(Top Banner Ad)
political risk
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị

political risk

UK: /pəˈlɪtɪkəl rɪsk/ • US: /pəˈlɪtɪkəl rɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

rủi ro chính trị nguy cơ chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The risk that political forces or conditions in a country will adversely affect the profitability of an investment or the ability to operate a business effectively.

Vietnamese Meaning

Rủi ro mà các lực lượng hoặc điều kiện chính trị ở một quốc gia sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận của một khoản đầu tư hoặc khả năng điều hành một doanh nghiệp một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Multinational corporations must carefully assess the political risk before investing in foreign countries."

    "Các tập đoàn đa quốc gia phải đánh giá cẩn thận rủi ro chính trị trước khi đầu tư vào các quốc gia nước ngoài."

  • "The political risk in the region has increased due to recent elections."

    "Rủi ro chính trị trong khu vực đã gia tăng do các cuộc bầu cử gần đây."

  • "Investors are wary of the political risk associated with the new government's policies."

    "Các nhà đầu tư lo ngại về rủi ro chính trị liên quan đến các chính sách của chính phủ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Noun policy chính sách
Noun risk sự rủi ro, nguy cơ
Adjective political thuộc về chính trị
Adjective risky đầy rủi ro, nguy hiểm
Adverb politically về mặt chính trị
Verb risk mạo hiểm, đánh đổi

Synonyms

sovereign risk (rủi ro quốc gia)country risk (rủi ro quốc gia)

Related Words

geopolitical risk (rủi ro địa chính trị)regulatory risk (rủi ro pháp lý)expropriation risk (rủi ro bị quốc hữu hóa)

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis
Latin
politicus
Italian
risco / rischio
Old French
politique
French
risque
English
political
English
risk
English
political risk

Nguồn gốc 'Rủi ro chính trị'

Từ 'political' (chính trị) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis', nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước', liên quan đến việc quản lý xã hội. Từ 'risk' (rủi ro) xuất phát từ tiếng Ý cổ 'risco' hoặc 'rischio', mang ý nghĩa 'nguy hiểm' hoặc 'liều lĩnh'. Khi kết hợp lại, 'political risk' mô tả những nguy cơ tài chính hoặc kinh doanh phát sinh từ sự bất ổn chính trị, các chính sách của chính phủ, hoặc các sự kiện xã hội có thể ảnh hưởng xấu đến môi trường đầu tư và hoạt động kinh doanh. Đây là một khái niệm tương đối hiện đại, trở nên đặc biệt quan trọng trong kinh tế và tài chính toàn cầu từ thế kỷ 20.

Usage Note

Political risk encompasses a broad range of factors, including government instability, corruption, policy changes, regulatory uncertainty, trade restrictions, and geopolitical events. It is a significant consideration for businesses and investors operating in international markets.

Prepositions

of in

* of: Dùng để chỉ rủi ro *của* một cái gì đó (ví dụ: political risk *of* investing). * in: Dùng để chỉ rủi ro *trong* một khu vực/quốc gia (ví dụ: political risk *in* developing countries).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political risk
  • high high political risk
    (rủi ro chính trị cao)
  • low low political risk
    (rủi ro chính trị thấp)
  • significant significant political risk
    (rủi ro chính trị đáng kể)
  • inherent inherent political risk
    (rủi ro chính trị vốn có)
Verb + political risk
  • assess assess political risk
    (đánh giá rủi ro chính trị)
  • manage manage political risk
    (quản lý rủi ro chính trị)
  • mitigate mitigate political risk
    (giảm thiểu rủi ro chính trị)
  • face face political risk
    (đối mặt với rủi ro chính trị)
Noun/Preposition + political risk
  • exposure to exposure to political risk
    (tiếp xúc với rủi ro chính trị)
  • analysis of analysis of political risk
    (phân tích rủi ro chính trị)

Idioms

  • to assess political risk

    đánh giá rủi ro chính trị (quá trình nhận diện và phân tích các yếu tố chính trị có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp/đầu tư)

    "Before investing in a new market, companies must thoroughly assess political risk."

    (Trước khi đầu tư vào một thị trường mới, các công ty phải đánh giá kỹ lưỡng rủi ro chính trị.)

  • to mitigate political risk

    giảm thiểu rủi ro chính trị (thực hiện các biện pháp để giảm bớt tác động tiêu cực từ rủi ro chính trị)

    "Diversifying investments across multiple countries can help mitigate political risk."

    (Đa dạng hóa đầu tư vào nhiều quốc gia có thể giúp giảm thiểu rủi ro chính trị.)

  • to hedge against political risk

    phòng ngừa/bảo hiểm chống lại rủi ro chính trị (sử dụng các công cụ tài chính hoặc chiến lược để bảo vệ khỏi rủi ro chính trị)

    "Many international firms buy political risk insurance to hedge against political risk."

    (Nhiều công ty quốc tế mua bảo hiểm rủi ro chính trị để phòng ngừa rủi ro chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political risk

Danh từ
Lật mặt

Rủi ro mà các lực lượng hoặc điều kiện chính trị ở một quốc gia sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận của một khoản đầu tư hoặc khả năng điều hành một doanh nghiệp một cách hiệu quả.

"Multinational corporations must carefully assess the political risk before investing in foreign countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analyst said that political risk was a major concern for investors in emerging markets.
Nhà phân tích nói rằng rủi ro chính trị là một mối quan tâm lớn đối với các nhà đầu tư ở các thị trường mới nổi.
Phủ định
The CEO stated that political risk did not significantly impact their company's operations last year.
Giám đốc điều hành tuyên bố rằng rủi ro chính trị không ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của công ty họ vào năm ngoái.
Nghi vấn
The journalist asked whether political risk would increase following the upcoming election.
Nhà báo hỏi liệu rủi ro chính trị có tăng lên sau cuộc bầu cử sắp tới hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political risk".

Ảnh hưởng đến Đầu tư Quốc tế

Trong kinh doanh và tài chính toàn cầu, 'rủi ro chính trị' là một yếu tố then chốt mà các nhà đầu tư và doanh nghiệp phải xem xét khi hoạt động ở nước ngoài. Một quốc gia có mức độ rủi ro chính trị cao (ví dụ: bất ổn chính phủ, xung đột, thay đổi chính sách đột ngột, quốc hữu hóa) thường khó thu hút đầu tư nước ngoài trực tiếp (FDI) vì nó đe dọa đến lợi nhuận, sự an toàn của tài sản và khả năng hoạt động của doanh nghiệp.

Ổn định Địa chính trị và Kinh tế

Khái niệm 'rủi ro chính trị' gắn liền mật thiết với sự ổn định địa chính trị. Các cường quốc, tổ chức quốc tế và nhà phân tích thường xuyên theo dõi và phân tích rủi ro chính trị trên toàn cầu để dự báo các cuộc khủng hoảng kinh tế, xung đột tiềm ẩn hoặc xu hướng dịch chuyển quyền lực. Việc quản lý và hiểu rõ rủi ro chính trị là rất quan trọng để duy trì trật tự kinh tế toàn cầu, đảm bảo dòng chảy thương mại và đầu tư không bị gián đoạn, và bảo vệ lợi ích quốc gia.