(Top Banner Ad)
polo
A2
Danh từ A2 Thể thao

polo

UK: /ˈpəʊ.ləʊ/ • US: /ˈpoʊ.loʊ/

Nghĩa tiếng Việt

môn polo áo polo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game played on horseback, in which two teams use long-handled mallets to hit a ball through the opposing team's goal.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao đồng đội được chơi trên lưng ngựa, trong đó hai đội sử dụng vồ cán dài để đánh bóng vào khung thành của đội đối phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He plays polo every weekend."

    "Anh ấy chơi polo vào mỗi cuối tuần."

  • "Polo is a fast-paced and exciting sport."

    "Polo là một môn thể thao có nhịp độ nhanh và thú vị."

  • "She bought a new polo shirt for the summer."

    "Cô ấy đã mua một chiếc áo polo mới cho mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polo Môn thể thao polo; áo polo (loại áo thun có cổ)
Noun poloist Vận động viên chơi polo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Tibetan
pulù (quả bóng)
Balti
polo
English
polo

Nguồn Gốc Môn Polo

Môn polo có nguồn gốc từ Ba Tư cổ đại (khoảng thế kỷ thứ 6 TCN), sau đó lan rộng sang Ấn Độ và Tây Tạng. Người Anh đã tiếp nhận từ ngữ này từ tiếng Balti (một ngôn ngữ ở vùng Himalaya thuộc Ấn Độ và Pakistan ngày nay), và từ 'pulù' (có nghĩa là 'quả bóng') trong tiếng Tây Tạng cổ đã phát triển thành 'polo' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Polo là một môn thể thao quý tộc, đòi hỏi người chơi phải có kỹ năng điều khiển ngựa và sử dụng vồ điêu luyện. Môn thể thao này thường gắn liền với giới thượng lưu và những người có điều kiện kinh tế.

Prepositions

at in on

Ví dụ: 'at polo' chỉ địa điểm diễn ra trận polo, 'in polo' ám chỉ việc tham gia vào môn polo, 'on polo' không phổ biến nhưng có thể ám chỉ một khía cạnh nào đó liên quan đến môn polo.

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại hình Polo
  • water water polo
    (bóng nước (môn polo dưới nước))
  • high-goal high-goal polo
    (polo đỉnh cao (một hạng đấu trong môn polo dựa trên trình độ của người chơi))
  • arena arena polo
    (polo trong nhà (một biến thể của môn polo chơi trên sân nhỏ hơn))
Động từ đi kèm Polo
  • play play polo
    (chơi polo)
  • watch watch polo
    (xem polo)
Cụm danh từ với Polo
  • polo polo match
    (trận đấu polo)
  • polo polo field
    (sân polo)
  • polo polo player
    (cầu thủ polo)
  • polo polo shirt
    (áo polo)
  • polo polo club
    (câu lạc bộ polo)

Idioms

  • water polo

    Bóng nước (một môn thể thao dưới nước, đây là một cụm danh từ cố định chứ không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "They are training hard for the water polo championship."

    (Họ đang tập luyện chăm chỉ cho giải vô địch bóng nước.)

  • polo shirt

    Áo polo (loại áo thun có cổ, đây là một cụm danh từ cố định chứ không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "He usually wears a polo shirt and jeans."

    (Anh ấy thường mặc áo polo và quần jeans.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polo

Danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao đồng đội được chơi trên lưng ngựa, trong đó hai đội sử dụng vồ cán dài để đánh bóng vào khung thành của đội đối phương.

"He plays polo every weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He plays polo every Sunday.
Anh ấy chơi polo vào mỗi Chủ Nhật.
Phủ định
Never have I seen such a thrilling polo match!
Chưa bao giờ tôi thấy một trận polo gay cấn đến vậy!
Nghi vấn
Should you wish to learn polo, I can recommend a good instructor.
Nếu bạn muốn học polo, tôi có thể giới thiệu một người hướng dẫn giỏi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polo".

Môn Thể Thao Quý Tộc

Môn polo có lịch sử lâu đời và được du nhập vào Anh qua Ấn Độ. Nó nhanh chóng trở thành môn thể thao yêu thích của giới quý tộc và hoàng gia, do đó thường được gọi là "môn thể thao của các vị vua" (the sport of kings). Polo vẫn giữ được hình ảnh sang trọng và đẳng cấp cho đến ngày nay, với các trận đấu lớn thường thu hút những người thuộc tầng lớp thượng lưu.

Biểu Tượng Thời Trang Áo Polo

Áo polo, hay còn gọi là áo thun có cổ, ban đầu được thiết kế cho các vận động viên tennis và polo để tạo sự thoải mái và linh hoạt hơn so với trang phục truyền thống. Nhờ các thương hiệu như Lacoste và Ralph Lauren, áo polo đã trở thành một biểu tượng thời trang cổ điển, vượt thời gian, được ưa chuộng trên toàn thế giới vì sự kết hợp giữa phong cách lịch sự và nét năng động.