(Top Banner Ad)
Drop by
A2
Verb (Phrasal Verb) A2 Giao tiếp hàng ngày

Drop by

UK: /drɒp baɪ/ • US: /drɑːp baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Ghé Ghé thăm Tạt qua
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To visit someone or a place for a short time, often without having made a definite arrangement.

Vietnamese Meaning

Ghé thăm ai đó hoặc một địa điểm nào đó trong một thời gian ngắn, thường là không có sự sắp xếp trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I might drop by your office later this afternoon."

    "Tôi có thể ghé qua văn phòng của bạn chiều nay."

  • "Feel free to drop by whenever you're in town."

    "Cứ tự nhiên ghé qua bất cứ khi nào bạn đến thị trấn nhé."

  • "I dropped by the store to pick up some milk."

    "Tôi ghé qua cửa hàng để mua một ít sữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drop thả, đánh rơi, làm rơi; giảm xuống
Noun drop giọt (nước); sự giảm sút; cú rơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dropa
Old English
Middle English
drop by (semantic development of phrasal verb)

Sự xuất hiện của 'Drop by'

Cụm động từ 'drop by' kết hợp ý nghĩa của động từ 'drop' (rơi, thả nhanh) và giới từ 'by' (kế bên, đi qua). 'Drop' ở đây mang hàm ý một hành động nhanh chóng, không dự định trước, giống như một vật gì đó 'rơi' xuống. Khi kết hợp với 'by', nó tạo nên hình ảnh một người ghé thăm một địa điểm nào đó một cách bất ngờ, nhanh gọn, không theo lịch hẹn. Nó phản ánh sự thân mật và thoải mái trong giao tiếp xã hội.

Usage Note

Cụm động từ 'drop by' mang sắc thái thân mật, không trang trọng. Nó thường được sử dụng khi việc ghé thăm diễn ra một cách tự nhiên và không tốn nhiều thời gian. So với 'visit', 'drop by' mang tính chất ngắn gọn và ít trang trọng hơn. 'Visit' có thể bao gồm việc ở lại lâu hơn và có mục đích cụ thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Drop by + Time/Frequency
  • later Drop by later
    (Ghé qua sau nhé)
  • sometime Drop by sometime
    (Lúc nào đó ghé qua nhé)
  • anytime Drop by anytime
    (Cứ ghé qua bất cứ lúc nào)
Drop by + Place
  • my place Drop by my place
    (Ghé qua nhà tôi)
  • the office Drop by the office
    (Ghé qua văn phòng)
  • the store Drop by the store
    (Ghé qua cửa hàng)
Drop by + Purpose (for)
  • for a chat Drop by for a chat
    (Ghé qua để trò chuyện)
  • for a coffee Drop by for a coffee
    (Ghé qua uống cà phê)
  • for a visit Drop by for a visit
    (Ghé qua thăm)

Idioms

  • Feel free to drop by anytime.

    Cứ thoải mái ghé thăm bất cứ lúc nào.

    "I'll be home all day, so feel free to drop by anytime."

    (Tôi sẽ ở nhà cả ngày, nên bạn cứ thoải mái ghé qua bất cứ lúc nào nhé.)

  • Why don't you drop by?

    Sao bạn không ghé qua chơi?

    "I'm having a small gathering tonight. Why don't you drop by?"

    (Tối nay tôi có một buổi tụ tập nhỏ. Sao bạn không ghé qua chơi?)

  • Drop by for a quick hello

    Ghé qua để chào hỏi nhanh một chút

    "We were in the neighborhood, so we decided to drop by for a quick hello."

    (Chúng tôi đang ở gần khu đó, nên chúng tôi quyết định ghé qua chào hỏi nhanh một chút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Drop by

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Ghé thăm ai đó hoặc một địa điểm nào đó trong một thời gian ngắn, thường là không có sự sắp xếp trước.

"I might drop by your office later this afternoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coffee shop, where friends often drop by for a chat, is always bustling with activity.
Quán cà phê, nơi bạn bè thường ghé qua trò chuyện, luôn nhộn nhịp.
Phủ định
The bookstore, which rarely sees customers who drop by unexpectedly, is struggling to stay open.
Hiệu sách, nơi hiếm khi thấy khách hàng ghé qua bất ngờ, đang изо всех сил чтобы остаться открытым.
Nghi vấn
Is that the house where the neighbors often drop by to borrow tools?
Đó có phải là ngôi nhà nơi hàng xóm thường ghé qua để mượn dụng cụ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been dropping by the bakery every morning before work.
Cô ấy đã ghé qua tiệm bánh mỗi sáng trước khi đi làm.
Phủ định
They hadn't been dropping by the office as often lately because of the new project.
Gần đây họ không ghé qua văn phòng thường xuyên vì dự án mới.
Nghi vấn
Had he been dropping by your house while you were away?
Có phải anh ấy đã ghé qua nhà bạn khi bạn đi vắng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have dropped by the coffee shop a few times this week.
Tôi đã ghé qua quán cà phê một vài lần trong tuần này.
Phủ định
She hasn't dropped by to say hello since she moved.
Cô ấy đã không ghé qua để chào hỏi kể từ khi cô ấy chuyển đi.
Nghi vấn
Have they dropped by your office yet to discuss the project?
Họ đã ghé qua văn phòng của bạn để thảo luận về dự án chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been dropping by the office every day this week to check on the renovation.
Tôi đã ghé qua văn phòng mỗi ngày trong tuần này để kiểm tra việc sửa chữa.
Phủ định
She hasn't been dropping by to see us lately, has she been too busy?
Gần đây cô ấy không ghé thăm chúng ta, có phải cô ấy quá bận không?
Nghi vấn
Have you been dropping by the construction site to oversee the project progress?
Bạn đã ghé qua công trường xây dựng để giám sát tiến độ dự án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Drop by".

Văn hóa ghé thăm bất chợt

Trong văn hóa phương Tây, 'drop by' thể hiện sự thân mật và thoải mái giữa bạn bè, hàng xóm hoặc người thân. Nó ngụ ý rằng bạn không cần phải có một lời mời chính thức hay đặt lịch hẹn trước. Việc ghé thăm bất chợt thường dành cho những cuộc gặp gỡ ngắn gọn, không quá cầu kỳ, thể hiện sự cởi mở và tin tưởng trong mối quan hệ.

Sự linh hoạt trong giao tiếp

Khái niệm 'drop by' phản ánh một khía cạnh của sự linh hoạt trong giao tiếp xã hội phương Tây. Thay vì tuân thủ nghiêm ngặt các lịch trình, nó cho phép mọi người duy trì kết nối và tương tác một cách tự nhiên, không gò bó. Đây là một cách để thể hiện rằng một người luôn 'mở cửa' cho bạn bè và người quen, tạo ra một không gian thân thiện và không áp lực.