political upheaval
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden or violent disturbance or disruption in the political situation of a country.
Vietnamese Meaning
Một sự xáo trộn hoặc gián đoạn đột ngột hoặc dữ dội trong tình hình chính trị của một quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country experienced a period of political upheaval following the assassination of the president."
"Đất nước đã trải qua một giai đoạn xáo trộn chính trị sau vụ ám sát tổng thống."
-
"The Arab Spring led to significant political upheaval in several North African countries."
"Mùa xuân Ả Rập đã dẫn đến sự xáo trộn chính trị đáng kể ở một số quốc gia Bắc Phi."
-
"The election results caused a major political upheaval."
"Kết quả bầu cử đã gây ra một sự xáo trộn chính trị lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị học, hoạt động chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adverb | politically | về mặt chính trị, theo phương diện chính trị |
| Verb | upheave | làm long lên, nổi lên (ít dùng trong ngữ cảnh chính trị) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện lớn như cách mạng, đảo chính, bạo loạn hoặc bất ổn chính trị nghiêm trọng. 'Upheaval' nhấn mạnh sự thay đổi căn bản và thường là hỗn loạn trong cấu trúc quyền lực hoặc hệ thống chính trị.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ một quốc gia hoặc khu vực cụ thể nơi xảy ra sự xáo trộn (e.g., 'political upheaval in the Middle East'). Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ bản chất hoặc nguyên nhân của sự xáo trộn (e.g., 'an upheaval of public opinion').
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major political upheaval (biến động chính trị lớn)
-
significant significant political upheaval (biến động chính trị đáng kể)
-
widespread widespread political upheaval (biến động chính trị trên diện rộng)
-
a period of a period of political upheaval (một giai đoạn biến động chính trị)
-
cause cause political upheaval (gây ra biến động chính trị)
-
trigger trigger political upheaval (châm ngòi biến động chính trị)
-
lead to lead to political upheaval (dẫn đến biến động chính trị)
-
experience experience political upheaval (trải qua biến động chính trị)
-
face face political upheaval (đối mặt với biến động chính trị)
-
amidst amidst political upheaval (giữa lúc biến động chính trị)
-
in the wake of in the wake of political upheaval (sau biến động chính trị)
Idioms
-
to plunge a country into political upheaval
đẩy một quốc gia vào biến động chính trị
"The unexpected election results threatened to plunge the country into political upheaval."
(Kết quả bầu cử bất ngờ đe dọa đẩy đất nước vào biến động chính trị.)
-
to spark political upheaval
châm ngòi biến động chính trị
"The new economic policies could spark political upheaval if not handled carefully."
(Các chính sách kinh tế mới có thể châm ngòi biến động chính trị nếu không được xử lý cẩn thận.)
-
a period of intense political upheaval
một giai đoạn biến động chính trị dữ dội
"The 1960s was a period of intense political upheaval across many parts of the world."
(Thập niên 1960 là một giai đoạn biến động chính trị dữ dội ở nhiều nơi trên thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political upheaval
Danh từMột sự xáo trộn hoặc gián đoạn đột ngột hoặc dữ dội trong tình hình chính trị của một quốc gia.
"The country experienced a period of political upheaval following the assassination of the president."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The historian said that the political upheaval had significantly altered the country's course. |
Nhà sử học nói rằng sự biến động chính trị đã thay đổi đáng kể tiến trình của đất nước. |
| Phủ định | She said that the government did not expect such a severe political upheaval. |
Cô ấy nói rằng chính phủ đã không mong đợi một sự biến động chính trị nghiêm trọng như vậy. |
| Nghi vấn | He asked whether the political upheaval would lead to long-term stability. |
Anh ấy hỏi liệu sự biến động chính trị có dẫn đến sự ổn định lâu dài hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political upheaval".
