(Top Banner Ad)
political unrest
C1
Noun Phrase C1 Chính trị, Xã hội

political unrest

UK: /pəˈlɪtɪkəl ʌnˈrɛst/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ʌnˈrɛst/

Nghĩa tiếng Việt

bất ổn chính trị xáo trộn chính trị biến động chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of dissatisfaction and disturbance among a population, typically concerning political issues and potentially leading to protests, demonstrations, or even violence.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái bất mãn và bất ổn trong dân chúng, thường liên quan đến các vấn đề chính trị và có khả năng dẫn đến các cuộc biểu tình, tuần hành, hoặc thậm chí bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is experiencing widespread political unrest due to the government's unpopular policies."

    "Đất nước đang trải qua tình trạng bất ổn chính trị lan rộng do các chính sách không được lòng dân của chính phủ."

  • "Rising inflation contributed to growing political unrest."

    "Lạm phát gia tăng góp phần vào sự bất ổn chính trị ngày càng tăng."

  • "The government is trying to suppress the political unrest by censoring the media."

    "Chính phủ đang cố gắng đàn áp tình trạng bất ổn chính trị bằng cách kiểm duyệt truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics
Noun politician
Adverb politically
Adjective restless
Noun restlessness

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλις (polis) - city-state, citizens
Latin
politicus - of citizens or the state
Old French
politique - political, civil
English
political (c. 15th century)
Old English
un- (negative prefix)
Old English
rest (peace, repose)
English
unrest (c. 13th century, 'lack of rest'; c. 16th century, 'disturbance')

Nguồn gốc của 'political' (chính trị)

Từ 'political' có gốc từ 'polis' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, nghĩa là thành phố hay công dân. Nó phát triển qua tiếng Latin 'politicus' và tiếng Pháp cổ 'politique', ban đầu để chỉ những vấn đề liên quan đến việc quản lý và điều hành một thành phố hoặc quốc gia, phản ánh ý tưởng về cộng đồng và công việc chung của xã hội.

Ý nghĩa của 'unrest' (bất ổn)

'Unrest' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ tiền tố phủ định 'un-' và từ 'rest' (nghĩa là sự yên bình, tĩnh lặng, nghỉ ngơi). Do đó, 'unrest' mang ý nghĩa là sự thiếu vắng bình yên, trạng thái xáo động, không ổn định hoặc lo lắng trong một cộng đồng hay quốc gia.

Usage Note

"Political unrest" chỉ tình trạng bất ổn xã hội xuất phát từ những vấn đề liên quan đến chính trị, chính sách hoặc chính phủ. Nó mạnh hơn các cụm từ như "political discontent" (bất mãn chính trị) hoặc "political opposition" (phản đối chính trị) vì nó hàm ý sự bất ổn lan rộng và có khả năng gây ra bạo lực. Khác với "social unrest" (bất ổn xã hội) có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, "political unrest" tập trung vào nguồn gốc chính trị.

Prepositions

about over

"Unrest about/over" + [vấn đề]: Biểu thị nguyên nhân gây ra sự bất ổn. Ví dụ: "Unrest about the new tax laws" (Bất ổn về luật thuế mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political unrest
  • widespread widespread political unrest
    (bất ổn chính trị lan rộng)
  • severe severe political unrest
    (bất ổn chính trị nghiêm trọng)
  • growing growing political unrest
    (bất ổn chính trị gia tăng)
  • deep deep political unrest
    (bất ổn chính trị sâu sắc)
  • prolonged prolonged political unrest
    (bất ổn chính trị kéo dài)
  • sporadic sporadic political unrest
    (bất ổn chính trị lẻ tẻ)
Verb + political unrest
  • spark spark political unrest
    (châm ngòi bất ổn chính trị)
  • fuel fuel political unrest
    (châm dầu vào lửa bất ổn chính trị; thúc đẩy bất ổn chính trị)
  • quell quell political unrest
    (dập tắt/đàn áp bất ổn chính trị)
  • lead to lead to political unrest
    (dẫn đến bất ổn chính trị)
  • result in result in political unrest
    (gây ra/dẫn đến bất ổn chính trị)
  • be embroiled in be embroiled in political unrest
    (bị cuốn vào bất ổn chính trị)
Noun + political unrest (descriptive phrases)
  • a period of a period of political unrest
    (một giai đoạn bất ổn chính trị)
  • a wave of a wave of political unrest
    (một làn sóng bất ổn chính trị)
  • the threat of the threat of political unrest
    (mối đe dọa bất ổn chính trị)

Idioms

  • to be plunged into political unrest

    Bị đẩy vào tình trạng bất ổn chính trị sâu sắc và đột ngột.

