golf shirt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collared, buttoned or zippered, short-sleeved shirt originally designed for playing golf.
Vietnamese Meaning
Một loại áo sơ mi ngắn tay, có cổ và có nút hoặc khóa kéo, ban đầu được thiết kế để chơi golf.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a golf shirt and khaki pants to the office."
"Anh ấy mặc áo golf và quần khaki đến văn phòng."
-
"Many businesses allow employees to wear golf shirts to work on Fridays."
"Nhiều công ty cho phép nhân viên mặc áo golf đi làm vào thứ Sáu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | golf | Môn thể thao golf |
| Noun | golfer | Người chơi golf |
| Verb/Noun | golfing | Hoạt động chơi golf |
| Noun | shirt | Áo sơ mi nói chung |
| Noun | polo shirt | Áo polo (kiểu áo tương tự áo golf) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Áo golf thường được làm từ chất liệu thoáng khí, thấm hút mồ hôi, giúp người mặc thoải mái khi vận động. Nó được coi là trang phục lịch sự nhưng vẫn thoải mái, phù hợp với nhiều hoạt động thể thao và thường ngày. So với áo thun (t-shirt), áo golf lịch sự hơn nhờ có cổ áo. So với áo sơ mi dài tay, áo golf thoải mái và năng động hơn.
Prepositions
`in`: Ví dụ: He is wearing a golf shirt in blue. (Anh ấy đang mặc một chiếc áo golf màu xanh lam.)
`for`: Ví dụ: This golf shirt is perfect for summer. (Chiếc áo golf này rất phù hợp cho mùa hè.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable golf shirt (áo golf thoải mái)
-
stylish stylish golf shirt (áo golf phong cách/sành điệu)
-
classic classic golf shirt (áo golf cổ điển)
-
wear wear a golf shirt (mặc áo golf)
-
buy buy a new golf shirt (mua một chiếc áo golf mới)
-
tuck in tuck in a golf shirt (sơ vin áo golf)
-
fabric golf shirt fabric (chất liệu vải áo golf)
-
collar golf shirt collar (cổ áo golf)
Idioms
-
the quintessential golf shirt
Chiếc áo golf tiêu biểu/kinh điển (thường dùng để chỉ một mẫu áo golf hoàn hảo hoặc rất đặc trưng).
"This brand is known for producing the quintessential golf shirt, combining comfort and style."
(Thương hiệu này nổi tiếng về việc sản xuất những chiếc áo golf tiêu biểu, kết hợp giữa sự thoải mái và phong cách.)
-
to wear a golf shirt properly
Mặc áo golf đúng cách (ám chỉ việc tuân thủ quy tắc trang phục, thường là sơ vin và chỉnh tề).
"To wear a golf shirt properly on the course, you usually need to tuck it in."
(Để mặc áo golf đúng cách trên sân, bạn thường cần phải sơ vin nó vào.)
-
golf shirt weather
Thời tiết lý tưởng để mặc áo golf (ám chỉ thời tiết ấm áp, dễ chịu, không quá nóng cũng không quá lạnh).
"It's perfect golf shirt weather today, sunny and mild."
(Hôm nay là thời tiết lý tưởng để mặc áo golf, trời nắng nhẹ và ôn hòa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
golf shirt
danh từMột loại áo sơ mi ngắn tay, có cổ và có nút hoặc khóa kéo, ban đầu được thiết kế để chơi golf.
"He wore a golf shirt and khaki pants to the office."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known it was a formal event, I would wear a golf shirt now because it's comfortable. |
Nếu tôi biết đó là một sự kiện trang trọng, tôi đã mặc áo golf bây giờ vì nó thoải mái. |
| Phủ định | If she hadn't left her golf shirt at home, she wouldn't have been forced to borrow a dress. |
Nếu cô ấy không để quên áo golf ở nhà, cô ấy đã không bị buộc phải mượn một chiếc váy. |
| Nghi vấn | If he had practiced his swing more often, would he be wearing a golf shirt in the final round now? |
Nếu anh ấy luyện tập cú đánh của mình thường xuyên hơn, liệu anh ấy có mặc áo golf trong vòng chung kết bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "golf shirt".
