polis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A city-state in ancient Greece, especially as considered in its ideal form for philosophical purposes.
Vietnamese Meaning
Một thành bang ở Hy Lạp cổ đại, đặc biệt khi được xem xét ở dạng lý tưởng cho các mục đích triết học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The polis was the central unit of political organization in ancient Greece."
"Thành bang là đơn vị trung tâm của tổ chức chính trị ở Hy Lạp cổ đại."
-
"Plato and Aristotle wrote extensively about the ideal polis."
"Plato và Aristotle đã viết rất nhiều về thành bang lý tưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | Chính trị |
| Noun | polity | Thể chế chính trị; hệ thống quản lý |
| Noun | metropolis | Đô thị lớn; thủ đô |
| Adjective/Noun | cosmopolitan | Đa văn hóa; người có tư tưởng quốc tế |
| Noun | police | Cảnh sát |
| Noun | acropolis | Thành cổ; thành phòng thủ trên cao (thường ở Hy Lạp) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'polis' dùng để chỉ một cộng đồng chính trị tự trị, thường bao gồm một thành phố và vùng nông thôn xung quanh. Nó không chỉ là một địa điểm địa lý mà còn là một cộng đồng công dân có chung luật pháp, tôn giáo và phong tục. Sự khác biệt với 'city' thông thường là nhấn mạnh vào khía cạnh chính trị và xã hội của cộng đồng này.
Prepositions
Ví dụ: 'the polis of Athens' (thành bang Athens), 'life in the polis' (cuộc sống trong thành bang). 'Of' dùng để chỉ thành bang nào đó. 'In' dùng để chỉ sự vật, sự việc xảy ra trong thành bang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Greek Greek polis (thành bang Hy Lạp)
-
ancient ancient polis (thành bang cổ đại)
-
independent independent polis (thành bang độc lập)
-
govern govern a polis (cai trị một thành bang)
-
establish establish a polis (thành lập một thành bang)
-
defend defend a polis (bảo vệ một thành bang)
Idioms
-
the Greek polis
các thành bang Hy Lạp (như một khái niệm chung)
"Scholars often study the social structures of the Greek polis."
(Các học giả thường nghiên cứu cấu trúc xã hội của các thành bang Hy Lạp.)
-
the concept of the polis
khái niệm về thành bang
"Aristotle's writings greatly influenced the concept of the polis."
(Các tác phẩm của Aristotle đã ảnh hưởng lớn đến khái niệm về thành bang.)
-
an ideal polis
một thành bang lý tưởng
"Plato envisioned an ideal polis governed by philosopher-kings."
(Plato hình dung một thành bang lý tưởng được cai trị bởi các vua-triết gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
polis
danh từMột thành bang ở Hy Lạp cổ đại, đặc biệt khi được xem xét ở dạng lý tưởng cho các mục đích triết học.
"The polis was the central unit of political organization in ancient Greece."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the polis was the center of ancient Greek life is undeniable. |
Việc thành bang là trung tâm của đời sống Hy Lạp cổ đại là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the polis could remain isolated from outside influences was not always guaranteed. |
Việc thành bang có thể duy trì sự cô lập khỏi những ảnh hưởng bên ngoài không phải lúc nào cũng được đảm bảo. |
| Nghi vấn | How the citizens governed their polis was a matter of constant debate. |
Cách mà công dân cai trị thành bang của họ là một vấn đề tranh luận không ngừng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polis".
