(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ golf shirt
A2

golf shirt

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

áo golf áo polo (trong một số trường hợp)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Golf shirt'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại áo sơ mi ngắn tay, có cổ và có nút hoặc khóa kéo, ban đầu được thiết kế để chơi golf.

Definition (English Meaning)

A collared, buttoned or zippered, short-sleeved shirt originally designed for playing golf.

Ví dụ Thực tế với 'Golf shirt'

  • "He wore a golf shirt and khaki pants to the office."

    "Anh ấy mặc áo golf và quần khaki đến văn phòng."

  • "Many businesses allow employees to wear golf shirts to work on Fridays."

    "Nhiều công ty cho phép nhân viên mặc áo golf đi làm vào thứ Sáu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Golf shirt'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: golf shirt
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Golf shirt'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Áo golf thường được làm từ chất liệu thoáng khí, thấm hút mồ hôi, giúp người mặc thoải mái khi vận động. Nó được coi là trang phục lịch sự nhưng vẫn thoải mái, phù hợp với nhiều hoạt động thể thao và thường ngày. So với áo thun (t-shirt), áo golf lịch sự hơn nhờ có cổ áo. So với áo sơ mi dài tay, áo golf thoải mái và năng động hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

`in`: Ví dụ: He is wearing a golf shirt in blue. (Anh ấy đang mặc một chiếc áo golf màu xanh lam.)
`for`: Ví dụ: This golf shirt is perfect for summer. (Chiếc áo golf này rất phù hợp cho mùa hè.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Golf shirt'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known it was a formal event, I would wear a golf shirt now because it's comfortable.
Nếu tôi biết đó là một sự kiện trang trọng, tôi đã mặc áo golf bây giờ vì nó thoải mái.
Phủ định
If she hadn't left her golf shirt at home, she wouldn't have been forced to borrow a dress.
Nếu cô ấy không để quên áo golf ở nhà, cô ấy đã không bị buộc phải mượn một chiếc váy.
Nghi vấn
If he had practiced his swing more often, would he be wearing a golf shirt in the final round now?
Nếu anh ấy luyện tập cú đánh của mình thường xuyên hơn, liệu anh ấy có mặc áo golf trong vòng chung kết bây giờ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)