(Top Banner Ad)
golf shirt
A2
danh từ A2 Thể thao, Thời trang

golf shirt

UK: /ˈɡɒlf ʃɜːt/ • US: /ˈɡɑːlf ʃɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

áo golf áo polo (trong một số trường hợp)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collared, buttoned or zippered, short-sleeved shirt originally designed for playing golf.

Vietnamese Meaning

Một loại áo sơ mi ngắn tay, có cổ và có nút hoặc khóa kéo, ban đầu được thiết kế để chơi golf.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a golf shirt and khaki pants to the office."

    "Anh ấy mặc áo golf và quần khaki đến văn phòng."

  • "Many businesses allow employees to wear golf shirts to work on Fridays."

    "Nhiều công ty cho phép nhân viên mặc áo golf đi làm vào thứ Sáu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun golf Môn thể thao golf
Noun golfer Người chơi golf
Verb/Noun golfing Hoạt động chơi golf
Noun shirt Áo sơ mi nói chung
Noun polo shirt Áo polo (kiểu áo tương tự áo golf)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
kolf
Scots
gouff
Proto-Germanic
*skurtijō
Old English
scyrte
English
golf shirt

Nguồn gốc kiểu áo polo cho golf

Áo golf thực chất là một biến thể của áo polo, ban đầu được thiết kế cho môn thể thao polo. Sau đó, vận động viên quần vợt René Lacoste đã phổ biến nó vào những năm 1920 vì sự thoải mái và tiện lợi. Kiểu áo này nhanh chóng được các golfer ưa chuộng và trở thành trang phục tiêu chuẩn trên sân golf.

Từ nguyên của 'golf'

Từ 'golf' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'kolf', nghĩa là 'gậy' hoặc 'gậy đánh bóng'. Trò chơi này sau đó phát triển ở Scotland với tên gọi 'gouff' hoặc 'goff' vào thế kỷ 15, trước khi trở thành 'golf' như ngày nay.

Usage Note

Áo golf thường được làm từ chất liệu thoáng khí, thấm hút mồ hôi, giúp người mặc thoải mái khi vận động. Nó được coi là trang phục lịch sự nhưng vẫn thoải mái, phù hợp với nhiều hoạt động thể thao và thường ngày. So với áo thun (t-shirt), áo golf lịch sự hơn nhờ có cổ áo. So với áo sơ mi dài tay, áo golf thoải mái và năng động hơn.

Prepositions

in for

`in`: Ví dụ: He is wearing a golf shirt in blue. (Anh ấy đang mặc một chiếc áo golf màu xanh lam.)
`for`: Ví dụ: This golf shirt is perfect for summer. (Chiếc áo golf này rất phù hợp cho mùa hè.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + golf shirt
  • comfortable comfortable golf shirt
    (áo golf thoải mái)
  • stylish stylish golf shirt
    (áo golf phong cách/sành điệu)
  • classic classic golf shirt
    (áo golf cổ điển)
Verb + golf shirt
  • wear wear a golf shirt
    (mặc áo golf)
  • buy buy a new golf shirt
    (mua một chiếc áo golf mới)
  • tuck in tuck in a golf shirt
    (sơ vin áo golf)
golf shirt + Noun
  • fabric golf shirt fabric
    (chất liệu vải áo golf)
  • collar golf shirt collar
    (cổ áo golf)

Idioms

  • the quintessential golf shirt

    Chiếc áo golf tiêu biểu/kinh điển (thường dùng để chỉ một mẫu áo golf hoàn hảo hoặc rất đặc trưng).

    "This brand is known for producing the quintessential golf shirt, combining comfort and style."

    (Thương hiệu này nổi tiếng về việc sản xuất những chiếc áo golf tiêu biểu, kết hợp giữa sự thoải mái và phong cách.)

  • to wear a golf shirt properly

    Mặc áo golf đúng cách (ám chỉ việc tuân thủ quy tắc trang phục, thường là sơ vin và chỉnh tề).

    "To wear a golf shirt properly on the course, you usually need to tuck it in."

    (Để mặc áo golf đúng cách trên sân, bạn thường cần phải sơ vin nó vào.)

  • golf shirt weather

    Thời tiết lý tưởng để mặc áo golf (ám chỉ thời tiết ấm áp, dễ chịu, không quá nóng cũng không quá lạnh).

    "It's perfect golf shirt weather today, sunny and mild."

    (Hôm nay là thời tiết lý tưởng để mặc áo golf, trời nắng nhẹ và ôn hòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

golf shirt

danh từ
Lật mặt

Một loại áo sơ mi ngắn tay, có cổ và có nút hoặc khóa kéo, ban đầu được thiết kế để chơi golf.

"He wore a golf shirt and khaki pants to the office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known it was a formal event, I would wear a golf shirt now because it's comfortable.
Nếu tôi biết đó là một sự kiện trang trọng, tôi đã mặc áo golf bây giờ vì nó thoải mái.
Phủ định
If she hadn't left her golf shirt at home, she wouldn't have been forced to borrow a dress.
Nếu cô ấy không để quên áo golf ở nhà, cô ấy đã không bị buộc phải mượn một chiếc váy.
Nghi vấn
If he had practiced his swing more often, would he be wearing a golf shirt in the final round now?
Nếu anh ấy luyện tập cú đánh của mình thường xuyên hơn, liệu anh ấy có mặc áo golf trong vòng chung kết bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "golf shirt".

Biểu tượng của phong cách Smart Casual

Áo golf (thường là áo polo) không chỉ là trang phục thể thao mà còn là biểu tượng của phong cách 'smart casual' ở phương Tây. Nó được coi là lựa chọn lịch sự nhưng thoải mái, phù hợp cho nhiều dịp từ đi làm, gặp gỡ bạn bè đến các sự kiện bán trang trọng, không chỉ riêng trên sân golf.

Thiết kế cho hiệu suất và thoải mái

Áo golf được thiết kế đặc biệt để mang lại sự thoải mái và khả năng thoát mồ hôi tốt trong quá trình chơi golf. Chúng thường được làm từ các loại vải thoáng khí, thấm hút ẩm và có độ co giãn cao, giúp người mặc dễ dàng vận động và giữ khô ráo trên sân.