(Top Banner Ad)
melancholy happiness
C1
Cụm tính từ C1 Cảm xúc, Tâm lý học, Văn học

melancholy happiness

UK: /ˈmelənkɒli ˈhæpɪnəs/ • US: /ˈmelənkɑːli ˈhæpinəs/

Nghĩa tiếng Việt

niềm hạnh phúc u sầu nỗi vui buồn lẫn lộn hạnh phúc man mác buồn niềm vui phảng phất nỗi buồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of experiencing joy intertwined with a deep sense of sadness or longing; a bittersweet feeling.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái trải nghiệm niềm vui đi kèm với một cảm giác buồn bã hoặc khao khát sâu sắc; một cảm giác ngọt ngào cay đắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Looking at old photographs, she felt a sense of melancholy happiness, remembering those joyful days that were now gone."

    "Nhìn vào những bức ảnh cũ, cô ấy cảm thấy một cảm giác hạnh phúc u sầu, nhớ lại những ngày vui vẻ giờ đã qua."

  • "There was a melancholy happiness in her eyes as she watched her daughter graduate."

    "Có một niềm hạnh phúc u sầu trong mắt cô khi cô nhìn con gái mình tốt nghiệp."

  • "The song evoked a feeling of melancholy happiness, reminding him of his youth."

    "Bài hát gợi lên một cảm giác hạnh phúc u sầu, gợi nhớ cho anh về tuổi trẻ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun melancholy sự u sầu, nỗi buồn
Adjective melancholic u sầu, buồn bã
Adjective happy hạnh phúc, vui vẻ
Noun happiness niềm hạnh phúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý học, Văn học

Sự kết hợp của niềm vui và nỗi buồn

Cụm từ 'melancholy happiness' không có một lịch sử hình thành phức tạp như các từ đơn lẻ. Nó đơn giản là sự kết hợp của hai khái niệm đối lập: 'melancholy' (nỗi buồn u uất) và 'happiness' (hạnh phúc). Việc sử dụng cụm từ này phản ánh sự phức tạp của cảm xúc con người, nơi niềm vui và nỗi buồn có thể cùng tồn tại.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại cảm xúc phức tạp, không đơn thuần là vui hay buồn, mà là sự hòa trộn của cả hai. Nó thường được sử dụng để diễn tả những khoảnh khắc đẹp nhưng đồng thời mang theo sự mất mát, hoài niệm về quá khứ, hoặc sự nhận thức về tính phù du của hạnh phúc. Khác với 'simple happiness' (hạnh phúc đơn thuần) hoặc 'joyful sadness' (nỗi buồn vui vẻ), 'melancholy happiness' nhấn mạnh sự hiện diện đồng thời và tương tác lẫn nhau của hai thái cực cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + melancholy happiness
  • strange melancholy happiness
    (niềm hạnh phúc u buồn kỳ lạ)
  • bittersweet melancholy happiness
    (niềm hạnh phúc u buồn lẫn lộn)
Verb + melancholy happiness
  • feel melancholy happiness
    (cảm thấy niềm hạnh phúc u buồn)
  • experience melancholy happiness
    (trải nghiệm niềm hạnh phúc u buồn)

Idioms

  • There are no specific idioms directly using 'melancholy happiness'.

    Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng trực tiếp cụm 'melancholy happiness'.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

melancholy happiness

Cụm tính từ
Lật mặt

Một trạng thái trải nghiệm niềm vui đi kèm với một cảm giác buồn bã hoặc khao khát sâu sắc; một cảm giác ngọt ngào cay đắng.

"Looking at old photographs, she felt a sense of melancholy happiness, remembering those joyful days that were now gone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To experience melancholy happiness is to understand life's complexities.
Trải nghiệm hạnh phúc u sầu là hiểu được sự phức tạp của cuộc sống.
Phủ định
It is better not to chase a melancholy happiness if it causes more pain than joy.
Tốt hơn là không nên theo đuổi một hạnh phúc u sầu nếu nó gây ra nhiều đau khổ hơn là niềm vui.
Nghi vấn
Why do some people choose to embrace a melancholy happiness?
Tại sao một số người chọn chấp nhận một hạnh phúc u sầu?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to feel a melancholy happiness when she remembers her childhood.
Cô ấy sẽ cảm thấy một nỗi buồn hạnh phúc khi cô ấy nhớ về tuổi thơ của mình.
Phủ định
They are not going to experience melancholy happiness; they're purely joyful.
Họ sẽ không trải nghiệm nỗi buồn hạnh phúc; họ hoàn toàn vui vẻ.
Nghi vấn
Are you going to find a melancholy happiness in completing this difficult task?
Bạn có tìm thấy một nỗi buồn hạnh phúc khi hoàn thành nhiệm vụ khó khăn này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melancholy happiness".

Chấp nhận sự phức tạp của cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật và văn học lãng mạn, có sự chấp nhận và khám phá sự phức tạp của cảm xúc, bao gồm cả sự pha trộn giữa niềm vui và nỗi buồn. 'Melancholy happiness' thể hiện sự nhận thức rằng cuộc sống không phải lúc nào cũng chỉ có màu hồng, và thậm chí trong những khoảnh khắc hạnh phúc nhất, vẫn có thể có một chút nỗi buồn.