(Top Banner Ad)
political turmoil
C1
Danh từ C1 Chính trị

political turmoil

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈtɜːmɔɪl/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈtɜːrmɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

hỗn loạn chính trị biến động chính trị xáo trộn chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of great disturbance, confusion, or uncertainty.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái hỗn loạn, xáo trộn, hoặc bất ổn lớn về chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has been in political turmoil since the president's assassination."

    "Đất nước đã rơi vào tình trạng hỗn loạn chính trị kể từ vụ ám sát tổng thống."

  • "The political turmoil in the region is affecting global markets."

    "Sự hỗn loạn chính trị trong khu vực đang ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu."

  • "The government is struggling to restore order after weeks of political turmoil."

    "Chính phủ đang vật lộn để khôi phục trật tự sau nhiều tuần hỗn loạn chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, nền chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Adjective apolitical phi chính trị, không quan tâm đến chính trị
Adverb politically về mặt chính trị, một cách chính trị
Verb politicize chính trị hóa, làm cho có tính chất chính trị
Noun turmoil sự hỗn loạn, sự biến động, sự náo động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis (πόλις)
Ancient Greek
politikos (πολιτικός)
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
English
turmoil

Nguồn gốc của 'Political'

Từ 'political' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'polis' (có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'quốc gia'), sau đó là 'politikos' (liên quan đến công dân hoặc nhà nước). Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó đã phát triển thành 'political' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến chính phủ hoặc các vấn đề của nhà nước.

Nguồn gốc của 'Turmoil'

Nguồn gốc của từ 'turmoil' không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nó có thể liên quan đến tiếng Pháp cổ 'tremoillier' (nghĩa là 'khuấy động' hoặc 'làm cho bối rối'). Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16 để mô tả một trạng thái rối loạn, hỗn loạn hoặc không chắc chắn nghiêm trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống chính trị đầy biến động, thường đi kèm với bạo lực, biểu tình, hoặc thay đổi chính phủ đột ngột. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'political instability' (bất ổn chính trị), ám chỉ một tình trạng rối ren sâu sắc và kéo dài.

Prepositions

in amid

'in political turmoil' diễn tả tình trạng hỗn loạn đang diễn ra trong bối cảnh chính trị. 'amid political turmoil' nhấn mạnh sự hỗn loạn xảy ra giữa những sự kiện chính trị khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political turmoil
  • widespread widespread political turmoil
    (biến động chính trị lan rộng)
  • severe severe political turmoil
    (biến động chính trị nghiêm trọng)
  • deep deep political turmoil
    (biến động chính trị sâu sắc)
  • ongoing ongoing political turmoil
    (biến động chính trị đang diễn ra)
Verb + political turmoil
  • cause cause political turmoil
    (gây ra biến động chính trị)
  • spark spark political turmoil
    (châm ngòi biến động chính trị)
  • plunge into plunge into political turmoil
    (rơi vào biến động chính trị)
  • face face political turmoil
    (đối mặt với biến động chính trị)
  • emerge from emerge from political turmoil
    (thoát khỏi biến động chính trị)
Prepositional Phrase + political turmoil
  • amid amid political turmoil
    (giữa lúc biến động chính trị)
  • due to due to political turmoil
    (do biến động chính trị)
  • a period of a period of political turmoil
    (một thời kỳ biến động chính trị)

Idioms

  • Plunge a country into political turmoil

    Đẩy một quốc gia vào tình trạng biến động chính trị

    "The assassination of the president plunged the country into political turmoil."

    (Vụ ám sát tổng thống đã đẩy đất nước vào tình trạng biến động chính trị.)

  • A state of political turmoil

    Một tình trạng hỗn loạn chính trị

    "The nation remained in a state of political turmoil for months."

    (Quốc gia này vẫn chìm trong tình trạng hỗn loạn chính trị suốt nhiều tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political turmoil

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái hỗn loạn, xáo trộn, hoặc bất ổn lớn về chính trị.

"The country has been in political turmoil since the president's assassination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political turmoil".

Ảnh hưởng đến Xã hội

Biến động chính trị thường có tác động sâu sắc đến mọi mặt của đời sống xã hội. Nó có thể dẫn đến sự bất ổn kinh tế, gây lo lắng cho người dân, và đôi khi kích hoạt các phong trào xã hội hoặc thay đổi lớn trong cấu trúc quyền lực. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự ổn định chính trị được coi là nền tảng cho sự phát triển và thịnh vượng.

Lịch sử và Cách mạng

Thuật ngữ 'political turmoil' thường được dùng để mô tả các giai đoạn lịch sử đầy biến động, như các cuộc cách mạng (ví dụ: Cách mạng Pháp, Cách mạng Nga) hoặc các cuộc nội chiến. Những giai đoạn này định hình lại các quốc gia, thay đổi hệ thống chính trị và đôi khi dẫn đến sự ra đời của các ý thức hệ mới. Hiểu về 'political turmoil' giúp chúng ta nhận thức về những khoảnh khắc quan trọng trong lịch sử thế giới.