(Top Banner Ad)
political upheaval
C1
Danh từ C1 Chính trị

political upheaval

UK: /pəˈlɪtɪkəl ʌpˈhiːvəl/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ʌpˈhiːvəl/

Nghĩa tiếng Việt

biến động chính trị xáo trộn chính trị bất ổn chính trị sự thay đổi chính trị sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden or violent disturbance or disruption in the political situation of a country.

Vietnamese Meaning

Một sự xáo trộn hoặc gián đoạn đột ngột hoặc dữ dội trong tình hình chính trị của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country experienced a period of political upheaval following the assassination of the president."

    "Đất nước đã trải qua một giai đoạn xáo trộn chính trị sau vụ ám sát tổng thống."

  • "The Arab Spring led to significant political upheaval in several North African countries."

    "Mùa xuân Ả Rập đã dẫn đến sự xáo trộn chính trị đáng kể ở một số quốc gia Bắc Phi."

  • "The election results caused a major political upheaval."

    "Kết quả bầu cử đã gây ra một sự xáo trộn chính trị lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị học, hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Adverb politically về mặt chính trị, theo phương diện chính trị
Verb upheave làm long lên, nổi lên (ít dùng trong ngữ cảnh chính trị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis (city-state)
Greek
politikos (of citizens, state)
Latin
politicus
Old French
politique
English
political (15th century)
Old English
upp (up)
Old English
hebban (to lift, heave)
English
upheaval (mid-19th century)

Nguồn gốc từ 'Political'

Từ 'political' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis', nghĩa là 'thành phố' hoặc 'quốc gia'. Từ đó, phát triển thành 'politikos' (liên quan đến công dân hoặc nhà nước). Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó đến với tiếng Anh vào thế kỷ 15, mang ý nghĩa liên quan đến chính phủ và công việc công cộng.

Nguồn gốc từ 'Upheaval'

Từ 'upheaval' được tạo thành từ tiền tố 'up-' (lên) và động từ 'heave' (nhấc, nâng lên), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hebban'. Ban đầu vào giữa thế kỷ 19, nó thường được dùng để chỉ các hiện tượng địa chất như núi núi lửa phun trào hay đất đá bị nâng lên. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng để mô tả những thay đổi lớn, đột ngột và thường là hỗn loạn trong xã hội hoặc chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện lớn như cách mạng, đảo chính, bạo loạn hoặc bất ổn chính trị nghiêm trọng. 'Upheaval' nhấn mạnh sự thay đổi căn bản và thường là hỗn loạn trong cấu trúc quyền lực hoặc hệ thống chính trị.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ một quốc gia hoặc khu vực cụ thể nơi xảy ra sự xáo trộn (e.g., 'political upheaval in the Middle East'). Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ bản chất hoặc nguyên nhân của sự xáo trộn (e.g., 'an upheaval of public opinion').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political upheaval
  • major major political upheaval
    (biến động chính trị lớn)
  • significant significant political upheaval
    (biến động chính trị đáng kể)
  • widespread widespread political upheaval
    (biến động chính trị trên diện rộng)
  • a period of a period of political upheaval
    (một giai đoạn biến động chính trị)
Verb + political upheaval
  • cause cause political upheaval
    (gây ra biến động chính trị)
  • trigger trigger political upheaval
    (châm ngòi biến động chính trị)
  • lead to lead to political upheaval
    (dẫn đến biến động chính trị)
  • experience experience political upheaval
    (trải qua biến động chính trị)
  • face face political upheaval
    (đối mặt với biến động chính trị)
Prepositional Phrase + political upheaval
  • amidst amidst political upheaval
    (giữa lúc biến động chính trị)
  • in the wake of in the wake of political upheaval
    (sau biến động chính trị)

Idioms

  • to plunge a country into political upheaval

    đẩy một quốc gia vào biến động chính trị

    "The unexpected election results threatened to plunge the country into political upheaval."

    (Kết quả bầu cử bất ngờ đe dọa đẩy đất nước vào biến động chính trị.)

  • to spark political upheaval

    châm ngòi biến động chính trị

    "The new economic policies could spark political upheaval if not handled carefully."

    (Các chính sách kinh tế mới có thể châm ngòi biến động chính trị nếu không được xử lý cẩn thận.)

  • a period of intense political upheaval

    một giai đoạn biến động chính trị dữ dội

    "The 1960s was a period of intense political upheaval across many parts of the world."

    (Thập niên 1960 là một giai đoạn biến động chính trị dữ dội ở nhiều nơi trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political upheaval

Danh từ
Lật mặt

Một sự xáo trộn hoặc gián đoạn đột ngột hoặc dữ dội trong tình hình chính trị của một quốc gia.

"The country experienced a period of political upheaval following the assassination of the president."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian said that the political upheaval had significantly altered the country's course.
Nhà sử học nói rằng sự biến động chính trị đã thay đổi đáng kể tiến trình của đất nước.
Phủ định
She said that the government did not expect such a severe political upheaval.
Cô ấy nói rằng chính phủ đã không mong đợi một sự biến động chính trị nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
He asked whether the political upheaval would lead to long-term stability.
Anh ấy hỏi liệu sự biến động chính trị có dẫn đến sự ổn định lâu dài hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political upheaval".

Cách mạng và Sự Hình Thành Quốc Gia

Biến động chính trị thường là tiền đề hoặc hệ quả của các cuộc cách mạng, dẫn đến những thay đổi cơ bản trong quản trị, cấu trúc quyền lực và các chuẩn mực xã hội. Ví dụ, Cách mạng Pháp hay Cách mạng Mỹ là những minh chứng điển hình về biến động chính trị sâu sắc đã dẫn đến sự sụp đổ của các chế độ cũ và thiết lập các hình thức chính phủ mới, định hình lại xã hội và quan hệ quốc tế.

Tác Động Đến Xã Hội và Kinh Tế

Biến động chính trị thường có những hậu quả sâu rộng vượt ra ngoài phạm vi chính phủ. Nó có thể dẫn đến bất ổn kinh tế, tình trạng bất ổn xã hội, di dời dân cư, và thậm chí là khủng hoảng nhân đạo. Hiểu được mối liên hệ này giúp người học nắm bắt được tầm quan trọng thực sự của thuật ngữ 'political upheaval'.