(Top Banner Ad)
political order
C1
Danh từ C1 Chính trị học

political order

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈɔːdə/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

trật tự chính trị thể chế chính trị cấu trúc chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The existing state of affairs in a society concerning the distribution and exercise of power, governance, and social control.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hiện tại của một xã hội liên quan đến sự phân bổ và thực thi quyền lực, quản trị và kiểm soát xã hội; trật tự chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's primary concern is maintaining political order."

    "Mối quan tâm hàng đầu của chính phủ là duy trì trật tự chính trị."

  • "The Arab Spring uprisings challenged the existing political order in several Middle Eastern countries."

    "Các cuộc nổi dậy Mùa xuân Ả Rập đã thách thức trật tự chính trị hiện tại ở một số quốc gia Trung Đông."

  • "The rise of populism is seen by some as a threat to the established political order."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy được một số người coi là mối đe dọa đối với trật tự chính trị đã được thiết lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị (lĩnh vực)
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Adverb politically về mặt chính trị
Noun order trật tự, mệnh lệnh
Verb order ra lệnh, sắp xếp
Noun disorder sự hỗn loạn, mất trật tự
Adjective disordered hỗn loạn, không có trật tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλις (polis)
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Latin
ordo
Old French
ordre
English
order
English (Modern)
political order

Nguồn gốc của 'Political' và 'Order'

Từ 'political' (chính trị) có nguồn gốc từ 'polis' trong tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'thành phố-nhà nước', chỉ những vấn đề liên quan đến quản lý nhà nước và công dân. Từ 'order' (trật tự) xuất phát từ 'ordo' trong tiếng Latin, có nghĩa là sự sắp xếp, chuỗi, hoặc cấp bậc. Khi kết hợp lại, 'political order' (trật tự chính trị) mô tả hệ thống cấu trúc và quy tắc quản lý một xã hội hoặc nhà nước, đảm bảo sự ổn định và vận hành của nó.

Usage Note

Chỉ hệ thống các quy tắc, luật lệ, thể chế và chuẩn mực chính trị, xã hội đang chi phối hoạt động của một quốc gia hoặc khu vực. Nó bao gồm cả các yếu tố hữu hình như luật pháp, chính phủ, quân đội và các yếu tố vô hình như văn hóa chính trị, ý thức hệ và sự đồng thuận xã hội. 'Political order' thường được dùng để mô tả sự ổn định hoặc bất ổn của một hệ thống chính trị. Ví dụ, 'a stable political order' (một trật tự chính trị ổn định), 'a crumbling political order' (một trật tự chính trị đang sụp đổ). Cần phân biệt với 'social order' (trật tự xã hội), bao hàm phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các khía cạnh kinh tế và văn hóa.

Prepositions

in of to

* **in political order**: Chỉ sự tồn tại hoặc vị trí trong trật tự chính trị. Ví dụ: 'Changes in the political order'. * **of political order**: Thuộc về hoặc liên quan đến trật tự chính trị. Ví dụ: 'The maintenance of political order'. * **to political order**: Hướng tới trật tự chính trị. Ví dụ: 'A threat to political order'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political order
  • stable stable political order
    (trật tự chính trị ổn định)
  • unstable unstable political order
    (trật tự chính trị không ổn định)
  • new new political order
    (trật tự chính trị mới)
  • global global political order
    (trật tự chính trị toàn cầu)
  • existing existing political order
    (trật tự chính trị hiện có)
Verb + political order
  • maintain maintain political order
    (duy trì trật tự chính trị)
  • establish establish political order
    (thiết lập trật tự chính trị)
  • disrupt disrupt political order
    (phá vỡ trật tự chính trị)
  • challenge challenge political order
    (thách thức trật tự chính trị)
  • restore restore political order
    (khôi phục trật tự chính trị)
Political order + Verb
  • breaks down political order breaks down
    (trật tự chính trị đổ vỡ/sụp đổ)
  • collapses political order collapses
    (trật tự chính trị sụp đổ)
  • prevails political order prevails
    (trật tự chính trị được duy trì/thắng thế)

Idioms

  • the breakdown of political order

    sự đổ vỡ/sụp đổ của trật tự chính trị

    "The civil war led to the complete breakdown of political order in the country."

    (Nội chiến đã dẫn đến sự đổ vỡ hoàn toàn của trật tự chính trị trong nước.)

  • a threat to political order

    mối đe dọa đối với trật tự chính trị

    "Widespread corruption can be a significant threat to political order."

    (Tham nhũng tràn lan có thể là một mối đe dọa đáng kể đối với trật tự chính trị.)

  • to establish a new political order

    thiết lập một trật tự chính trị mới

    "After the revolution, the new government sought to establish a new political order."

    (Sau cuộc cách mạng, chính phủ mới tìm cách thiết lập một trật tự chính trị mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political order

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hiện tại của một xã hội liên quan đến sự phân bổ và thực thi quyền lực, quản trị và kiểm soát xã hội; trật tự chính trị.

"The government's primary concern is maintaining political order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The existing political order ensures stability.
Trật tự chính trị hiện tại đảm bảo sự ổn định.
Phủ định
Not only has the political order been challenged, but also the economic system is under threat.
Không chỉ trật tự chính trị bị thách thức, mà cả hệ thống kinh tế cũng đang bị đe dọa.
Nghi vấn
Should the political order collapse, what would happen to international relations?
Nếu trật tự chính trị sụp đổ, điều gì sẽ xảy ra với quan hệ quốc tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political order".

Khế ước xã hội (Social Contract)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm về 'trật tự chính trị' thường được liên kết với 'khế ước xã hội'. Đây là ý tưởng rằng công dân đồng ý từ bỏ một phần tự do cá nhân để đổi lấy sự bảo vệ và quản lý từ nhà nước, nhằm duy trì trật tự và an ninh chung. Trật tự chính trị được coi là kết quả của thỏa thuận ngầm này.

Quy tắc pháp luật (Rule of Law)

Một khía cạnh quan trọng của trật tự chính trị vững mạnh ở nhiều quốc gia là 'quy tắc pháp luật'. Điều này có nghĩa là tất cả mọi người, kể cả những người cầm quyền, đều phải tuân thủ luật pháp. Nó đảm bảo sự công bằng, minh bạch và ngăn chặn lạm dụng quyền lực, tạo nền tảng cho một trật tự chính trị ổn định và đáng tin cậy.