polo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game played on horseback, in which two teams use long-handled mallets to hit a ball through the opposing team's goal.
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao đồng đội được chơi trên lưng ngựa, trong đó hai đội sử dụng vồ cán dài để đánh bóng vào khung thành của đội đối phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He plays polo every weekend."
"Anh ấy chơi polo vào mỗi cuối tuần."
-
"Polo is a fast-paced and exciting sport."
"Polo là một môn thể thao có nhịp độ nhanh và thú vị."
-
"She bought a new polo shirt for the summer."
"Cô ấy đã mua một chiếc áo polo mới cho mùa hè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | polo | Môn thể thao polo; áo polo (loại áo thun có cổ) |
| Noun | poloist | Vận động viên chơi polo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Polo là một môn thể thao quý tộc, đòi hỏi người chơi phải có kỹ năng điều khiển ngựa và sử dụng vồ điêu luyện. Môn thể thao này thường gắn liền với giới thượng lưu và những người có điều kiện kinh tế.
Prepositions
Ví dụ: 'at polo' chỉ địa điểm diễn ra trận polo, 'in polo' ám chỉ việc tham gia vào môn polo, 'on polo' không phổ biến nhưng có thể ám chỉ một khía cạnh nào đó liên quan đến môn polo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
water water polo (bóng nước (môn polo dưới nước))
-
high-goal high-goal polo (polo đỉnh cao (một hạng đấu trong môn polo dựa trên trình độ của người chơi))
-
arena arena polo (polo trong nhà (một biến thể của môn polo chơi trên sân nhỏ hơn))
-
play play polo (chơi polo)
-
watch watch polo (xem polo)
-
polo polo match (trận đấu polo)
-
polo polo field (sân polo)
-
polo polo player (cầu thủ polo)
-
polo polo shirt (áo polo)
-
polo polo club (câu lạc bộ polo)
Idioms
-
water polo
Bóng nước (một môn thể thao dưới nước, đây là một cụm danh từ cố định chứ không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)
"They are training hard for the water polo championship."
(Họ đang tập luyện chăm chỉ cho giải vô địch bóng nước.)
-
polo shirt
Áo polo (loại áo thun có cổ, đây là một cụm danh từ cố định chứ không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)
"He usually wears a polo shirt and jeans."
(Anh ấy thường mặc áo polo và quần jeans.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
polo
Danh từMột môn thể thao đồng đội được chơi trên lưng ngựa, trong đó hai đội sử dụng vồ cán dài để đánh bóng vào khung thành của đội đối phương.
"He plays polo every weekend."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He plays polo every Sunday. |
Anh ấy chơi polo vào mỗi Chủ Nhật. |
| Phủ định | Never have I seen such a thrilling polo match! |
Chưa bao giờ tôi thấy một trận polo gay cấn đến vậy! |
| Nghi vấn | Should you wish to learn polo, I can recommend a good instructor. |
Nếu bạn muốn học polo, tôi có thể giới thiệu một người hướng dẫn giỏi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polo".
