(Top Banner Ad)
poor shear resistance
C1
Cụm danh từ C1 Kỹ thuật, Vật lý

poor shear resistance

UK: /pɔː(r) ʃɪə(r) rɪˈzɪstəns/ • US: /pʊr ʃɪr rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chống cắt kém khả năng chịu lực cắt kém độ bền cắt kém
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of a material or structure having a low capacity to withstand shear stress.

Vietnamese Meaning

Trạng thái của một vật liệu hoặc cấu trúc có khả năng chịu ứng suất cắt thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil's poor shear resistance made it unsuitable for building a tall structure."

    "Khả năng chịu cắt kém của đất khiến nó không phù hợp để xây dựng một công trình cao tầng."

  • "Due to the poor shear resistance of the adhesive, the parts separated under load."

    "Do khả năng chịu cắt kém của chất kết dính, các bộ phận bị tách rời dưới tải trọng."

  • "The landslide was caused by the poor shear resistance of the saturated soil."

    "Vụ lở đất là do khả năng chịu cắt kém của đất bão hòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty Sự nghèo đói, cảnh nghèo nàn
Adverb poorly Một cách tồi tệ, kém chất lượng
Verb shear Cắt, xén (thường bằng kéo lớn hoặc máy cắt)
Noun shearing Sự cắt, lực cắt (trong kỹ thuật hoặc cơ học)
Verb resist Chống lại, kháng cự
Adjective resistant Có khả năng kháng cự, chống lại

Synonyms

low shear strength (cường độ cắt thấp)weak shear resistance (khả năng chịu cắt yếu)

Antonyms

high shear resistance (khả năng chịu cắt cao)strong shear resistance (khả năng chịu cắt mạnh)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sistere
Latin
resistere
Old French
resistence
Middle English
resistance
Modern English
resistance

Nguồn gốc của 'kháng cự' và 'lực cắt'

Cụm từ 'poor shear resistance' (khả năng chống cắt kém) là sự kết hợp của ba yếu tố. 'Resistance' (sự kháng cự) có nguồn gốc từ từ 'resistere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'đứng vững lại, chống lại'. 'Shear' (lực cắt) bắt nguồn từ từ 'sceran' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cắt' hoặc 'xén'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả khả năng của một vật liệu chống lại lực cắt, tức là lực khiến các phần của vật liệu trượt qua nhau hoặc bị đứt rời. Từ 'poor' (kém) đơn giản là một tính từ bổ nghĩa, chỉ ra rằng khả năng kháng cự này ở mức độ thấp.

Usage Note

Cụm từ này mô tả khả năng kém của một vật liệu chống lại lực cắt, tức là lực tác động song song với bề mặt của nó. 'Poor' nhấn mạnh sự thiếu hụt khả năng này. Cần phân biệt với 'low shear resistance' (khả năng chịu cắt thấp), trong đó 'poor' mang ý nghĩa yếu kém hơn, có thể dẫn đến hỏng hóc nhanh chóng. Ví dụ, đất sét có 'poor shear resistance' so với đá granite.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + poor shear resistance
  • exhibit exhibit poor shear resistance
    (thể hiện/cho thấy khả năng chống cắt kém)
  • have have poor shear resistance
    (có khả năng chống cắt kém)
  • suffer from suffer from poor shear resistance
    (gặp vấn đề/chịu ảnh hưởng do khả năng chống cắt kém)
Adjective/Adverb + poor shear resistance
  • inherently inherently poor shear resistance
    (khả năng chống cắt kém cố hữu/vốn có)
  • critically critically poor shear resistance
    (khả năng chống cắt kém một cách nghiêm trọng)
  • unacceptably unacceptably poor shear resistance
    (khả năng chống cắt kém ở mức không thể chấp nhận)
Noun + Preposition + poor shear resistance
  • materials with materials with poor shear resistance
    (các vật liệu có khả năng chống cắt kém)
  • risk of failure due to risk of failure due to poor shear resistance
    (nguy cơ hỏng hóc do khả năng chống cắt kém)

Idioms

  • materials exhibiting poor shear resistance

    Các vật liệu thể hiện khả năng chống cắt kém (một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ)

    "The engineers identified that the new alloy was unsuitable for the bridge due to materials exhibiting poor shear resistance."

