political risk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The risk that political forces or conditions in a country will adversely affect the profitability of an investment or the ability to operate a business effectively.
Vietnamese Meaning
Rủi ro mà các lực lượng hoặc điều kiện chính trị ở một quốc gia sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận của một khoản đầu tư hoặc khả năng điều hành một doanh nghiệp một cách hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Multinational corporations must carefully assess the political risk before investing in foreign countries."
"Các tập đoàn đa quốc gia phải đánh giá cẩn thận rủi ro chính trị trước khi đầu tư vào các quốc gia nước ngoài."
-
"The political risk in the region has increased due to recent elections."
"Rủi ro chính trị trong khu vực đã gia tăng do các cuộc bầu cử gần đây."
-
"Investors are wary of the political risk associated with the new government's policies."
"Các nhà đầu tư lo ngại về rủi ro chính trị liên quan đến các chính sách của chính phủ mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị, hoạt động chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Noun | policy | chính sách |
| Noun | risk | sự rủi ro, nguy cơ |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
| Adjective | risky | đầy rủi ro, nguy hiểm |
| Adverb | politically | về mặt chính trị |
| Verb | risk | mạo hiểm, đánh đổi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Political risk encompasses a broad range of factors, including government instability, corruption, policy changes, regulatory uncertainty, trade restrictions, and geopolitical events. It is a significant consideration for businesses and investors operating in international markets.
Prepositions
* of: Dùng để chỉ rủi ro *của* một cái gì đó (ví dụ: political risk *of* investing). * in: Dùng để chỉ rủi ro *trong* một khu vực/quốc gia (ví dụ: political risk *in* developing countries).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high political risk (rủi ro chính trị cao)
-
low low political risk (rủi ro chính trị thấp)
-
significant significant political risk (rủi ro chính trị đáng kể)
-
inherent inherent political risk (rủi ro chính trị vốn có)
-
assess assess political risk (đánh giá rủi ro chính trị)
-
manage manage political risk (quản lý rủi ro chính trị)
-
mitigate mitigate political risk (giảm thiểu rủi ro chính trị)
-
face face political risk (đối mặt với rủi ro chính trị)
-
exposure to exposure to political risk (tiếp xúc với rủi ro chính trị)
-
analysis of analysis of political risk (phân tích rủi ro chính trị)
Idioms
-
to assess political risk
đánh giá rủi ro chính trị (quá trình nhận diện và phân tích các yếu tố chính trị có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp/đầu tư)
"Before investing in a new market, companies must thoroughly assess political risk."
(Trước khi đầu tư vào một thị trường mới, các công ty phải đánh giá kỹ lưỡng rủi ro chính trị.)
-
to mitigate political risk
giảm thiểu rủi ro chính trị (thực hiện các biện pháp để giảm bớt tác động tiêu cực từ rủi ro chính trị)
"Diversifying investments across multiple countries can help mitigate political risk."
(Đa dạng hóa đầu tư vào nhiều quốc gia có thể giúp giảm thiểu rủi ro chính trị.)
-
to hedge against political risk
phòng ngừa/bảo hiểm chống lại rủi ro chính trị (sử dụng các công cụ tài chính hoặc chiến lược để bảo vệ khỏi rủi ro chính trị)
"Many international firms buy political risk insurance to hedge against political risk."
(Nhiều công ty quốc tế mua bảo hiểm rủi ro chính trị để phòng ngừa rủi ro chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political risk
Danh từRủi ro mà các lực lượng hoặc điều kiện chính trị ở một quốc gia sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận của một khoản đầu tư hoặc khả năng điều hành một doanh nghiệp một cách hiệu quả.
"Multinational corporations must carefully assess the political risk before investing in foreign countries."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The analyst said that political risk was a major concern for investors in emerging markets. |
Nhà phân tích nói rằng rủi ro chính trị là một mối quan tâm lớn đối với các nhà đầu tư ở các thị trường mới nổi. |
| Phủ định | The CEO stated that political risk did not significantly impact their company's operations last year. |
Giám đốc điều hành tuyên bố rằng rủi ro chính trị không ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của công ty họ vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | The journalist asked whether political risk would increase following the upcoming election. |
Nhà báo hỏi liệu rủi ro chính trị có tăng lên sau cuộc bầu cử sắp tới hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political risk".
