police precinct
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A police station in a particular district or area.
Vietnamese Meaning
Đồn cảnh sát, trụ sở cảnh sát của một khu vực hoặc quận cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police precinct is located downtown."
"Đồn cảnh sát nằm ở trung tâm thành phố."
-
"The detective reported to the police precinct every morning."
"Thám tử báo cáo tại đồn cảnh sát mỗi sáng."
-
"Citizens can file a report at their local police precinct."
"Người dân có thể nộp báo cáo tại đồn cảnh sát địa phương của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ đơn vị hành chính và địa điểm làm việc của lực lượng cảnh sát trong một khu vực nhất định. Nó thường được sử dụng để chỉ một cơ sở vật chất cụ thể, nơi cảnh sát thực hiện các hoạt động hàng ngày của họ. 'Precinct' nhấn mạnh sự phân chia địa lý và trách nhiệm quản lý khu vực. Khác với 'police station' mang nghĩa chung chung hơn về một trạm cảnh sát.
Prepositions
'at' thường được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể: 'He is working at the police precinct.' 'in' được sử dụng để chỉ việc thuộc về hoặc liên quan đến precinct đó: 'The crime rate in the police precinct has decreased.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local police precinct (đồn cảnh sát địa phương)
-
nearest nearest police precinct (đồn cảnh sát gần nhất)
-
busy busy police precinct (đồn cảnh sát bận rộn)
-
report to report to the police precinct (báo cáo tại đồn cảnh sát)
-
go to go to the police precinct (đi đến đồn cảnh sát)
-
visit visit the police precinct (ghé thăm đồn cảnh sát)
-
work at work at the police precinct (làm việc tại đồn cảnh sát)
Idioms
-
Report to the police precinct
Báo cáo tại đồn cảnh sát (để trình báo sự việc hoặc làm việc)
"You must report to the police precinct by noon to file a formal complaint."
(Bạn phải báo cáo tại đồn cảnh sát trước buổi trưa để nộp đơn khiếu nại chính thức.)
-
Head to the police precinct
Đi đến đồn cảnh sát (thường là để tìm sự giúp đỡ hoặc thông tin)
"If you lost your wallet, you should head to the local police precinct."
(Nếu bạn làm mất ví, bạn nên đi đến đồn cảnh sát địa phương.)
-
Operate out of a police precinct
Hoạt động/làm việc từ một đồn cảnh sát (như căn cứ chính)
"Detectives usually operate out of a main police precinct in the city."
(Các thám tử thường hoạt động từ một đồn cảnh sát chính trong thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
police precinct
danh từĐồn cảnh sát, trụ sở cảnh sát của một khu vực hoặc quận cụ thể.
"The police precinct is located downtown."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police precinct was very busy last night. |
Đồn cảnh sát đã rất bận rộn vào tối qua. |
| Phủ định | They didn't find any evidence near the police precinct. |
Họ không tìm thấy bất kỳ bằng chứng nào gần đồn cảnh sát. |
| Nghi vấn | Did the robbery happen near the police precinct? |
Vụ cướp có xảy ra gần đồn cảnh sát không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police precinct is on Main Street. |
Đồn cảnh sát nằm trên đường Main. |
| Phủ định | This police precinct does not have enough officers. |
Đồn cảnh sát này không có đủ sĩ quan. |
| Nghi vấn | Does this police precinct serve the downtown area? |
Đồn cảnh sát này có phục vụ khu vực trung tâm thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "police precinct".