    (Các kỹ sư xác định rằng hợp kim mới không phù hợp để xây cầu do vật liệu thể hiện khả năng chống cắt kém.)

  • structural failure linked to poor shear resistance

    Sự cố cấu trúc liên quan đến khả năng chống cắt kém (một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ)

    "Investigators concluded that the building's collapse was a structural failure linked to poor shear resistance in its foundations."

    (Các nhà điều tra kết luận sự sập đổ của tòa nhà là một sự cố cấu trúc liên quan đến khả năng chống cắt kém ở phần móng của nó.)

  • addressing poor shear resistance in design

    Giải quyết vấn đề khả năng chống cắt kém trong thiết kế (một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ)

    "Modern engineering focuses on addressing poor shear resistance in design to ensure long-term stability."

    (Kỹ thuật hiện đại tập trung vào việc giải quyết vấn đề khả năng chống cắt kém trong thiết kế để đảm bảo sự ổn định lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor shear resistance

Cụm danh từ
Lật mặt

Trạng thái của một vật liệu hoặc cấu trúc có khả năng chịu ứng suất cắt thấp.

"The soil's poor shear resistance made it unsuitable for building a tall structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bridge, known for its innovative design, experienced unexpected poor shear resistance, and engineers rushed to reinforce it.
Cây cầu, nổi tiếng với thiết kế sáng tạo, đã trải qua sức kháng cắt kém bất ngờ, và các kỹ sư đã nhanh chóng gia cố nó.
Phủ định
Without proper reinforcement, the structure, sadly, does not have adequate shear resistance, and therefore, it's unsafe for heavy loads.
Nếu không có gia cố thích hợp, đáng buồn thay, cấu trúc không có đủ sức kháng cắt và do đó, nó không an toàn cho tải trọng nặng.
Nghi vấn
Considering the materials used, does the wall, built last year, show any signs of poor shear resistance, or is it structurally sound?
Xét đến các vật liệu được sử dụng, bức tường được xây năm ngoái có dấu hiệu kháng cắt kém không, hay nó vẫn vững chắc về mặt cấu trúc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor shear resistance".

Di sản từ các sự cố cấu trúc

Nhiều thảm họa lịch sử, từ các vụ sập cầu đến đổ vỡ công trình, thường bắt nguồn từ việc thiếu hiểu biết hoặc không xem xét đúng mức về độ bền của vật liệu, bao gồm khả năng chống lại các lực khác nhau như lực cắt. Những bi kịch này đã ảnh hưởng sâu sắc đến đạo đức kỹ thuật và các quy định an toàn trên toàn thế giới, nhấn mạnh tầm quan trọng thiết yếu của thiết kế vững chắc và kiểm tra vật liệu. Việc hiểu về 'khả năng chống cắt kém' là một phần của di sản này, nhằm đảm bảo an toàn công cộng và ngăn ngừa các tai họa trong tương lai.

Đổi mới và Khoa học Vật liệu

Nỗ lực không ngừng nhằm vượt qua những hạn chế của vật liệu, như khả năng chống cắt kém, là động lực thúc đẩy đổi mới trong khoa học vật liệu và kỹ thuật. Việc phát triển các vật liệu tổng hợp, hợp kim và kỹ thuật xây dựng mới có khả năng chống cắt vượt trội là rất quan trọng cho những tiến bộ trong mọi lĩnh vực, từ hàng không vũ trụ đến các tòa nhà chống động đất. Sự theo đuổi khoa học này phản ánh một giá trị xã hội về sự tiến bộ, an toàn và việc đẩy lùi giới hạn của những gì khả thi về mặt kỹ thuật.