Drop by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To visit someone or a place for a short time, often without having made a definite arrangement.
Vietnamese Meaning
Ghé thăm ai đó hoặc một địa điểm nào đó trong một thời gian ngắn, thường là không có sự sắp xếp trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I might drop by your office later this afternoon."
"Tôi có thể ghé qua văn phòng của bạn chiều nay."
-
"Feel free to drop by whenever you're in town."
"Cứ tự nhiên ghé qua bất cứ khi nào bạn đến thị trấn nhé."
-
"I dropped by the store to pick up some milk."
"Tôi ghé qua cửa hàng để mua một ít sữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'drop by' mang sắc thái thân mật, không trang trọng. Nó thường được sử dụng khi việc ghé thăm diễn ra một cách tự nhiên và không tốn nhiều thời gian. So với 'visit', 'drop by' mang tính chất ngắn gọn và ít trang trọng hơn. 'Visit' có thể bao gồm việc ở lại lâu hơn và có mục đích cụ thể hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
later Drop by later (Ghé qua sau nhé)
-
sometime Drop by sometime (Lúc nào đó ghé qua nhé)
-
anytime Drop by anytime (Cứ ghé qua bất cứ lúc nào)
-
my place Drop by my place (Ghé qua nhà tôi)
-
the office Drop by the office (Ghé qua văn phòng)
-
the store Drop by the store (Ghé qua cửa hàng)
-
for a chat Drop by for a chat (Ghé qua để trò chuyện)
-
for a coffee Drop by for a coffee (Ghé qua uống cà phê)
-
for a visit Drop by for a visit (Ghé qua thăm)
Idioms
-
Feel free to drop by anytime.
Cứ thoải mái ghé thăm bất cứ lúc nào.
"I'll be home all day, so feel free to drop by anytime."
(Tôi sẽ ở nhà cả ngày, nên bạn cứ thoải mái ghé qua bất cứ lúc nào nhé.)
-
Why don't you drop by?
Sao bạn không ghé qua chơi?
"I'm having a small gathering tonight. Why don't you drop by?"
(Tối nay tôi có một buổi tụ tập nhỏ. Sao bạn không ghé qua chơi?)
-
Drop by for a quick hello
Ghé qua để chào hỏi nhanh một chút
"We were in the neighborhood, so we decided to drop by for a quick hello."
(Chúng tôi đang ở gần khu đó, nên chúng tôi quyết định ghé qua chào hỏi nhanh một chút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Drop by
Verb (Phrasal Verb)Ghé thăm ai đó hoặc một địa điểm nào đó trong một thời gian ngắn, thường là không có sự sắp xếp trước.
"I might drop by your office later this afternoon."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coffee shop, where friends often drop by for a chat, is always bustling with activity. |
Quán cà phê, nơi bạn bè thường ghé qua trò chuyện, luôn nhộn nhịp. |
| Phủ định | The bookstore, which rarely sees customers who drop by unexpectedly, is struggling to stay open. |
Hiệu sách, nơi hiếm khi thấy khách hàng ghé qua bất ngờ, đang изо всех сил чтобы остаться открытым. |
| Nghi vấn | Is that the house where the neighbors often drop by to borrow tools? |
Đó có phải là ngôi nhà nơi hàng xóm thường ghé qua để mượn dụng cụ không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been dropping by the bakery every morning before work. |
Cô ấy đã ghé qua tiệm bánh mỗi sáng trước khi đi làm. |
| Phủ định | They hadn't been dropping by the office as often lately because of the new project. |
Gần đây họ không ghé qua văn phòng thường xuyên vì dự án mới. |
| Nghi vấn | Had he been dropping by your house while you were away? |
Có phải anh ấy đã ghé qua nhà bạn khi bạn đi vắng không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have dropped by the coffee shop a few times this week. |
Tôi đã ghé qua quán cà phê một vài lần trong tuần này. |
| Phủ định | She hasn't dropped by to say hello since she moved. |
Cô ấy đã không ghé qua để chào hỏi kể từ khi cô ấy chuyển đi. |
| Nghi vấn | Have they dropped by your office yet to discuss the project? |
Họ đã ghé qua văn phòng của bạn để thảo luận về dự án chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been dropping by the office every day this week to check on the renovation. |
Tôi đã ghé qua văn phòng mỗi ngày trong tuần này để kiểm tra việc sửa chữa. |
| Phủ định | She hasn't been dropping by to see us lately, has she been too busy? |
Gần đây cô ấy không ghé thăm chúng ta, có phải cô ấy quá bận không? |
| Nghi vấn | Have you been dropping by the construction site to oversee the project progress? |
Bạn đã ghé qua công trường xây dựng để giám sát tiến độ dự án chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Drop by".
