(Top Banner Ad)
low shear strength
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật xây dựng, Cơ học đất

low shear strength

Nghĩa tiếng Việt

cường độ kháng cắt thấp độ bền cắt thấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The property of a material to resist forces that cause or tend to cause deformation or fracture by sliding one part of the material over another.

Vietnamese Meaning

Đặc tính của vật liệu chống lại các lực gây ra hoặc có xu hướng gây ra biến dạng hoặc phá hủy bằng cách trượt một phần của vật liệu lên trên phần khác. Trong trường hợp 'low shear strength', nó chỉ ra rằng vật liệu dễ bị biến dạng hoặc phá hủy do lực cắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The landslide was caused by the low shear strength of the saturated soil."

    "Vụ lở đất là do cường độ kháng cắt thấp của đất bão hòa."

  • "The clay soil has a low shear strength, making it unsuitable for supporting heavy structures."

    "Đất sét có cường độ kháng cắt thấp, khiến nó không phù hợp để đỡ các công trình nặng."

  • "The low shear strength of the adhesive resulted in the failure of the joint."

    "Cường độ kháng cắt thấp của chất kết dính dẫn đến hỏng mối nối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low Thấp, yếu, kém
Noun lowness Sự thấp kém, độ thấp
Verb lower Làm thấp xuống, hạ xuống, giảm bớt
Verb shear Cắt, xén (bằng lực cắt)
Noun shear Lực cắt, sự cắt
Noun shearing Sự cắt, quá trình chịu lực cắt
Adjective shearing Gây cắt, có tính chất cắt
Noun strength Sức mạnh, độ bền, khả năng chịu đựng
Verb strengthen Củng cố, làm cho mạnh hơn, tăng cường
Adjective strong Mạnh mẽ, bền vững

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Cơ học đất

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Technical/Scientific)
low shear strength

Nguồn gốc các thành phần

Cụm từ 'low shear strength' là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh có lịch sử lâu đời. 'Low' (thấp) bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'lágr', chỉ trạng thái không cao hoặc cường độ yếu. 'Shear' (cắt, trượt) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sceran', nghĩa là cắt hoặc tách rời, mô tả lực làm các lớp vật liệu trượt qua nhau. 'Strength' (sức bền) cũng từ tiếng Anh cổ 'strengþu', chỉ khả năng chịu đựng lực hoặc áp lực. Khi kết hợp, cụm từ này mô tả một thuộc tính vật liệu quan trọng.

Ý nghĩa kỹ thuật hiện đại

Mặc dù các từ cấu thành có lịch sử lâu đời, cụm từ 'low shear strength' với ý nghĩa kỹ thuật cụ thể đã xuất hiện và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật hiện đại như cơ học vật liệu, địa kỹ thuật và xây dựng. Nó dùng để mô tả đặc tính của vật liệu hoặc đất đá dễ bị biến dạng hoặc phá vỡ khi chịu lực cắt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong kỹ thuật xây dựng, địa kỹ thuật và khoa học vật liệu. 'Low' chỉ ra mức độ thấp của 'shear strength'. Lực cắt là lực tác động song song với một mặt cắt của vật liệu.

Prepositions

of

'Low shear strength of' được sử dụng để chỉ tính chất 'shear strength' thấp của một vật liệu hoặc chất cụ thể. Ví dụ: 'The low shear strength of the soil made it unsuitable for building.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low shear strength
  • inherent inherent low shear strength
    (độ bền cắt thấp vốn có (của vật liệu))
  • significantly significantly low shear strength
    (độ bền cắt thấp đáng kể)
  • extremely extremely low shear strength
    (độ bền cắt cực kỳ thấp)
Verb + low shear strength
  • exhibit exhibit low shear strength
    (thể hiện độ bền cắt thấp)
  • possess possess low shear strength
    (có độ bền cắt thấp)
  • have have low shear strength
    (có độ bền cắt thấp)
  • result in result in low shear strength
    (dẫn đến (tình trạng) độ bền cắt thấp)
Noun (+ preposition) + low shear strength
  • soil with soil with low shear strength
    (đất có độ bền cắt thấp)
  • material with material with low shear strength
    (vật liệu có độ bền cắt thấp)
  • due to due to low shear strength
    (do độ bền cắt thấp (nguyên nhân))

Idioms

  • low shear strength soils

    Các loại đất có khả năng chịu lực cắt kém, dễ bị trượt lở hoặc biến dạng.

    "Construction on low shear strength soils requires special foundation designs."

    (Xây dựng trên đất có độ bền cắt thấp đòi hỏi thiết kế móng đặc biệt.)

  • materials exhibiting low shear strength

    Các vật liệu dễ bị biến dạng hoặc phá hủy khi chịu lực cắt.

    "Certain plastics are materials exhibiting low shear strength, making them easy to cut."

    (Một số loại nhựa là vật liệu thể hiện độ bền cắt thấp, khiến chúng dễ cắt.)

  • failure due to low shear strength

    Sự cố hoặc hỏng hóc xảy ra do vật liệu không đủ khả năng chịu lực cắt.

    "Many landslides are a form of failure due to low shear strength in saturated soil."

    (Nhiều vụ sạt lở đất là một dạng sự cố do độ bền cắt thấp của đất bão hòa nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low shear strength

Danh từ
Lật mặt

Đặc tính của vật liệu chống lại các lực gây ra hoặc có xu hướng gây ra biến dạng hoặc phá hủy bằng cách trượt một phần của vật liệu lên trên phần khác. Trong trường hợp 'low shear strength', nó chỉ ra rằng vật liệu dễ bị biến dạng hoặc phá hủy do lực cắt.

"The landslide was caused by the low shear strength of the saturated soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low shear strength".

Nguy cơ thiên tai và an toàn

Ở các quốc gia có địa hình đồi núi như Việt Nam, đất đá có độ bền cắt thấp (low shear strength) là nguyên nhân chính gây ra lở đất, sạt lở và sụt lún. Việc hiểu rõ khái niệm này rất quan trọng trong công tác dự báo, phòng tránh thiên tai và thiết kế an toàn cho các công trình xây dựng như đường sá, cầu cống, và nhà ở, đặc biệt là ở các khu vực dễ bị ảnh hưởng bởi mưa lớn.

Vật liệu trong kỹ thuật và đời sống

Độ bền cắt thấp không chỉ là một vấn đề mà còn là một đặc tính cần thiết trong một số ứng dụng. Ví dụ, trong y tế, các vật liệu cấy ghép cần có độ bền cắt phù hợp để không gây tổn thương mô. Trong công nghiệp, vật liệu có độ bền cắt thấp dễ gia công hoặc được dùng làm lớp phủ bảo vệ có thể tự hủy. Việc nghiên cứu và ứng dụng đặc tính này giúp chúng ta tạo ra các sản phẩm an toàn và hiệu quả hơn, từ công trình xây dựng đến các vật dụng hàng ngày.