(Top Banner Ad)
polishing compound
B2
noun B2 Kỹ thuật, Vật liệu

polishing compound

UK: /ˈpɒlɪʃɪŋ ˈkɒmpaʊnd/ • US: /ˈpɑːlɪʃɪŋ ˈkɑːmpaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

hợp chất đánh bóng kem đánh bóng bột đánh bóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used for polishing, typically a mixture of abrasive particles in a liquid or paste.

Vietnamese Meaning

Hợp chất đánh bóng, một chất được sử dụng để đánh bóng, thường là hỗn hợp các hạt mài mòn trong chất lỏng hoặc bột nhão.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a polishing compound to remove the scratches from the car's paint."

    "Anh ấy đã sử dụng hợp chất đánh bóng để loại bỏ các vết xước trên sơn xe."

  • "Different types of polishing compounds are available for various materials like metal, plastic, and wood."

    "Các loại hợp chất đánh bóng khác nhau có sẵn cho các vật liệu khác nhau như kim loại, nhựa và gỗ."

  • "The polishing compound should be applied with a clean cloth or buffing wheel."

    "Hợp chất đánh bóng nên được sử dụng với một miếng vải sạch hoặc bánh mài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb polish đánh bóng, làm bóng, trau chuốt
Noun polish chất đánh bóng, độ bóng loáng, sự tinh tế
Adjective polished đã được đánh bóng, tinh tế, trau chuốt
Adjective unpolished chưa được đánh bóng, thô kệch, chưa trau chuốt
Noun polisher máy đánh bóng, người đánh bóng
Verb compound pha trộn, ghép lại, làm phức tạp thêm
Noun compound hợp chất, hỗn hợp, khu nhà có tường rào
Adjective compounded được pha trộn, bị làm phức tạp thêm

Synonyms

buffing compound (hợp chất đánh bóng)abrasive paste (bột nhão mài mòn)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
polire (to smooth, make elegant)
Old French
polir
English
polish
Latin
componere (to put together, combine)
Old French
compondre
English
compound

Nguồn gốc của 'Polishing'

Từ 'polish' bắt nguồn từ tiếng Latin 'polire', có nghĩa là 'làm nhẵn, làm cho thanh lịch'. Qua tiếng Pháp cổ 'polir', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'đánh bóng' hay 'làm cho bề mặt sáng bóng'. Nó gợi lên hình ảnh về việc làm cho một vật thể trở nên tinh tế và hoàn hảo.

Nguồn gốc của 'Compound'

Từ 'compound' xuất phát từ tiếng Latin 'componere', có nghĩa là 'đặt cùng nhau, kết hợp'. Qua tiếng Pháp cổ 'compondre', từ này được dùng trong tiếng Anh để chỉ một 'hợp chất' hay 'hỗn hợp' của nhiều thành phần. Trong ngữ cảnh của 'polishing compound', nó ám chỉ một hỗn hợp được tạo ra đặc biệt cho mục đích đánh bóng.

Sự kết hợp hoàn hảo

'Polishing compound' là một thuật ngữ tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ trên để mô tả một 'hợp chất đánh bóng'. Đây là một sản phẩm dạng bột, sệt hoặc lỏng, chứa các hạt mài mòn cực nhỏ, được thiết kế để loại bỏ các khuyết điểm trên bề mặt, làm nhẵn và tạo độ bóng cao cho các vật liệu như kim loại, gỗ, sơn xe hoặc đá.

Usage Note

Polishing compound được sử dụng để loại bỏ các vết xước nhỏ, làm mịn bề mặt và tăng độ bóng của vật liệu. Nó khác với sáp đánh bóng (polishing wax) ở chỗ có chứa các hạt mài mòn để thực sự loại bỏ một lớp vật liệu mỏng, trong khi sáp chỉ tạo lớp phủ bóng.

Prepositions

for on

‘Polishing compound for [material]’: Hợp chất đánh bóng dùng cho [vật liệu]. Ví dụ: polishing compound for metal. ‘Polishing compound on [surface]’: Hợp chất đánh bóng trên [bề mặt]. Ví dụ: applying polishing compound on the car's paint.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polishing compound
  • fine fine polishing compound
    (hợp chất đánh bóng mịn)
  • coarse coarse polishing compound
    (hợp chất đánh bóng thô)
  • heavy-duty heavy-duty polishing compound
    (hợp chất đánh bóng cường độ cao/chuyên dụng)
  • liquid liquid polishing compound
    (hợp chất đánh bóng dạng lỏng)
  • automotive automotive polishing compound
    (hợp chất đánh bóng ô tô)
Verb + polishing compound
  • apply apply polishing compound
    (thoa/bôi hợp chất đánh bóng)
  • use use polishing compound
    (sử dụng hợp chất đánh bóng)
  • buff with buff with polishing compound
    (đánh bóng bằng hợp chất đánh bóng)
  • remove remove polishing compound
    (loại bỏ hợp chất đánh bóng)
Polishing compound + Noun
  • polishing compound polishing compound residue
    (cặn/dư lượng hợp chất đánh bóng)
  • polishing compound polishing compound kit
    (bộ dụng cụ hợp chất đánh bóng)

Idioms

  • apply polishing compound (to something)

    Thoa/bôi hợp chất đánh bóng (lên một bề mặt nào đó)

    "To get rid of minor scratches, you need to apply polishing compound to the affected area."

    (Để loại bỏ các vết xước nhỏ, bạn cần thoa hợp chất đánh bóng lên vùng bị ảnh hưởng.)

  • use polishing compound for (material/purpose)

    Sử dụng hợp chất đánh bóng cho (vật liệu/mục đích)

    "Many detailers use polishing compound for car paint correction."

    (Nhiều thợ detailing sử dụng hợp chất đánh bóng để chỉnh sửa sơn xe ô tô.)

  • a good polishing compound

    Một loại hợp chất đánh bóng tốt (có chất lượng cao)

    "Finding a good polishing compound is essential for achieving a mirror-like finish."

    (Tìm được một loại hợp chất đánh bóng tốt là điều cần thiết để đạt được độ bóng như gương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polishing compound

noun
Lật mặt

Hợp chất đánh bóng, một chất được sử dụng để đánh bóng, thường là hỗn hợp các hạt mài mòn trong chất lỏng hoặc bột nhão.

"He used a polishing compound to remove the scratches from the car's paint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polishing compound".

Nghệ thuật phục hồi và bảo dưỡng

Trong nhiều nền văn hóa, việc bảo tồn và phục hồi các vật phẩm cũ, có giá trị là một truyền thống đáng trân trọng. Hợp chất đánh bóng đóng vai trò không thể thiếu trong việc trả lại vẻ đẹp ban đầu cho các món đồ cổ, đồ gia bảo, từ xe hơi cổ điển đến đồ nội thất gỗ và trang sức. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với lịch sử, sự khéo léo của người thợ và mong muốn gìn giữ giá trị của quá khứ.

Sự tỉ mỉ trong các sở thích và nghề thủ công

Sử dụng hợp chất đánh bóng thường gắn liền với sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và theo đuổi sự hoàn hảo trong nhiều lĩnh vực. Từ những người đam mê chăm sóc xe hơi (car detailing) muốn có nước sơn hoàn hảo, đến những nghệ nhân chế tác trang sức, thợ mộc hay người chơi mô hình, việc chọn lựa và áp dụng hợp chất đánh bóng đúng cách là một phần quan trọng để đạt được kết quả cuối cùng bóng bẩy và không tỳ vết, phản ánh sự tận tâm với công việc.