(Top Banner Ad)
polar ice cap
B2
danh từ B2 Khoa học môi trường, Địa lý

polar ice cap

UK: /ˌpəʊlər ˈaɪs ˌkæp/ • US: /ˌpoʊlər ˈaɪs ˌkæp/

Nghĩa tiếng Việt

chỏm băng địa cực chỏm băng ở hai cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region of ice covering a pole of a planet or moon.

Vietnamese Meaning

Một khu vực băng bao phủ một cực của một hành tinh hoặc mặt trăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The melting of the polar ice caps is a major concern due to rising sea levels."

    "Sự tan chảy của các chỏm băng ở hai cực là một mối lo ngại lớn do mực nước biển dâng cao."

  • "Satellite images show a significant decrease in the size of the Arctic polar ice cap."

    "Hình ảnh vệ tinh cho thấy sự giảm đáng kể về kích thước của chỏm băng Bắc Cực."

  • "The Antarctic polar ice cap is much larger than the Arctic one."

    "Chỏm băng Nam Cực lớn hơn nhiều so với chỏm băng Bắc Cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pole Cực (địa lý, thiên văn); điểm cuối của trục
Adjective polar Thuộc về cực
Noun polarity Tính phân cực, cực tính
Noun ice Băng
Adjective icy Băng giá, đóng băng
Noun iceberg Tảng băng trôi
Noun cap Mũ, chỏm, nắp; lớp phủ
Verb cap Đậy nắp, che phủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλος (polos)
Latin
polus
Old French
pole
English
pole
Old English
īs
Late Latin
cappa
Old English
cæppe
English
polar ice cap

Nguồn gốc của các mảnh ghép

Từ 'polar' (thuộc về cực) xuất phát từ 'pole' (cực), vốn có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polos' nghĩa là 'trục xoay'. Từ 'ice' (băng) có từ tiếng Anh cổ 'īs', và 'cap' (chỏm, mũ) từ tiếng Latin muộn 'cappa' nghĩa là 'vật che phủ đầu'. 'Polar ice cap' là sự kết hợp của ba mảnh ghép này để mô tả những khối băng khổng lồ ở hai cực Trái đất.

Chiếc mũ băng của Trái đất

Hãy hình dung Trái đất như một quả cầu lớn, và ở hai đỉnh (hai cực) của nó được đội những 'chiếc mũ' khổng lồ làm bằng băng. Đó chính là 'polar ice caps' – những dải băng vĩnh cửu bao phủ các vùng cực, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chỏm băng ở hai cực của Trái Đất (Bắc Cực và Nam Cực). Nó khác với tảng băng trôi (iceberg) là một khối băng lớn trôi nổi trên biển, và khác với sông băng (glacier) là một dòng sông băng lớn chảy chậm trên đất liền.

Prepositions

at on

'at' thường được dùng để chỉ vị trí chung chung (e.g., ice caps at the poles). 'on' có thể được dùng để nhấn mạnh việc băng nằm trên một bề mặt cụ thể (e.g., ice cap on Greenland).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polar ice cap
  • melting melting polar ice caps
    (các chỏm băng địa cực đang tan chảy)
  • shrinking shrinking polar ice caps
    (các chỏm băng địa cực đang co lại)
  • vast vast polar ice caps
    (các chỏm băng địa cực rộng lớn)
  • permanent permanent polar ice caps
    (các chỏm băng địa cực vĩnh cửu)
Verb + polar ice cap
  • preserve preserve the polar ice caps
    (bảo tồn các chỏm băng địa cực)
  • lose lose the polar ice caps
    (mất đi các chỏm băng địa cực)
  • study study the polar ice caps
    (nghiên cứu các chỏm băng địa cực)
Noun + polar ice cap (phrases)
  • extent the extent of the polar ice caps
    (phạm vi/mức độ của các chỏm băng địa cực)
  • volume the volume of the polar ice caps
    (thể tích của các chỏm băng địa cực)

Idioms

  • The melting polar ice caps

    Các chỏm băng địa cực đang tan chảy (một cụm từ phổ biến để chỉ vấn đề biến đổi khí hậu)

    "Scientists warn about the catastrophic effects of the melting polar ice caps."

    (Các nhà khoa học cảnh báo về những tác động thảm khốc của việc các chỏm băng địa cực đang tan chảy.)

  • A threat to the polar ice caps

    Mối đe dọa đối với các chỏm băng địa cực

    "Global warming poses a significant threat to the polar ice caps."

    (Hiện tượng nóng lên toàn cầu đặt ra mối đe dọa đáng kể đối với các chỏm băng địa cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polar ice cap

danh từ
Lật mặt

Một khu vực băng bao phủ một cực của một hành tinh hoặc mặt trăng.

"The melting of the polar ice caps is a major concern due to rising sea levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying the melting of the polar ice cap is crucial for understanding climate change.
Nghiên cứu sự tan chảy của chỏm băng ở cực là rất quan trọng để hiểu về biến đổi khí hậu.
Phủ định
Ignoring the impact of melting the polar ice cap is a dangerous approach.
Bỏ qua tác động của việc tan chảy chỏm băng ở cực là một cách tiếp cận nguy hiểm.
Nghi vấn
Is preventing the further melting of the polar ice cap our top priority?
Liệu việc ngăn chặn sự tan chảy thêm của chỏm băng ở cực có phải là ưu tiên hàng đầu của chúng ta không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the scientists arrived, the polar ice cap had already shrunk significantly due to climate change.
Vào thời điểm các nhà khoa học đến, chỏm băng ở cực đã thu hẹp đáng kể do biến đổi khí hậu.
Phủ định
The explorer had not anticipated the extent to which the polar ice cap had melted before his expedition began.
Nhà thám hiểm đã không lường trước được mức độ mà chỏm băng ở cực đã tan chảy trước khi cuộc thám hiểm của anh ta bắt đầu.
Nghi vấn
Had the local wildlife adapted to the changing conditions before the polar ice cap had diminished so drastically?
Liệu động vật hoang dã địa phương đã thích nghi với các điều kiện thay đổi trước khi chỏm băng ở cực suy giảm nghiêm trọng như vậy chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The polar ice cap is vital for maintaining the Earth's temperature.
Chỏm băng ở cực rất quan trọng để duy trì nhiệt độ Trái đất.
Phủ định
The polar ice cap does not grow larger each year; it is shrinking.
Chỏm băng ở cực không lớn hơn mỗi năm; nó đang thu hẹp lại.
Nghi vấn
Does the melting of the polar ice cap affect sea levels globally?
Việc tan chảy của chỏm băng ở cực có ảnh hưởng đến mực nước biển trên toàn cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polar ice cap".

Chỉ số sức khỏe Trái đất

Các chỏm băng địa cực đóng vai trò như một chỉ số quan trọng về sức khỏe của hành tinh chúng ta. Sự tan chảy của chúng là một dấu hiệu rõ ràng của biến đổi khí hậu, dẫn đến mực nước biển dâng cao và ảnh hưởng đến hàng triệu người sống ở các vùng ven biển trên toàn thế giới.

Chiếc gương khổng lồ của Trái đất

Các chỏm băng có màu trắng sáng, phản chiếu phần lớn ánh sáng mặt trời trở lại không gian. Hiện tượng này, gọi là hiệu ứng albedo, giúp giữ cho Trái đất mát mẻ. Khi chỏm băng tan, bề mặt tối hơn bên dưới (đại dương hoặc đất) hấp thụ nhiều nhiệt hơn, đẩy nhanh quá trình nóng lên toàn cầu.