(Top Banner Ad)
pollution control system
C1
Noun C1 Kỹ thuật môi trường

pollution control system

UK: /pəˈluːʃən kənˈtrəʊl ˈsɪstəm/ • US: /pəˈluːʃən kənˈtroʊl ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống kiểm soát ô nhiễm hệ thống xử lý ô nhiễm hệ thống giảm thiểu ô nhiễm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system designed to minimize or eliminate the release of pollutants into the environment.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống được thiết kế để giảm thiểu hoặc loại bỏ việc phát thải các chất ô nhiễm vào môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory installed a new pollution control system to reduce its carbon footprint."

    "Nhà máy đã lắp đặt một hệ thống kiểm soát ô nhiễm mới để giảm lượng khí thải carbon của mình."

  • "Effective pollution control systems are essential for sustainable development."

    "Các hệ thống kiểm soát ô nhiễm hiệu quả là rất cần thiết cho sự phát triển bền vững."

  • "The government is investing in pollution control systems to improve air quality in major cities."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các hệ thống kiểm soát ô nhiễm để cải thiện chất lượng không khí ở các thành phố lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pollute gây ô nhiễm
Noun pollutant chất gây ô nhiễm
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người/thiết bị kiểm soát
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp

Synonyms

emission control system (hệ thống kiểm soát khí thải)environmental protection system (hệ thống bảo vệ môi trường)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pollutio
Old French
contrerolle
Greek
systēma
English
pollution control system

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'pollution control system' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, phản ánh sự phát triển về nhận thức và công nghệ đối phó với các vấn đề môi trường. Từ 'pollution' (ô nhiễm) có gốc Latin từ 'pollutio' nghĩa là sự làm bẩn, làm ô uế. 'Control' (kiểm soát) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', ban đầu chỉ việc kiểm tra sổ sách bằng một bản sao, sau đó mở rộng nghĩa thành 'điều khiển'. Còn 'system' (hệ thống) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'systēma' mang ý nghĩa một tổng thể có tổ chức. Khi được ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm kỹ thuật cốt lõi trong bảo vệ môi trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học môi trường và chính sách công. Nó bao gồm nhiều công nghệ và phương pháp được sử dụng để kiểm soát ô nhiễm không khí, nước và đất. Nó khác với 'environmental protection' (bảo vệ môi trường) ở chỗ tập trung cụ thể vào việc kiểm soát các chất ô nhiễm đã được tạo ra hoặc có khả năng được tạo ra.

Prepositions

for in

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của hệ thống kiểm soát ô nhiễm (ví dụ: a pollution control system for industrial emissions). 'in' được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà hệ thống được áp dụng (ví dụ: pollution control systems in wastewater treatment plants).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pollution control system
  • effective an effective pollution control system
    (một hệ thống kiểm soát ô nhiễm hiệu quả)
  • advanced an advanced pollution control system
    (một hệ thống kiểm soát ô nhiễm tiên tiến)
  • stringent stringent pollution control systems
    (các hệ thống kiểm soát ô nhiễm nghiêm ngặt)
  • integrated an integrated pollution control system
    (một hệ thống kiểm soát ô nhiễm tích hợp)
Verb + pollution control system
  • install install a pollution control system
    (lắp đặt một hệ thống kiểm soát ô nhiễm)
  • operate operate a pollution control system
    (vận hành một hệ thống kiểm soát ô nhiễm)
  • upgrade upgrade the pollution control system
    (nâng cấp hệ thống kiểm soát ô nhiễm)
  • maintain maintain pollution control systems
    (duy trì/bảo trì các hệ thống kiểm soát ô nhiễm)
pollution control system + Noun (modifier)
  • design pollution control system design
    (thiết kế hệ thống kiểm soát ô nhiễm)
  • technology pollution control system technology
    (công nghệ hệ thống kiểm soát ô nhiễm)

Idioms

  • implement a pollution control system

    triển khai/áp dụng một hệ thống kiểm soát ô nhiễm

    "The factory plans to implement a new pollution control system next quarter."

    (Nhà máy dự định triển khai một hệ thống kiểm soát ô nhiễm mới vào quý tới.)

  • comply with pollution control system regulations

    tuân thủ các quy định về hệ thống kiểm soát ô nhiễm

    "Companies must comply with stringent pollution control system regulations."

    (Các công ty phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về hệ thống kiểm soát ô nhiễm.)

  • failure of a pollution control system

    sự cố/thất bại của một hệ thống kiểm soát ô nhiễm

    "The environmental agency investigated the failure of the plant's pollution control system."

    (Cơ quan môi trường đã điều tra sự cố của hệ thống kiểm soát ô nhiễm của nhà máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pollution control system

Noun
Lật mặt

Một hệ thống được thiết kế để giảm thiểu hoặc loại bỏ việc phát thải các chất ô nhiễm vào môi trường.

"The factory installed a new pollution control system to reduce its carbon footprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air quality improved significantly after the factory installed a new pollution control system.
Chất lượng không khí đã cải thiện đáng kể sau khi nhà máy lắp đặt một hệ thống kiểm soát ô nhiễm mới.
Phủ định
Even though the city invested heavily, the pollution problem didn't disappear completely until a comprehensive pollution control system was implemented.
Mặc dù thành phố đã đầu tư rất nhiều, vấn đề ô nhiễm vẫn không biến mất hoàn toàn cho đến khi một hệ thống kiểm soát ô nhiễm toàn diện được thực hiện.
Nghi vấn
Will the environmental impact assessment be approved if the proposed plant lacks a state-of-the-art pollution control system?
Liệu đánh giá tác động môi trường có được phê duyệt nếu nhà máy được đề xuất thiếu một hệ thống kiểm soát ô nhiễm hiện đại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pollution control system".

Các Hiệp định môi trường quốc tế

Các hệ thống kiểm soát ô nhiễm thường được thúc đẩy bởi các hiệp định và quy định môi trường quốc tế quan trọng như Nghị định thư Kyoto hoặc Hiệp định Paris. Những văn bản này đặt ra các mục tiêu giảm phát thải và khuyến khích các quốc gia, cũng như các ngành công nghiệp, đầu tư vào công nghệ kiểm soát ô nhiễm hiện đại để bảo vệ hành tinh và ứng phó với biến đổi khí hậu.

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)

Ngày nay, việc lắp đặt và duy trì các hệ thống kiểm soát ô nhiễm tiên tiến không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn được coi là một phần cốt yếu của Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Điều này thể hiện cam kết của doanh nghiệp đối với sự phát triển bền vững và sức khỏe cộng đồng, góp phần xây dựng hình ảnh tích cực và lòng tin từ phía khách hàng và xã hội.