poky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small and cramped; uncomfortably small.
Vietnamese Meaning
Nhỏ bé và chật chội; nhỏ một cách khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live in a poky little flat in London."
"Họ sống trong một căn hộ nhỏ xíu và chật chội ở London."
-
"It's a bit poky, but it's home."
"Nó hơi chật chội, nhưng đó là nhà."
-
"The kitchen was poky and ill-equipped."
"Nhà bếp chật chội và thiếu trang thiết bị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các không gian nhỏ, hẹp như phòng, căn hộ, hoặc nhà ở. Nhấn mạnh sự thiếu không gian và sự bất tiện do sự chật chội mang lại. Khác với 'small' chỉ kích thước nhỏ một cách trung tính, 'poky' mang sắc thái tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
little a poky little room (một căn phòng nhỏ hẹp, chật chội)
-
rather a rather poky flat (một căn hộ khá chật chội)
-
cramped and cramped and poky (chật chội và tù túng)
-
room a poky room (một căn phòng chật chội)
-
flat a poky flat (một căn hộ chật hẹp)
-
house a poky house (một ngôi nhà nhỏ hẹp)
Idioms
-
a poky little place
một nơi nhỏ hẹp, chật chội (thường mang ý tiêu cực)
"They grew up in a poky little house on the edge of town."
(Họ lớn lên trong một ngôi nhà nhỏ hẹp, chật chội ở rìa thị trấn.)
-
feel poky
cảm thấy chậm chạp, uể oải (nghĩa cũ, ít dùng hiện nay)
"After a big meal, I often feel a bit poky and don't want to do much."
(Sau một bữa ăn no, tôi thường cảm thấy hơi uể oải và không muốn làm gì nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poky
adjectiveNhỏ bé và chật chội; nhỏ một cách khó chịu.
"They live in a poky little flat in London."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the apartment was poky didn't deter her from renting it. |
Việc căn hộ chật chội không ngăn cản cô ấy thuê nó. |
| Phủ định | It isn't surprising that their first apartment was poky, given their budget. |
Không có gì ngạc nhiên khi căn hộ đầu tiên của họ chật chội, với ngân sách của họ. |
| Nghi vấn | Does it matter that the room is poky if the location is perfect? |
Có quan trọng không khi căn phòng chật chội nếu vị trí hoàn hảo? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This room is poky, but it's ours. |
Căn phòng này chật hẹp, nhưng nó là của chúng ta. |
| Phủ định | That house isn't poky; it's actually quite spacious. |
Ngôi nhà đó không chật hẹp; nó thực sự khá rộng rãi. |
| Nghi vấn | Is this apartment poky or does it just feel that way? |
Căn hộ này có chật hẹp không hay chỉ là cảm giác vậy? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Despite its poky size, the apartment, surprisingly, felt quite cozy. |
Mặc dù kích thước nhỏ bé, căn hộ, một cách đáng ngạc nhiên, lại cảm thấy khá ấm cúng. |
| Phủ định | The office, while poky, did not, however, dampen her spirits. |
Văn phòng, mặc dù chật chội, nhưng không, tuy nhiên, làm giảm tinh thần của cô. |
| Nghi vấn | Is this the poky room, the one they complained about, that you were assigned to? |
Đây có phải là căn phòng chật chội, cái mà họ phàn nàn, mà bạn được chỉ định không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This room is pokier than the one we saw yesterday. |
Căn phòng này chật chội hơn căn phòng chúng ta thấy hôm qua. |
| Phủ định | This apartment isn't as poky as I expected it to be. |
Căn hộ này không chật chội như tôi đã mong đợi. |
| Nghi vấn | Is this the pokiest apartment you have ever seen? |
Đây có phải là căn hộ chật chội nhất mà bạn từng thấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poky".
