(Top Banner Ad)
poky
B2
adjective B2 Tổng quát

poky

UK: /ˈpəʊki/ • US: /ˈpoʊki/

Nghĩa tiếng Việt

chật hẹp nhỏ xíu chật chội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small and cramped; uncomfortably small.

Vietnamese Meaning

Nhỏ bé và chật chội; nhỏ một cách khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in a poky little flat in London."

    "Họ sống trong một căn hộ nhỏ xíu và chật chội ở London."

  • "It's a bit poky, but it's home."

    "Nó hơi chật chội, nhưng đó là nhà."

  • "The kitchen was poky and ill-equipped."

    "Nhà bếp chật chội và thiếu trang thiết bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pokiness sự nhỏ hẹp, sự chật chội; sự chậm chạp, sự lề mề
Verb poke chọc, huých; thọc, đẩy; chậm chạp di chuyển
Noun poke cái chọc, cú huých; túi nhỏ (nghĩa cũ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
poken
English
poke (verb) + -y (suffix) → poky

Nguồn gốc của từ "poky"

Từ "poky" có nguồn gốc từ động từ "poke" trong tiếng Anh, mang nghĩa "chọc, đẩy" hoặc "di chuyển chậm chạp". Hậu tố "-y" được thêm vào để tạo thành tính từ. Ban đầu, "poky" có nghĩa là "chậm chạp, lề mề". Về sau, nó phát triển thêm nghĩa "nhỏ hẹp, chật chội" – có thể liên quan đến việc phải chui rúc vào một không gian nhỏ hoặc cảm giác bị giới hạn trong một nơi chật. Ngày nay, nghĩa "nhỏ hẹp, chật chội" là phổ biến hơn cả.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các không gian nhỏ, hẹp như phòng, căn hộ, hoặc nhà ở. Nhấn mạnh sự thiếu không gian và sự bất tiện do sự chật chội mang lại. Khác với 'small' chỉ kích thước nhỏ một cách trung tính, 'poky' mang sắc thái tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poky
  • little a poky little room
    (một căn phòng nhỏ hẹp, chật chội)
  • rather a rather poky flat
    (một căn hộ khá chật chội)
  • cramped and cramped and poky
    (chật chội và tù túng)
Noun Phrases with poky
  • room a poky room
    (một căn phòng chật chội)
  • flat a poky flat
    (một căn hộ chật hẹp)
  • house a poky house
    (một ngôi nhà nhỏ hẹp)

Idioms

  • a poky little place

    một nơi nhỏ hẹp, chật chội (thường mang ý tiêu cực)

    "They grew up in a poky little house on the edge of town."

    (Họ lớn lên trong một ngôi nhà nhỏ hẹp, chật chội ở rìa thị trấn.)

  • feel poky

    cảm thấy chậm chạp, uể oải (nghĩa cũ, ít dùng hiện nay)

    "After a big meal, I often feel a bit poky and don't want to do much."

    (Sau một bữa ăn no, tôi thường cảm thấy hơi uể oải và không muốn làm gì nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poky

adjective
Lật mặt

Nhỏ bé và chật chội; nhỏ một cách khó chịu.

"They live in a poky little flat in London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the apartment was poky didn't deter her from renting it.
Việc căn hộ chật chội không ngăn cản cô ấy thuê nó.
Phủ định
It isn't surprising that their first apartment was poky, given their budget.
Không có gì ngạc nhiên khi căn hộ đầu tiên của họ chật chội, với ngân sách của họ.
Nghi vấn
Does it matter that the room is poky if the location is perfect?
Có quan trọng không khi căn phòng chật chội nếu vị trí hoàn hảo?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This room is poky, but it's ours.
Căn phòng này chật hẹp, nhưng nó là của chúng ta.
Phủ định
That house isn't poky; it's actually quite spacious.
Ngôi nhà đó không chật hẹp; nó thực sự khá rộng rãi.
Nghi vấn
Is this apartment poky or does it just feel that way?
Căn hộ này có chật hẹp không hay chỉ là cảm giác vậy?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite its poky size, the apartment, surprisingly, felt quite cozy.
Mặc dù kích thước nhỏ bé, căn hộ, một cách đáng ngạc nhiên, lại cảm thấy khá ấm cúng.
Phủ định
The office, while poky, did not, however, dampen her spirits.
Văn phòng, mặc dù chật chội, nhưng không, tuy nhiên, làm giảm tinh thần của cô.
Nghi vấn
Is this the poky room, the one they complained about, that you were assigned to?
Đây có phải là căn phòng chật chội, cái mà họ phàn nàn, mà bạn được chỉ định không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This room is pokier than the one we saw yesterday.
Căn phòng này chật chội hơn căn phòng chúng ta thấy hôm qua.
Phủ định
This apartment isn't as poky as I expected it to be.
Căn hộ này không chật chội như tôi đã mong đợi.
Nghi vấn
Is this the pokiest apartment you have ever seen?
Đây có phải là căn hộ chật chội nhất mà bạn từng thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poky".

"Poky" và không gian sống hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các đô thị lớn, "poky" thường được dùng để mô tả những căn hộ hoặc không gian sống có diện tích khiêm tốn, chật hẹp, thường thiếu ánh sáng hoặc tiện nghi. Từ này mang sắc thái tiêu cực, gợi lên sự tù túng, không thoải mái, đối lập với sự rộng rãi, thoáng đãng mà nhiều người mong muốn. Nó phản ánh thực trạng về không gian sống đắt đỏ và hạn chế tại các thành phố lớn.

Sự khác biệt giữa "poky" và "cozy"

Mặc dù cả hai từ đều có thể liên quan đến không gian nhỏ, nhưng "poky" (nhỏ hẹp, chật chội) thường mang nghĩa tiêu cực, gợi sự bất tiện và thiếu thốn. Ngược lại, "cozy" (ấm cúng, thoải mái) lại có ý nghĩa tích cực, mô tả một không gian nhỏ nhưng ấm áp, dễ chịu và thân mật. Việc hiểu rõ sắc thái này giúp người học tiếng Anh sử dụng từ vựng chính xác hơn khi mô tả không gian sống.