(Top Banner Ad)
police procedural
C1
noun C1 Văn học, Điện ảnh, Truyền hình

police procedural

UK: /pəˈliːs prəˈsiːdʒərəl/ • US: /pəˈliːs prəˈsiːdʒərəl/

Nghĩa tiếng Việt

phim điều tra của cảnh sát thể loại phim/truyện điều tra của cảnh sát phim/truyện thuộc thể loại điều tra tội phạm của cảnh sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of crime fiction which emphasizes the realistic depiction of the procedures of police investigation.

Vietnamese Meaning

Một thể loại truyện trinh thám hoặc phim ảnh tập trung vào việc miêu tả một cách chân thực các quy trình điều tra của cảnh sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The television series is a classic example of a police procedural, showing every step of the investigation."

    "Bộ phim truyền hình là một ví dụ điển hình của một bộ phim thuộc thể loại điều tra của cảnh sát, thể hiện mọi bước của cuộc điều tra."

  • "Many viewers enjoy the realistic portrayal of police work in police procedurals."

    "Nhiều khán giả thích sự miêu tả chân thực về công việc của cảnh sát trong các bộ phim thuộc thể loại điều tra của cảnh sát."

  • "The novel is a detailed police procedural that follows the detectives as they gather evidence."

    "Cuốn tiểu thuyết là một tác phẩm chi tiết thuộc thể loại điều tra của cảnh sát, theo chân các thám tử khi họ thu thập bằng chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun police cảnh sát; lực lượng công an
Verb police kiểm soát, giám sát; duy trì trật tự
Noun policing hoạt động kiểm soát an ninh, duy trì trật tự
Noun procedure thủ tục, quy trình
Verb proceed tiếp tục, tiến hành; xảy ra
Adjective procedural thuộc về thủ tục; theo thủ tục
Noun procedural một tác phẩm thuộc thể loại tập trung vào quy trình/thủ tục (ví dụ: phim, sách)

Synonyms

crime drama (phim hình sự)police drama (phim về cảnh sát)

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis
Latin
politia
Old French
police
English
police
Latin
procedere
Late Latin
procedura
Old French
procédure
English
procedure
English
procedural
English
police procedural

Sự Ra Đời của Thể loại Thực tế

Thuật ngữ 'police procedural' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 để mô tả một thể loại tiểu thuyết, phim hoặc chương trình truyền hình tập trung vào việc miêu tả chân thực và chi tiết quá trình điều tra tội phạm của cảnh sát. Thay vì chỉ tập trung vào ai là thủ phạm như các câu chuyện trinh thám truyền thống, 'police procedural' đi sâu vào các bước, thủ tục, công việc giấy tờ, khoa học pháp y và những thách thức hàng ngày mà cảnh sát phải đối mặt. Nó mang đến cái nhìn gần gũi hơn về 'công việc thật' của lực lượng cảnh sát.

Usage Note

Thể loại này thường tập trung vào công việc tỉ mỉ của các thám tử, nhấn mạnh các chi tiết điều tra, bằng chứng pháp y và các thủ tục hành chính hơn là hành động kịch tính hoặc yếu tố giật gân. 'Police procedural' khác với các loại hình trinh thám khác, ví dụ như 'whodunit' (tập trung vào việc tìm ra hung thủ) hoặc 'thriller' (tập trung vào sự hồi hộp và nguy hiểm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + police procedural
  • gritty a gritty police procedural
    (một bộ phim/truyện cảnh sát điều tra chân thực, gai góc)
  • classic a classic police procedural
    (một tác phẩm cảnh sát điều tra kinh điển)
  • compelling a compelling police procedural
    (một bộ phim/truyện cảnh sát điều tra hấp dẫn, lôi cuốn)
Verb + police procedural
  • watch watch a police procedural
    (xem một bộ phim cảnh sát điều tra)
  • read read a police procedural
    (đọc một cuốn tiểu thuyết cảnh sát điều tra)
  • enjoy enjoy a police procedural
    (thưởng thức một tác phẩm cảnh sát điều tra)
police procedural + Noun
  • series police procedural series
    (loạt phim/truyện cảnh sát điều tra)
  • drama police procedural drama
    (phim truyền hình chính kịch cảnh sát điều tra)
  • novel police procedural novel
    (tiểu thuyết cảnh sát điều tra)

Idioms

  • a master of the police procedural

    bậc thầy về thể loại cảnh sát điều tra (chỉ người viết/đạo diễn)

    "He is considered a master of the police procedural, known for his intricate plots."

    (Ông ấy được xem là bậc thầy về thể loại cảnh sát điều tra, nổi tiếng với những cốt truyện phức tạp.)

  • the golden age of the police procedural

    thời kỳ hoàng kim của thể loại cảnh sát điều tra

    "Many argue that the 1970s marked the golden age of the police procedural in television."

    (Nhiều người cho rằng thập niên 1970 đánh dấu thời kỳ hoàng kim của thể loại cảnh sát điều tra trên truyền hình.)

  • a well-crafted police procedural

    một tác phẩm cảnh sát điều tra được xây dựng khéo léo

    "This is a well-crafted police procedural that keeps you guessing until the very end."

    (Đây là một tác phẩm cảnh sát điều tra được xây dựng khéo léo, khiến bạn phải suy đoán cho đến tận phút cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

police procedural

noun
Lật mặt

Một thể loại truyện trinh thám hoặc phim ảnh tập trung vào việc miêu tả một cách chân thực các quy trình điều tra của cảnh sát.

"The television series is a classic example of a police procedural, showing every step of the investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "police procedural".

Sự Chân Thực và Chi tiết

Thể loại 'police procedural' ra đời như một phản ứng lại với các câu chuyện trinh thám truyền thống thường tập trung vào những thám tử tài ba phá án bằng suy luận thiên tài. Thay vào đó, nó nhấn mạnh sự chân thực, miêu tả chi tiết các thủ tục điều tra pháp lý, thu thập bằng chứng, phân tích pháp y và công việc giấy tờ rườm rà. Nó thể hiện rằng việc phá án thường là một quá trình làm việc nhóm, tỉ mỉ và đôi khi tẻ nhạt, chứ không phải chỉ là những khoảnh khắc 'eureka' của một cá nhân xuất chúng.

Ảnh Hưởng đến Nhận thức Cộng đồng

Các tác phẩm 'police procedural' đã có ảnh hưởng lớn đến cách công chúng phương Tây nhìn nhận về công việc của cảnh sát và hệ thống tư pháp. Chúng giúp khán giả hiểu rõ hơn về những thách thức, áp lực và đôi khi cả những vấn đề đạo đức mà lực lượng thực thi pháp luật phải đối mặt. Đồng thời, chúng cũng góp phần phổ biến các khái niệm về khoa học pháp y và quy trình tố tụng, biến chúng thành một phần quen thuộc trong văn hóa giải trí đại chúng.