(Top Banner Ad)
political stability
C1
Danh từ C1 Chính trị học

political stability

UK: /pəˈlɪtɪkəl stəˈbɪləti/ • US: /pəˈlɪtɪkəl stəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

ổn định chính trị sự ổn định chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of affairs characterized by the absence of significant political change or upheaval.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái sự việc đặc trưng bởi sự vắng mặt của những thay đổi hoặc biến động chính trị đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sustained economic growth depends on political stability."

    "Tăng trưởng kinh tế bền vững phụ thuộc vào sự ổn định chính trị."

  • "The country has enjoyed a long period of political stability."

    "Đất nước đã trải qua một giai đoạn dài ổn định chính trị."

  • "Political stability is essential for foreign investment."

    "Sự ổn định chính trị là điều cần thiết cho đầu tư nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, nền chính trị
Noun politician chính trị gia
Adverb politically một cách chính trị, về mặt chính trị
Adjective politic khôn ngoan, thận trọng (thường trong chính trị)
Adjective stable ổn định, vững chắc
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Noun stabilization sự ổn định hóa
Noun instability sự bất ổn định
Verb destabilize gây bất ổn, làm mất ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

English
political
English
stability
English
political stability

Nguồn gốc của 'Political Stability'

Cụm từ 'political stability' (ổn định chính trị) là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa. Từ 'political' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' (nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước') và 'politikos' (liên quan đến công dân hoặc nhà nước), qua tiếng Latin 'politicus' và tiếng Pháp cổ 'politique'. Nó ám chỉ đến các vấn đề quản lý nhà nước. Từ 'stability' (ổn định) đến từ tiếng Latin 'stabilis' (kiên cố, vững chắc) và 'stabilitas' (sự vững chắc), qua tiếng Pháp cổ 'estableté'. Khi kết hợp lại, 'political stability' mô tả trạng thái mà một quốc gia có một chính phủ hoạt động hiệu quả, không bị gián đoạn bởi xung đột, bạo loạn hay thay đổi quyền lực đột ngột, đảm bảo sự vững chắc trong quản lý và phát triển.

Usage Note

Political stability nhấn mạnh đến sự ổn định, trật tự trong hệ thống chính trị, thiếu vắng bạo loạn, đảo chính, hoặc thay đổi chính sách đột ngột. Nó khác với 'social stability' (ổn định xã hội) vì tập trung đặc biệt vào các yếu tố liên quan đến chính phủ và quyền lực.

Prepositions

in of

‘in political stability’: sự ổn định chính trị trong một khu vực hoặc quốc gia cụ thể. ‘of political stability’: thể hiện bản chất của sự ổn định chính trị hoặc yếu tố cấu thành nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political stability
  • great great political stability
    (sự ổn định chính trị lớn)
  • strong strong political stability
    (sự ổn định chính trị vững chắc)
  • fragile fragile political stability
    (sự ổn định chính trị mong manh)
  • economic economic and political stability
    (ổn định kinh tế và chính trị)
  • regional regional political stability
    (ổn định chính trị khu vực)
  • long-term long-term political stability
    (ổn định chính trị dài hạn)
Verb + political stability
  • ensure ensure political stability
    (đảm bảo ổn định chính trị)
  • maintain maintain political stability
    (duy trì ổn định chính trị)
  • achieve achieve political stability
    (đạt được ổn định chính trị)
  • undermine undermine political stability
    (làm suy yếu ổn định chính trị)
  • restore restore political stability
    (khôi phục ổn định chính trị)
  • promote promote political stability
    (thúc đẩy ổn định chính trị)

Idioms

  • the bedrock of political stability

    nền tảng vững chắc của ổn định chính trị

    "Public trust in government is the bedrock of political stability."

    (Niềm tin của công chúng vào chính phủ là nền tảng vững chắc của ổn định chính trị.)

  • a pillar of political stability

    một trụ cột của ổn định chính trị

    "A strong economy is often considered a pillar of political stability."

    (Một nền kinh tế vững mạnh thường được xem là trụ cột của ổn định chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political stability

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái sự việc đặc trưng bởi sự vắng mặt của những thay đổi hoặc biến động chính trị đáng kể.

"Sustained economic growth depends on political stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political stability".

Ổn định chính trị và phát triển kinh tế

Ổn định chính trị là yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh tế bền vững và thu hút đầu tư nước ngoài. Một môi trường chính trị ổn định giúp doanh nghiệp an tâm đầu tư, tạo việc làm và nâng cao đời sống xã hội. Ngược lại, bất ổn chính trị thường dẫn đến suy thoái kinh tế, nghèo đói và làm giảm niềm tin của nhà đầu tư.

Vai trò trong quan hệ quốc tế

Ổn định chính trị của một quốc gia không chỉ ảnh hưởng đến nội bộ mà còn có tác động lớn đến khu vực và thế giới. Các quốc gia ổn định thường là đối tác tin cậy, đóng góp vào hòa bình và an ninh quốc tế. Ngược lại, sự bất ổn chính trị có thể gây ra các vấn đề như di cư, xung đột khu vực và khủng hoảng nhân đạo, ảnh hưởng đến lợi ích của các quốc gia láng giềng và cộng đồng toàn cầu.