(Top Banner Ad)
policy-driven
C1
Tính từ C1 Chính trị, Quản lý, Kinh tế

policy-driven

UK: /ˈpɒləsi ˌdrɪvn̩/ • US: /ˈpɑːləsi ˌdrɪvn̩/

Nghĩa tiếng Việt

định hướng chính sách dựa trên chính sách chịu sự chi phối của chính sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Determined or greatly influenced by policy.

Vietnamese Meaning

Được quyết định hoặc ảnh hưởng lớn bởi chính sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's strategy is policy-driven, focusing on sustainable development."

    "Chiến lược của công ty được định hướng bởi chính sách, tập trung vào phát triển bền vững."

  • "A policy-driven approach is essential for effective environmental management."

    "Một cách tiếp cận định hướng chính sách là cần thiết cho quản lý môi trường hiệu quả."

  • "The organization adopted a policy-driven approach to healthcare reform."

    "Tổ chức đã áp dụng một cách tiếp cận định hướng chính sách đối với cải cách chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun policy chính sách, quy tắc
Noun policymaker nhà hoạch định chính sách
Noun policymaking việc hoạch định chính sách
Verb drive thúc đẩy, điều khiển
Noun driver động lực, yếu tố thúc đẩy
Adjective driven bị thúc đẩy, bị điều khiển (thường dùng trong các cụm từ ghép như goal-driven)

Synonyms

policy-oriented (định hướng chính sách)policy-led (dẫn dắt bởi chính sách)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
politeia (citizenship, administration)
Latin
politia (administration)
Old French
policie (civil administration)
Old English
drifan (to drive, push)
English
policy (plan of action)
English
drive -> driven (past participle)
Modern English
policy-driven (compound adjective)

Nguồn gốc của 'policy' và 'driven'

Từ 'policy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'politeia' (nghĩa là công dân, quản lý nhà nước), sau đó qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ để trở thành 'policy' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một kế hoạch hành động hoặc nguyên tắc hướng dẫn. Phần 'driven' là thì quá khứ phân từ của động từ 'drive' (lái, thúc đẩy), xuất phát từ tiếng Anh cổ 'drifan'. Khi ghép lại, 'policy-driven' mang ý nghĩa 'được thúc đẩy, điều khiển hoặc định hướng bởi chính sách'.

Usage Note

Tính từ 'policy-driven' mô tả các hành động, quyết định, hoặc chiến lược được định hướng và chi phối bởi các chính sách cụ thể. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của chính sách trong việc hướng dẫn và định hình kết quả. Không giống như 'policy-based' có thể chỉ đơn giản là dựa trên một chính sách, 'policy-driven' ngụ ý một sự chủ động và định hướng mạnh mẽ từ chính sách.

Prepositions

by in

'policy-driven by': nhấn mạnh chính sách là động lực thúc đẩy. 'policy-driven in': nhấn mạnh sự định hướng của chính sách trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun phrases (Adjective + Noun)
  • approach a policy-driven approach
    (một cách tiếp cận định hướng bởi chính sách)
  • decisions policy-driven decisions
    (các quyết định dựa trên chính sách)
  • strategy a policy-driven strategy
    (một chiến lược định hướng chính sách)
  • changes policy-driven changes
    (những thay đổi do chính sách thúc đẩy)
  • research policy-driven research
    (nghiên cứu định hướng chính sách)
Verb phrases (Verb + Adjective)
  • be to be policy-driven
    (được định hướng bởi chính sách, hoạt động theo chính sách)
  • become to become policy-driven
    (trở nên hoạt động theo chính sách)

Idioms

  • a policy-driven organization

    một tổ chức hoạt động dựa trên các chính sách

    "Our company is a policy-driven organization, ensuring consistency in all operations."

    (Công ty chúng tôi là một tổ chức hoạt động dựa trên các chính sách, đảm bảo tính nhất quán trong mọi hoạt động.)

  • to adopt a policy-driven approach

    áp dụng một cách tiếp cận định hướng bởi chính sách

    "To improve transparency, the government decided to adopt a policy-driven approach to public spending."

    (Để tăng cường tính minh bạch, chính phủ đã quyết định áp dụng một cách tiếp cận định hướng bởi chính sách đối với chi tiêu công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

policy-driven

Tính từ
Lật mặt

Được quyết định hoặc ảnh hưởng lớn bởi chính sách.

"The company's strategy is policy-driven, focusing on sustainable development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "policy-driven".

Quản trị hiện đại và Trách nhiệm giải trình

'Policy-driven' là một khái niệm cốt lõi trong quản trị hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực chính phủ, kinh doanh và phi lợi nhuận. Nó nhấn mạnh việc ra quyết định và hành động dựa trên các quy tắc, nguyên tắc và hướng dẫn rõ ràng, đã được thiết lập trước. Điều này giúp đảm bảo sự công bằng, nhất quán, minh bạch và trách nhiệm giải trình, thay vì phụ thuộc vào các quyết định ngẫu hứng hoặc cá nhân.

Văn hóa tổ chức

Một tổ chức có 'văn hóa định hướng chính sách' (policy-driven culture) thường coi trọng cấu trúc, sự tuân thủ và kết quả có thể dự đoán được. Văn hóa này phản ánh mong muốn về trật tự, giảm thiểu rủi ro và tuân thủ các quy trình vận hành tiêu chuẩn. Trong môi trường như vậy, mọi người được kỳ vọng hành động theo các quy định đã có, tạo ra một môi trường làm việc có kỷ luật và ổn định.