(Top Banner Ad)
pool therapy
B2
Noun B2 Y học/Vật lý trị liệu

pool therapy

UK: /puːl ˈθerəpi/ • US: /puːl ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp hồ bơi thủy trị liệu trong hồ bơi vật lý trị liệu dưới nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of physical therapy conducted in a swimming pool or other aquatic environment to rehabilitate patients or improve their physical condition.

Vietnamese Meaning

Một hình thức vật lý trị liệu được thực hiện trong hồ bơi hoặc môi trường nước khác để phục hồi chức năng cho bệnh nhân hoặc cải thiện tình trạng thể chất của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pool therapy is often recommended for patients recovering from knee surgery."

    "Liệu pháp hồ bơi thường được khuyến nghị cho bệnh nhân đang hồi phục sau phẫu thuật đầu gối."

  • "She found pool therapy to be very helpful in managing her arthritis pain."

    "Cô ấy thấy liệu pháp hồ bơi rất hữu ích trong việc kiểm soát cơn đau do viêm khớp của mình."

  • "The hospital offers a comprehensive pool therapy program for stroke patients."

    "Bệnh viện cung cấp một chương trình trị liệu hồ bơi toàn diện cho bệnh nhân đột quỵ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pool Hồ bơi, vũng nước
Verb pool Gom góp, gộp chung (tài nguyên, tiền bạc)
Noun swimming pool Bể bơi
Noun therapy Liệu pháp, sự điều trị
Noun therapist Nhà trị liệu
Adjective therapeutic Có tính trị liệu, có lợi cho sức khỏe
Adverb therapeutically Một cách trị liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Vật lý trị liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
θεραπεία (therapeía)
Latin
therapia
English
therapy
Proto-Germanic
*pōlaz
Old English
pōl
English
pool
English
pool therapy

Nguồn gốc liệu pháp dưới nước

Từ 'pool' (hồ bơi, vũng nước) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pōl', chỉ một vùng nước nhỏ. Từ 'therapy' (liệu pháp) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'therapeia', có nghĩa là sự chữa bệnh hoặc chăm sóc. Khi kết hợp lại, 'pool therapy' mô tả một phương pháp trị liệu sử dụng môi trường nước để hỗ trợ phục hồi chức năng và cải thiện sức khỏe. Mặc dù thuật ngữ này tương đối hiện đại, ý tưởng dùng nước để chữa bệnh (thủy liệu pháp) đã tồn tại từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại.

Usage Note

Pool therapy, also known as aquatic therapy or hydrotherapy, utilizes the buoyancy, resistance, and warmth of water to facilitate exercise and movement. The buoyancy of water reduces the weight-bearing stress on joints, making it easier for patients to perform exercises with less pain. The resistance of water can be used to strengthen muscles, and the warmth of the water can help relax muscles and reduce pain.

Prepositions

in for

'Pool therapy in' emphasizes the location where therapy takes place. 'Pool therapy for' highlights the purpose or beneficiary of the therapy. For instance, 'Pool therapy in the rehabilitation center' focuses on the location, while 'Pool therapy for post-operative recovery' highlights the purpose.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pool therapy
  • undergo undergo pool therapy
    (tiến hành trị liệu dưới nước)
  • receive receive pool therapy
    (nhận trị liệu dưới nước)
  • prescribe prescribe pool therapy
    (kê đơn/chỉ định trị liệu dưới nước)
  • benefit from benefit from pool therapy
    (hưởng lợi từ trị liệu dưới nước)
Adjective + pool therapy
  • aquatic aquatic pool therapy
    (trị liệu dưới nước thủy sinh (nhấn mạnh môi trường nước))
  • gentle gentle pool therapy
    (trị liệu dưới nước nhẹ nhàng)
  • intensive intensive pool therapy
    (trị liệu dưới nước chuyên sâu)
  • regular regular pool therapy
    (trị liệu dưới nước thường xuyên)
Noun modifying pool therapy (or forming a compound)
  • pool therapy pool therapy session
    (buổi trị liệu dưới nước)
  • pool therapy pool therapy exercises
    (các bài tập trị liệu dưới nước)
  • pool therapy pool therapy program
    (chương trình trị liệu dưới nước)
  • benefits of pool therapy benefits of pool therapy
    (lợi ích của trị liệu dưới nước)

Idioms

  • undergo pool therapy

    Thực hiện/tiến hành trị liệu dưới nước (một liệu trình điều trị cụ thể)

    "Many patients with joint pain undergo pool therapy to reduce impact on their joints."

    (Nhiều bệnh nhân bị đau khớp thực hiện trị liệu dưới nước để giảm tác động lên khớp.)

  • prescribe pool therapy

    Kê đơn/chỉ định trị liệu dưới nước (do bác sĩ hoặc chuyên gia y tế)

    "The doctor may prescribe pool therapy for rehabilitation after an injury."

    (Bác sĩ có thể chỉ định trị liệu dưới nước để phục hồi chức năng sau chấn thương.)

  • benefits of pool therapy

    Các lợi ích của trị liệu dưới nước (thường dùng để liệt kê hoặc thảo luận)

    "The benefits of pool therapy include reduced pain and improved mobility for many."

    (Các lợi ích của trị liệu dưới nước bao gồm giảm đau và cải thiện khả năng vận động cho nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pool therapy

Noun
Lật mặt

Một hình thức vật lý trị liệu được thực hiện trong hồ bơi hoặc môi trường nước khác để phục hồi chức năng cho bệnh nhân hoặc cải thiện tình trạng thể chất của họ.

"Pool therapy is often recommended for patients recovering from knee surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pool therapy".

Nguồn gốc lịch sử của thủy liệu pháp

Ý tưởng sử dụng nước cho mục đích chữa bệnh, hay còn gọi là thủy liệu pháp (hydrotherapy), không phải là mới. Các nền văn minh cổ đại như người Ai Cập, Hy Lạp và La Mã đã biết đến và thực hành thủy liệu pháp rộng rãi, ví dụ như thông qua các nhà tắm công cộng nổi tiếng của người La Mã, nơi nước được dùng để thư giãn và chữa bệnh. Pool therapy là một ứng dụng hiện đại, chuyên biệt của thủy liệu pháp, tập trung vào phục hồi chức năng và vật lý trị liệu.

Vai trò trong y học và phục hồi chức năng hiện đại

Ở các nước phương Tây, pool therapy là một phần quan trọng của vật lý trị liệu và phục hồi chức năng. Nó thường được chỉ định cho bệnh nhân bị viêm khớp, chấn thương thể thao, đau lưng, hoặc các tình trạng thần kinh như đột quỵ và bại não. Môi trường nước giúp giảm trọng lực, hỗ trợ vận động, giảm đau và tăng cường sức mạnh cơ bắp, đặc biệt hữu ích cho những người khó tập thể dục trên cạn hoặc cần môi trường an toàn để phục hồi.