(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ polishing compound
B2

polishing compound

noun

Nghĩa tiếng Việt

hợp chất đánh bóng kem đánh bóng bột đánh bóng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Polishing compound'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hợp chất đánh bóng, một chất được sử dụng để đánh bóng, thường là hỗn hợp các hạt mài mòn trong chất lỏng hoặc bột nhão.

Definition (English Meaning)

A substance used for polishing, typically a mixture of abrasive particles in a liquid or paste.

Ví dụ Thực tế với 'Polishing compound'

  • "He used a polishing compound to remove the scratches from the car's paint."

    "Anh ấy đã sử dụng hợp chất đánh bóng để loại bỏ các vết xước trên sơn xe."

  • "Different types of polishing compounds are available for various materials like metal, plastic, and wood."

    "Các loại hợp chất đánh bóng khác nhau có sẵn cho các vật liệu khác nhau như kim loại, nhựa và gỗ."

  • "The polishing compound should be applied with a clean cloth or buffing wheel."

    "Hợp chất đánh bóng nên được sử dụng với một miếng vải sạch hoặc bánh mài."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Polishing compound'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: polishing compound
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

buffing compound(hợp chất đánh bóng)
abrasive paste(bột nhão mài mòn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

polish(đánh bóng)
abrasive(chất mài mòn)
buffing wheel(bánh mài)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kỹ thuật Vật liệu

Ghi chú Cách dùng 'Polishing compound'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Polishing compound được sử dụng để loại bỏ các vết xước nhỏ, làm mịn bề mặt và tăng độ bóng của vật liệu. Nó khác với sáp đánh bóng (polishing wax) ở chỗ có chứa các hạt mài mòn để thực sự loại bỏ một lớp vật liệu mỏng, trong khi sáp chỉ tạo lớp phủ bóng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for on

‘Polishing compound for [material]’: Hợp chất đánh bóng dùng cho [vật liệu]. Ví dụ: polishing compound for metal. ‘Polishing compound on [surface]’: Hợp chất đánh bóng trên [bề mặt]. Ví dụ: applying polishing compound on the car's paint.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Polishing compound'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)