poke
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chọc, đâm, thọc nhanh ai đó hoặc cái gì đó bằng ngón tay hoặc một vật nhọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He poked me in the ribs to get my attention."
"Anh ta chọc vào sườn tôi để thu hút sự chú ý."
-
"Don't poke the bear!"
"Đừng chọc con gấu!"
-
"She poked a hole in the paper with her pencil."
"Cô ấy chọc một lỗ trên tờ giấy bằng bút chì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'poke' thường mang nghĩa hành động nhanh và nhẹ, khác với 'stab' (đâm) mang tính chất mạnh và nguy hiểm hơn. Nó cũng khác với 'nudge' (huých), thường dùng khuỷu tay và nhẹ nhàng hơn.
Prepositions
Poke 'at' somebody/something: Chọc vào ai/cái gì đó một cách ngẫu nhiên hoặc không chính xác. Poke somebody/something 'with' something: Chọc ai/cái gì đó bằng một vật cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
poke poke fun at someone (chọc ghẹo, trêu chọc ai đó)
-
poke poke around (lục lọi, tìm kiếm xung quanh một cách tò mò)
-
poke poke your head out (of something) (thò đầu ra ngoài (để nhìn))
-
gentle give a gentle poke (chọc nhẹ, đẩy nhẹ một cách tử tế)
-
sharp a sharp poke (một cú chọc mạnh, dứt khoát)
-
poke poke someone in the ribs (chọc vào sườn ai đó (để gây chú ý hoặc trêu đùa))
-
poke poke with a stick (chọc bằng một cái gậy)
Idioms
-
a pig in a poke
một món hàng mua mà không xem kỹ, một thỏa thuận bí ẩn/không rõ ràng (có thể bị lừa)
"Buying a used car without checking it thoroughly can be like buying a pig in a poke."
(Mua một chiếc xe cũ mà không kiểm tra kỹ lưỡng có thể giống như mua một món hàng không rõ nguồn gốc.)
-
poke your nose into something
xen vào chuyện của người khác, tò mò can thiệp vào việc không liên quan đến mình
"She always pokes her nose into other people's business."
(Cô ấy lúc nào cũng xen vào chuyện của người khác.)
-
poke holes in something
tìm ra lỗi, yếu điểm hoặc thiếu sót trong một lập luận/kế hoạch để chứng minh nó sai
"The lawyer tried to poke holes in the witness's testimony."
(Luật sư đã cố gắng tìm ra những điểm yếu trong lời khai của nhân chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poke
Động từChọc, đâm, thọc nhanh ai đó hoặc cái gì đó bằng ngón tay hoặc một vật nhọn.
"He poked me in the ribs to get my attention."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poke".
