện về các anh hùng tại bữa tiệc.
Phủ định
The bard won't be performing tonight due to illness.
Nhà thơ sẽ không biểu diễn tối nay vì bị ốm.
Nghi vấn
Will the bard be reciting his new poem at the festival?
Nhà thơ có đang ngâm bài thơ mới của mình tại lễ hội không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bard's song filled the hall with tales of bravery and love.
Bài hát của người hát rong lấp đầy hội trường bằng những câu chuyện về lòng dũng cảm và tình yêu.
Phủ định
The bards' instruments were not tuned properly for the performance.
Những nhạc cụ của các người hát rong không được chỉnh đúng để biểu diễn.
Nghi vấn
Is this bard's lyre made of willow or oak?
Đàn lyre của người hát rong này được làm từ cây liễu hay cây sồi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bard".

Bard trong Văn hóa Celtic

Trong văn hóa Celtic, các bard không chỉ là những người giải trí mà còn là những người lưu giữ lịch sử và truyền thống. Họ có địa vị xã hội cao và được kính trọng vì khả năng sử dụng ngôn ngữ để kể chuyện và tạo ảnh hưởng đến cộng đồng.