(Top Banner Ad)
POLITY
C1
Danh từ C1 Chính trị học

POLITY

UK: /ˈpɒləti/ • US: /ˈpɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

thể chế chính trị nền chính trị chính thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A politically organized unit; a state or other organization having a specific form of government.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị được tổ chức về mặt chính trị; một quốc gia hoặc tổ chức khác có một hình thức chính phủ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Roman polity was renowned for its complex legal system."

    "Nền chính trị La Mã nổi tiếng với hệ thống pháp luật phức tạp của nó."

  • "The study of different forms of polity helps us understand the evolution of political systems."

    "Nghiên cứu về các hình thức chính thể khác nhau giúp chúng ta hiểu được sự tiến hóa của các hệ thống chính trị."

  • "A healthy polity requires active participation from its citizens."

    "Một nền chính trị lành mạnh đòi hỏi sự tham gia tích cực từ công dân của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ political thuộc về chính trị, có tính chất chính trị
Danh từ politics chính trị (ngành, hoạt động); các vấn đề chính trị
Danh từ politician chính trị gia
Động từ politicize chính trị hóa, biến thành vấn đề chính trị
Danh từ policy chính sách (của chính phủ, tổ chức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
πολιτεία (politeia)
Latin
politia
Pháp cổ
policie
Tiếng Anh trung cổ
polity
Tiếng Anh hiện đại
polity

Hành trình từ thành phố Hy Lạp đến thể chế nhà nước

Từ 'polity' có nguồn gốc sâu xa từ 'politeia' trong tiếng Hy Lạp cổ, dùng để chỉ một cộng đồng có tổ chức như một thành phố (polis) hoặc một nhà nước. Nó không chỉ đơn thuần là 'chính phủ' mà còn bao hàm cả cấu trúc, luật lệ và cách thức tổ chức của một cộng đồng. Trải qua tiếng Latin ('politia') và Pháp cổ ('policie'), nghĩa của từ này được củng cố và đi vào tiếng Anh với ý nghĩa về một hình thức tổ chức chính trị hay xã hội.

Usage Note

Từ 'polity' thường được sử dụng để chỉ một thực thể chính trị có tổ chức, có chủ quyền và có khả năng tự quản. Nó nhấn mạnh đến cấu trúc chính trị và hệ thống quản lý của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ. Sự khác biệt với 'government' là 'government' chỉ đơn thuần là bộ máy điều hành, còn 'polity' bao hàm cả hệ thống chính trị và xã hội rộng lớn hơn.

Prepositions

of within

'Polity of' thường được dùng để chỉ đặc tính hoặc bản chất của một nền chính trị. Ví dụ: 'the polity of ancient Greece'. 'Polity within' thường được dùng để chỉ một bộ phận hoặc nhóm người cụ thể trong một hệ thống chính trị. Ví dụ: 'the role of civil society within the polity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + POLITY
  • democratic democratic polity
    (thể chế chính trị dân chủ)
  • sovereign sovereign polity
    (thể chế chính trị có chủ quyền)
  • civil civil polity
    (thể chế chính trị dân sự)
  • ecclesiastical ecclesiastical polity
    (thể chế chính trị giáo hội (của nhà thờ))
Động từ + POLITY
  • govern govern a polity
    (cai trị một thể chế chính trị)
  • establish establish a polity
    (thành lập một thể chế chính trị)
  • maintain maintain a polity
    (duy trì một thể chế chính trị)
Danh từ + POLITY
  • state state polity
    (thể chế chính trị của nhà nước)
  • national national polity
    (thể chế chính trị quốc gia)

Idioms

  • the body politic

    quốc gia, nhà nước (xem như một thực thể thống nhất với các bộ phận hoạt động cùng nhau)

    "The health of the economy affects the entire body politic."

    (Sức khỏe của nền kinh tế ảnh hưởng đến toàn bộ quốc gia.)

  • a constitutional polity

    một thể chế chính trị dựa trên hiến pháp, có hiến pháp rõ ràng

    "Many modern nations strive to be a constitutional polity."

    (Nhiều quốc gia hiện đại nỗ lực trở thành một thể chế chính trị dựa trên hiến pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

POLITY

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị được tổ chức về mặt chính trị; một quốc gia hoặc tổ chức khác có một hình thức chính phủ cụ thể.

"The Roman polity was renowned for its complex legal system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The polity that prioritizes education fosters innovation.
Thể chế chính trị ưu tiên giáo dục sẽ thúc đẩy sự đổi mới.
Phủ định
The small island polity, which lacks natural resources, does not heavily invest in manufacturing.
Thể chế chính trị của hòn đảo nhỏ, nơi thiếu tài nguyên thiên nhiên, không đầu tư nhiều vào sản xuất.
Nghi vấn
Is this the polity where citizens have the most influence on policy?
Đây có phải là thể chế chính trị nơi công dân có ảnh hưởng lớn nhất đến chính sách không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the citizens had understood the complexities of the polity, they would have made more informed decisions during the referendum.
Nếu người dân đã hiểu được sự phức tạp của thể chế chính trị, họ đã có thể đưa ra những quyết định sáng suốt hơn trong cuộc trưng cầu dân ý.
Phủ định
If the government had not respected the established polity, the country would not have enjoyed such a long period of stability.
Nếu chính phủ không tôn trọng thể chế chính trị đã được thiết lập, đất nước đã không được hưởng một giai đoạn ổn định lâu dài như vậy.
Nghi vấn
Would the nation have thrived if its polity had not been so carefully designed?
Liệu quốc gia có phát triển mạnh mẽ nếu thể chế chính trị của nó không được thiết kế cẩn thận như vậy không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The polity has a stable government, doesn't it?
Nhà nước đó có một chính phủ ổn định, phải không?
Phủ định
The polity isn't functioning effectively, is it?
Thể chế chính trị đó không hoạt động hiệu quả, phải không?
Nghi vấn
That polity is considered a democracy, isn't it?
Chính thể đó được coi là một nền dân chủ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "POLITY".

Polity: Hơn cả một Chính phủ

Trong triết học chính trị phương Tây, từ 'polity' không chỉ đơn thuần là 'chính phủ' hay 'nhà nước'. Nó mang ý nghĩa sâu sắc hơn, chỉ cấu trúc tổng thể của một cộng đồng có tổ chức, bao gồm các thể chế, luật pháp, và cách thức mà quyền lực được phân bổ và thực thi. Aristotle đã phân loại các hình thức 'polity' khác nhau, từ dân chủ đến độc tài, dựa trên cách thức cai trị của chúng. Hiểu được 'polity' giúp ta nắm bắt được bản chất và nguyên tắc hoạt động của một xã hội.

Sự đa dạng của các thể chế chính trị

Trên thế giới, có rất nhiều hình thái 'polity' khác nhau, từ các nền dân chủ nghị viện phức tạp ở châu Âu, các nước cộng hòa liên bang như Hoa Kỳ, cho đến các chế độ quân chủ lập hiến hoặc các hệ thống khác. Mỗi 'polity' đều có những đặc điểm riêng biệt về cách tổ chức quyền lực, quản lý công dân và định hình cuộc sống xã hội, phản ánh lịch sử và văn hóa độc đáo của mỗi quốc gia.