(Top Banner Ad)
pop in
B1
Phrasal verb B1 Giao tiếp hàng ngày

pop in

UK: /pɒp ɪn/ • US: /pɑːp ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tạt qua ghé qua ghé thăm nhanh chóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to visit someone for a short time, usually without arranging it beforehand

Vietnamese Meaning

ghé thăm ai đó một cách nhanh chóng và không báo trước; tạt qua

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll pop in to see you tomorrow."

    "Tôi sẽ tạt qua thăm bạn vào ngày mai."

  • "Why don't you pop in for a coffee?"

    "Sao bạn không tạt qua uống cà phê nhỉ?"

  • "I popped in to the shop to buy some milk."

    "Tôi tạt vào cửa hàng mua chút sữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pop nổ, bật ra, thò ra/thụt vào, làm bật ra
Noun pop tiếng bốp, nước ngọt có ga, nhạc pop
Noun pop-up cửa sổ bật lên (trên máy tính), vật thể bật lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (16th Century)
Pop (verb)
Old English
in
Modern English
Pop in (phrasal verb)

Nguồn gốc âm thanh của 'Pop'

Từ 'pop' có nguồn gốc từ âm thanh tự nhiên mà nó mô tả – một tiếng nổ nhỏ, nhanh và đột ngột. Điều này giúp từ này truyền tải ý nghĩa của một hành động diễn ra nhanh chóng và bất ngờ, như một chuyến ghé thăm vội vàng.

Sự kết hợp của 'Pop' và 'in'

Khi động từ 'pop' (hành động nhanh, đột ngột) kết hợp với giới từ 'in' (vào trong), nó tạo ra nghĩa 'ghé qua nhanh' hoặc 'đi vào một cách bất chợt'. Cụm động từ này thể hiện sự giản dị, không cần hẹn trước của một chuyến thăm.

Usage Note

Cụm động từ "pop in" mang sắc thái thân mật, thường dùng trong giao tiếp không trang trọng. Nó ngụ ý một chuyến thăm ngắn ngủi và không có kế hoạch trước. So với "visit", "pop in" thể hiện sự nhanh chóng và bất ngờ hơn. "Drop by" là một từ đồng nghĩa gần nghĩa.

Prepositions

at to

"Pop in at": Ghé thăm một địa điểm cụ thể (ví dụ: nhà, văn phòng). Ví dụ: "I'll pop in at the office later."
"Pop in to": Ghé thăm để làm gì đó cụ thể. Ví dụ: "I'll pop in to see you."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pop in
  • just I'll just pop in for a moment.
    (Tôi sẽ chỉ ghé qua một lát thôi.)
  • quickly Can you quickly pop in to the shop?
    (Bạn có thể ghé nhanh vào cửa hàng không?)
pop in + Prepositional Phrase (Purpose)
  • for Pop in for a coffee whenever you're free.
    (Ghé qua uống cà phê nhé bất cứ khi nào bạn rảnh.)
  • to I'll pop in to say hello.
    (Tôi sẽ ghé qua để chào hỏi.)
pop in + Prepositional Phrase (Place)
  • at Why don't you pop in at my place this afternoon?
    (Sao bạn không ghé qua nhà tôi chiều nay?)
  • to She decided to pop in to the office.
    (Cô ấy quyết định ghé qua văn phòng.)

Idioms

  • pop in

    ghé qua, tạt vào (thăm ai đó hoặc một nơi nào đó trong thời gian ngắn, không hẹn trước)

    "I'll pop in and see you later."

    (Tôi sẽ ghé qua thăm bạn sau.)

  • pop in for a quick visit

    ghé thăm nhanh chóng

    "My aunt decided to pop in for a quick visit while she was in town."

    (Cô tôi quyết định ghé thăm nhanh khi cô ấy ở trong thành phố.)

  • pop in whenever you like

    ghé qua bất cứ lúc nào bạn muốn (một lời mời thân mật, không cần hẹn trước)

    "Feel free to pop in whenever you like, the door is always open."

    (Cứ tự nhiên ghé qua bất cứ lúc nào bạn muốn, cửa nhà tôi luôn rộng mở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pop in

Phrasal verb
Lật mặt

ghé thăm ai đó một cách nhanh chóng và không báo trước; tạt qua

"I'll pop in to see you tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to pop in to my grandmother's house every Sunday.
Tôi đã từng ghé thăm nhà bà tôi vào mỗi chủ nhật.
Phủ định
She didn't use to pop in to say hello before leaving for work.
Cô ấy đã không quen ghé vào chào hỏi trước khi đi làm.
Nghi vấn
Did you use to pop in for a coffee after school?
Bạn đã từng ghé vào uống cà phê sau giờ học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pop in".

Sự thân mật trong giao tiếp phương Tây

'Pop in' phản ánh một khía cạnh của văn hóa phương Tây, nơi những chuyến thăm ngắn, không hẹn trước giữa bạn bè thân thiết hoặc thành viên gia đình được coi là dấu hiệu của sự thân mật và thoải mái. Nó khác với việc hẹn gặp trang trọng và thường áp dụng cho những mối quan hệ gần gũi.

Sự tự phát và không cầu kỳ

Việc sử dụng 'pop in' nhấn mạnh tính tự phát và sự thiếu đi tính cầu kỳ. Điều này cho thấy mối quan hệ đủ gần gũi để không cần các thủ tục hoặc kế hoạch chi tiết, mà chỉ cần một chuyến ghé thăm nhanh gọn để duy trì kết nối hoặc hoàn thành một việc nhỏ.