    "The sudden resignation of the president plunged the nation into political unrest."

    (Việc tổng thống đột ngột từ chức đã đẩy quốc gia vào tình trạng bất ổn chính trị.)

  • a wave of political unrest

    Một loạt các sự kiện, biểu tình hoặc xáo trộn chính trị xảy ra liên tiếp, tạo thành một xu hướng.

    "The government struggled to contain a wave of political unrest across several cities."

    (Chính phủ chật vật kiềm chế một làn sóng bất ổn chính trị ở nhiều thành phố.)

  • the seeds of political unrest

    Những nguyên nhân, yếu tố tiềm ẩn có thể dẫn đến bất ổn chính trị trong tương lai.

    "Economic inequality and corruption often plant the seeds of political unrest."

    (Bất bình đẳng kinh tế và tham nhũng thường gieo mầm mống bất ổn chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political unrest

Noun Phrase
Lật mặt

Một trạng thái bất mãn và bất ổn trong dân chúng, thường liên quan đến các vấn đề chính trị và có khả năng dẫn đến các cuộc biểu tình, tuần hành, hoặc thậm chí bạo lực.

"The country is experiencing widespread political unrest due to the government's unpopular policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had addressed the people's concerns earlier, there would be less political unrest now.
Nếu chính phủ giải quyết những lo ngại của người dân sớm hơn, thì bây giờ đã không có nhiều bất ổn chính trị như vậy.
Phủ định
If the elections hadn't been rigged, there wouldn't be so much unrest in the country today.
Nếu cuộc bầu cử không bị gian lận, sẽ không có nhiều bất ổn trong nước ngày hôm nay.
Nghi vấn
If the king had listened to his advisors, would the kingdom experience so much political unrest?
Nếu nhà vua đã lắng nghe lời khuyên của các cố vấn, vương quốc có trải qua nhiều bất ổn chính trị như vậy không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to address the political unrest with new policies.
Chính phủ sẽ giải quyết tình trạng bất ổn chính trị bằng các chính sách mới.
Phủ định
The protestors are not going to incite further unrest; they are seeking peaceful dialogue.
Những người biểu tình sẽ không kích động thêm tình trạng bất ổn; họ đang tìm kiếm đối thoại hòa bình.
Nghi vấn
Is the president going to declare a state of emergency due to the increasing political unrest?
Tổng thống có định ban bố tình trạng khẩn cấp do tình trạng bất ổn chính trị ngày càng gia tăng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political unrest".

Bất ổn chính trị trong lịch sử nhân loại

Bất ổn chính trị là một hiện tượng lặp đi lặp lại trong suốt lịch sử loài người, thường là dấu hiệu của những căng thẳng xã hội sâu sắc. Từ các cuộc cách mạng lớn như Cách mạng Pháp, Cách mạng Nga đến các phong trào dân quyền, nó luôn là chất xúc tác cho sự thay đổi, định hình lại thể chế và định hướng phát triển của các quốc gia. Nó cho thấy sự bất mãn của công chúng có thể tạo ra sức mạnh to lớn để đòi hỏi quyền lợi và công bằng.

Ảnh hưởng đa chiều đến đời sống

Dù là một khái niệm vĩ mô, bất ổn chính trị có ảnh hưởng trực tiếp và sâu sắc đến đời sống thường nhật của mọi người. Nó có thể dẫn đến sự gián đoạn dịch vụ công cộng, suy thoái kinh tế, thất nghiệp gia tăng, và thậm chí là bạo lực hoặc di cư. Người dân phải đối mặt với sự không chắc chắn, lo lắng về tương lai và thường phải thích nghi với những thay đổi đột ngột trong xã hội.