(Top Banner Ad)
poke
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày

poke

UK: /pəʊk/ • US: /poʊk/

Nghĩa tiếng Việt

chọc thọc đâm (nhẹ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To quickly push someone or something with your finger or a pointed object.

Vietnamese Meaning

Chọc, đâm, thọc nhanh ai đó hoặc cái gì đó bằng ngón tay hoặc một vật nhọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He poked me in the ribs to get my attention."

    "Anh ta chọc vào sườn tôi để thu hút sự chú ý."

  • "Don't poke the bear!"

    "Đừng chọc con gấu!"

  • "She poked a hole in the paper with her pencil."

    "Cô ấy chọc một lỗ trên tờ giấy bằng bút chì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb poke chọc, đẩy nhẹ, thọc
Noun poke cú chọc, cú đẩy nhẹ
Noun poker cây gậy chọc lửa (trong lò sưởi), người hay chọc ghẹo, trò chơi bài xì tố
Adjective poky chật chội, nhỏ hẹp (thường nói về phòng ốc hoặc nơi chốn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Low German/Dutch
poken
Middle English
poken
English
poke

Nguồn gốc của 'poke'

'Poke' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic hạ (như tiếng Hà Lan hoặc tiếng Hạ Đức) vào khoảng thế kỷ 13, với từ 'poken' mang nghĩa 'đẩy, chọc, đâm'. Từ này du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và giữ nguyên ý nghĩa ban đầu, mô tả hành động chạm vào hoặc thúc vào ai đó/cái gì đó một cách nhanh chóng hoặc mạnh mẽ, thường là bằng ngón tay hoặc một vật nhỏ.

Usage Note

Từ 'poke' thường mang nghĩa hành động nhanh và nhẹ, khác với 'stab' (đâm) mang tính chất mạnh và nguy hiểm hơn. Nó cũng khác với 'nudge' (huých), thường dùng khuỷu tay và nhẹ nhàng hơn.

Prepositions

at with

Poke 'at' somebody/something: Chọc vào ai/cái gì đó một cách ngẫu nhiên hoặc không chính xác. Poke somebody/something 'with' something: Chọc ai/cái gì đó bằng một vật cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + poke
  • poke poke fun at someone
    (chọc ghẹo, trêu chọc ai đó)
  • poke poke around
    (lục lọi, tìm kiếm xung quanh một cách tò mò)
  • poke poke your head out (of something)
    (thò đầu ra ngoài (để nhìn))
Adjective + poke (as a noun)
  • gentle give a gentle poke
    (chọc nhẹ, đẩy nhẹ một cách tử tế)
  • sharp a sharp poke
    (một cú chọc mạnh, dứt khoát)
Prepositional Phrase with poke
  • poke poke someone in the ribs
    (chọc vào sườn ai đó (để gây chú ý hoặc trêu đùa))
  • poke poke with a stick
    (chọc bằng một cái gậy)

Idioms

  • a pig in a poke

    một món hàng mua mà không xem kỹ, một thỏa thuận bí ẩn/không rõ ràng (có thể bị lừa)

    "Buying a used car without checking it thoroughly can be like buying a pig in a poke."

    (Mua một chiếc xe cũ mà không kiểm tra kỹ lưỡng có thể giống như mua một món hàng không rõ nguồn gốc.)

  • poke your nose into something

    xen vào chuyện của người khác, tò mò can thiệp vào việc không liên quan đến mình

    "She always pokes her nose into other people's business."

    (Cô ấy lúc nào cũng xen vào chuyện của người khác.)

  • poke holes in something

    tìm ra lỗi, yếu điểm hoặc thiếu sót trong một lập luận/kế hoạch để chứng minh nó sai

    "The lawyer tried to poke holes in the witness's testimony."

    (Luật sư đã cố gắng tìm ra những điểm yếu trong lời khai của nhân chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poke

Động từ
Lật mặt

Chọc, đâm, thọc nhanh ai đó hoặc cái gì đó bằng ngón tay hoặc một vật nhọn.

"He poked me in the ribs to get my attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poke".

Nguồn gốc của 'a pig in a poke'

Thành ngữ 'a pig in a poke' (một con heo trong bao tải) bắt nguồn từ các chợ thời trung cổ ở châu Âu. Người bán hàng không trung thực có thể cố gắng lừa khách hàng bằng cách giấu một con mèo (ít giá trị hơn) trong một chiếc bao tải và nói đó là một con heo con. Người mua sẽ không biết mình đã mua gì cho đến khi về nhà mở bao tải ra. Thành ngữ này là lời cảnh báo về việc mua hàng hoặc chấp nhận một thỏa thuận mà không kiểm tra kỹ lưỡng.

'Poke' trên Facebook

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, nút 'Poke' trên Facebook là một tính năng cho phép người dùng 'chọc' bạn bè của mình. Mục đích ban đầu của nó khá mơ hồ, thường được hiểu là một cách để thu hút sự chú ý, chào hỏi nhanh, hoặc chỉ đơn giản là một cử chỉ vui đùa mà không cần phải viết tin nhắn. Nó là một ví dụ về cách một từ truyền thống được tái sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ hiện đại với ý nghĩa xã giao.