(Top Banner Ad)
excessive urination
B2
Danh từ B2 Y học

excessive urination

UK: /ɪkˈsesɪv ˌjʊrɪˈneɪʃən/ • US: /ɪkˈsesɪv ˌjʊrɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu nhiều đa niệu đi tiểu quá nhiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or an instance of urinating more frequently or in larger amounts than normal.

Vietnamese Meaning

Hành động đi tiểu thường xuyên hơn hoặc với lượng lớn hơn bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excessive urination can be a symptom of diabetes."

    "Đi tiểu quá nhiều có thể là một triệu chứng của bệnh tiểu đường."

  • "He experienced excessive urination and was diagnosed with diabetes insipidus."

    "Anh ấy bị đi tiểu quá nhiều và được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường nhạt."

  • "Excessive urination at night can disrupt sleep."

    "Đi tiểu quá nhiều vào ban đêm có thể gây gián đoạn giấc ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excess sự vượt quá, sự dư thừa
Verb exceed vượt quá, vượt trội
Adverb excessively quá mức, thái quá
Noun urine nước tiểu
Verb urinate đi tiểu
Adjective urinary thuộc về đường tiết niệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excessivus
Old French
excessif
English
excessive
Proto-Indo-European
*h₁wegʷʰ-
Latin
urina
Old French
urine
English
urinate

Nguồn gốc của 'Excessive Urination'

Cụm từ 'excessive urination' được cấu thành từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Excessive' (quá mức) bắt nguồn từ tiếng Latin 'excessivus', mang nghĩa 'đi ra ngoài, vượt quá giới hạn'. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. 'Urination' (sự đi tiểu) có gốc từ tiếng Latin 'urina' (nước tiểu), xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *h₁wegʷʰ- có nghĩa là 'làm ướt, chảy'. Sự kết hợp này tạo nên một thuật ngữ mô tả chính xác và khoa học tình trạng 'đi tiểu quá mức'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả một triệu chứng có thể chỉ ra một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn như tiểu đường, bệnh thận hoặc sử dụng thuốc lợi tiểu. Nó khác với việc đi tiểu thông thường về tần suất và/hoặc lượng nước tiểu.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của việc đi tiểu quá nhiều. Ví dụ: 'Excessive urination of glucose' (Đi tiểu quá nhiều do glucose).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + excessive urination
  • experience experience excessive urination
    (trải qua tình trạng đi tiểu quá nhiều)
  • suffer from suffer from excessive urination
    (mắc phải/bị tình trạng đi tiểu quá nhiều)
  • complain of complain of excessive urination
    (phàn nàn về việc đi tiểu quá nhiều)
  • cause cause excessive urination
    (gây ra tình trạng đi tiểu quá nhiều)
  • lead to lead to excessive urination
    (dẫn đến tình trạng đi tiểu quá nhiều)
Adjective + excessive urination
  • persistent persistent excessive urination
    (tình trạng đi tiểu quá nhiều dai dẳng)
  • severe severe excessive urination
    (tình trạng đi tiểu quá nhiều nghiêm trọng)
  • chronic chronic excessive urination
    (tình trạng đi tiểu quá nhiều mãn tính)
  • nocturnal nocturnal excessive urination
    (tình trạng đi tiểu đêm quá nhiều)
Noun + of excessive urination
  • causes causes of excessive urination
    (nguyên nhân gây đi tiểu quá nhiều)
  • symptoms symptoms of excessive urination
    (các triệu chứng của việc đi tiểu quá nhiều)
  • treatment treatment for excessive urination
    (phương pháp điều trị đi tiểu quá nhiều)
  • management management of excessive urination
    (quản lý tình trạng đi tiểu quá nhiều)

Idioms

  • a symptom of excessive urination

    một triệu chứng của việc đi tiểu quá nhiều

    "Frequent thirst can be a symptom of excessive urination."

    (Khát nước thường xuyên có thể là một triệu chứng của việc đi tiểu quá nhiều.)

  • the problem of excessive urination

    vấn đề đi tiểu quá nhiều

    "Many elderly individuals face the problem of excessive urination."

    (Nhiều người lớn tuổi đối mặt với vấn đề đi tiểu quá nhiều.)

  • management of excessive urination

    việc quản lý/điều trị tình trạng đi tiểu quá nhiều

    "Effective management of excessive urination often involves lifestyle changes."

    (Việc quản lý hiệu quả tình trạng đi tiểu quá nhiều thường bao gồm thay đổi lối sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excessive urination

Danh từ
Lật mặt

Hành động đi tiểu thường xuyên hơn hoặc với lượng lớn hơn bình thường.

"Excessive urination can be a symptom of diabetes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excessive urination".

Dấu hiệu của bệnh tiềm ẩn

Trong nhiều nền văn hóa và đặc biệt là trong y học, việc đi tiểu quá nhiều (polyuria) được coi là một dấu hiệu quan trọng, cảnh báo về các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Đây là một triệu chứng kinh điển của bệnh tiểu đường (diabetes mellitus), nơi cơ thể cố gắng loại bỏ lượng đường dư thừa qua nước tiểu, gây ra cảm giác khát và đi tiểu nhiều.

Phân tích nước tiểu trong y học cổ đại

Trong lịch sử y học phương Tây, các thầy thuốc từng sử dụng 'uroscopy' hay 'bánh xe nước tiểu' (urine wheel) để chẩn đoán bệnh. Họ sẽ quan sát màu sắc, độ trong, mùi và thậm chí nếm nước tiểu (trước khi có các xét nghiệm hiện đại) để tìm ra manh mối về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, bao gồm cả các dấu hiệu của việc đi tiểu bất thường như quá nhiều hoặc có sự thay đổi về chất lượng.