POLITY
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A politically organized unit; a state or other organization having a specific form of government.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị được tổ chức về mặt chính trị; một quốc gia hoặc tổ chức khác có một hình thức chính phủ cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Roman polity was renowned for its complex legal system."
"Nền chính trị La Mã nổi tiếng với hệ thống pháp luật phức tạp của nó."
-
"The study of different forms of polity helps us understand the evolution of political systems."
"Nghiên cứu về các hình thức chính thể khác nhau giúp chúng ta hiểu được sự tiến hóa của các hệ thống chính trị."
-
"A healthy polity requires active participation from its citizens."
"Một nền chính trị lành mạnh đòi hỏi sự tham gia tích cực từ công dân của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Tính từ | political | thuộc về chính trị, có tính chất chính trị |
| Danh từ | politics | chính trị (ngành, hoạt động); các vấn đề chính trị |
| Danh từ | politician | chính trị gia |
| Động từ | politicize | chính trị hóa, biến thành vấn đề chính trị |
| Danh từ | policy | chính sách (của chính phủ, tổ chức) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'polity' thường được sử dụng để chỉ một thực thể chính trị có tổ chức, có chủ quyền và có khả năng tự quản. Nó nhấn mạnh đến cấu trúc chính trị và hệ thống quản lý của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ. Sự khác biệt với 'government' là 'government' chỉ đơn thuần là bộ máy điều hành, còn 'polity' bao hàm cả hệ thống chính trị và xã hội rộng lớn hơn.
Prepositions
'Polity of' thường được dùng để chỉ đặc tính hoặc bản chất của một nền chính trị. Ví dụ: 'the polity of ancient Greece'. 'Polity within' thường được dùng để chỉ một bộ phận hoặc nhóm người cụ thể trong một hệ thống chính trị. Ví dụ: 'the role of civil society within the polity'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
democratic democratic polity (thể chế chính trị dân chủ)
-
sovereign sovereign polity (thể chế chính trị có chủ quyền)
-
civil civil polity (thể chế chính trị dân sự)
-
ecclesiastical ecclesiastical polity (thể chế chính trị giáo hội (của nhà thờ))
-
govern govern a polity (cai trị một thể chế chính trị)
-
establish establish a polity (thành lập một thể chế chính trị)
-
maintain maintain a polity (duy trì một thể chế chính trị)
-
state state polity (thể chế chính trị của nhà nước)
-
national national polity (thể chế chính trị quốc gia)
Idioms
-
the body politic
quốc gia, nhà nước (xem như một thực thể thống nhất với các bộ phận hoạt động cùng nhau)
"The health of the economy affects the entire body politic."
(Sức khỏe của nền kinh tế ảnh hưởng đến toàn bộ quốc gia.)
-
a constitutional polity
một thể chế chính trị dựa trên hiến pháp, có hiến pháp rõ ràng
"Many modern nations strive to be a constitutional polity."
(Nhiều quốc gia hiện đại nỗ lực trở thành một thể chế chính trị dựa trên hiến pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
POLITY
Danh từMột đơn vị được tổ chức về mặt chính trị; một quốc gia hoặc tổ chức khác có một hình thức chính phủ cụ thể.
"The Roman polity was renowned for its complex legal system."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The polity that prioritizes education fosters innovation. |
Thể chế chính trị ưu tiên giáo dục sẽ thúc đẩy sự đổi mới. |
| Phủ định | The small island polity, which lacks natural resources, does not heavily invest in manufacturing. |
Thể chế chính trị của hòn đảo nhỏ, nơi thiếu tài nguyên thiên nhiên, không đầu tư nhiều vào sản xuất. |
| Nghi vấn | Is this the polity where citizens have the most influence on policy? |
Đây có phải là thể chế chính trị nơi công dân có ảnh hưởng lớn nhất đến chính sách không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the citizens had understood the complexities of the polity, they would have made more informed decisions during the referendum. |
Nếu người dân đã hiểu được sự phức tạp của thể chế chính trị, họ đã có thể đưa ra những quyết định sáng suốt hơn trong cuộc trưng cầu dân ý. |
| Phủ định | If the government had not respected the established polity, the country would not have enjoyed such a long period of stability. |
Nếu chính phủ không tôn trọng thể chế chính trị đã được thiết lập, đất nước đã không được hưởng một giai đoạn ổn định lâu dài như vậy. |
| Nghi vấn | Would the nation have thrived if its polity had not been so carefully designed? |
Liệu quốc gia có phát triển mạnh mẽ nếu thể chế chính trị của nó không được thiết kế cẩn thận như vậy không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The polity has a stable government, doesn't it? |
Nhà nước đó có một chính phủ ổn định, phải không? |
| Phủ định | The polity isn't functioning effectively, is it? |
Thể chế chính trị đó không hoạt động hiệu quả, phải không? |
| Nghi vấn | That polity is considered a democracy, isn't it? |
Chính thể đó được coi là một nền dân chủ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "POLITY".
