polishing compound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance used for polishing, typically a mixture of abrasive particles in a liquid or paste.
Vietnamese Meaning
Hợp chất đánh bóng, một chất được sử dụng để đánh bóng, thường là hỗn hợp các hạt mài mòn trong chất lỏng hoặc bột nhão.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a polishing compound to remove the scratches from the car's paint."
"Anh ấy đã sử dụng hợp chất đánh bóng để loại bỏ các vết xước trên sơn xe."
-
"Different types of polishing compounds are available for various materials like metal, plastic, and wood."
"Các loại hợp chất đánh bóng khác nhau có sẵn cho các vật liệu khác nhau như kim loại, nhựa và gỗ."
-
"The polishing compound should be applied with a clean cloth or buffing wheel."
"Hợp chất đánh bóng nên được sử dụng với một miếng vải sạch hoặc bánh mài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | polish | đánh bóng, làm bóng, trau chuốt |
| Noun | polish | chất đánh bóng, độ bóng loáng, sự tinh tế |
| Adjective | polished | đã được đánh bóng, tinh tế, trau chuốt |
| Adjective | unpolished | chưa được đánh bóng, thô kệch, chưa trau chuốt |
| Noun | polisher | máy đánh bóng, người đánh bóng |
| Verb | compound | pha trộn, ghép lại, làm phức tạp thêm |
| Noun | compound | hợp chất, hỗn hợp, khu nhà có tường rào |
| Adjective | compounded | được pha trộn, bị làm phức tạp thêm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Polishing compound được sử dụng để loại bỏ các vết xước nhỏ, làm mịn bề mặt và tăng độ bóng của vật liệu. Nó khác với sáp đánh bóng (polishing wax) ở chỗ có chứa các hạt mài mòn để thực sự loại bỏ một lớp vật liệu mỏng, trong khi sáp chỉ tạo lớp phủ bóng.
Prepositions
‘Polishing compound for [material]’: Hợp chất đánh bóng dùng cho [vật liệu]. Ví dụ: polishing compound for metal. ‘Polishing compound on [surface]’: Hợp chất đánh bóng trên [bề mặt]. Ví dụ: applying polishing compound on the car's paint.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine polishing compound (hợp chất đánh bóng mịn)
-
coarse coarse polishing compound (hợp chất đánh bóng thô)
-
heavy-duty heavy-duty polishing compound (hợp chất đánh bóng cường độ cao/chuyên dụng)
-
liquid liquid polishing compound (hợp chất đánh bóng dạng lỏng)
-
automotive automotive polishing compound (hợp chất đánh bóng ô tô)
-
apply apply polishing compound (thoa/bôi hợp chất đánh bóng)
-
use use polishing compound (sử dụng hợp chất đánh bóng)
-
buff with buff with polishing compound (đánh bóng bằng hợp chất đánh bóng)
-
remove remove polishing compound (loại bỏ hợp chất đánh bóng)
-
polishing compound polishing compound residue (cặn/dư lượng hợp chất đánh bóng)
-
polishing compound polishing compound kit (bộ dụng cụ hợp chất đánh bóng)
Idioms
-
apply polishing compound (to something)
Thoa/bôi hợp chất đánh bóng (lên một bề mặt nào đó)
"To get rid of minor scratches, you need to apply polishing compound to the affected area."
(Để loại bỏ các vết xước nhỏ, bạn cần thoa hợp chất đánh bóng lên vùng bị ảnh hưởng.)
-
use polishing compound for (material/purpose)
Sử dụng hợp chất đánh bóng cho (vật liệu/mục đích)
"Many detailers use polishing compound for car paint correction."
(Nhiều thợ detailing sử dụng hợp chất đánh bóng để chỉnh sửa sơn xe ô tô.)
-
a good polishing compound
Một loại hợp chất đánh bóng tốt (có chất lượng cao)
"Finding a good polishing compound is essential for achieving a mirror-like finish."
(Tìm được một loại hợp chất đánh bóng tốt là điều cần thiết để đạt được độ bóng như gương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
polishing compound
nounHợp chất đánh bóng, một chất được sử dụng để đánh bóng, thường là hỗn hợp các hạt mài mòn trong chất lỏng hoặc bột nhão.
"He used a polishing compound to remove the scratches from the car's paint."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polishing compound".
