popular article
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Liked, enjoyed, or supported by many people.
Vietnamese Meaning
Được nhiều người thích, ưa chuộng, hoặc ủng hộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a popular article on the website."
"Đây là một bài viết phổ biến trên trang web."
-
"The author wrote a popular article about healthy eating."
"Tác giả đã viết một bài viết phổ biến về ăn uống lành mạnh."
-
"This website features many popular articles on travel destinations."
"Trang web này có nhiều bài viết phổ biến về các điểm đến du lịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | popularity | sự phổ biến, tính đại chúng |
| Verb | popularize | làm cho phổ biến, đại chúng hóa |
| Adverb | popularly | một cách phổ biến, được nhiều người biết đến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'popular' mang ý nghĩa phổ biến, được yêu thích rộng rãi trong một cộng đồng hoặc nhóm người. Nó khác với 'famous' (nổi tiếng) ở chỗ 'famous' chỉ sự biết đến rộng rãi, không nhất thiết mang ý nghĩa tích cực hay được yêu thích. 'Common' (thông thường) chỉ sự xuất hiện thường xuyên, không liên quan đến sự yêu thích.
Trong ngữ cảnh 'popular article', 'article' chỉ một bài viết. Cần phân biệt với nghĩa 'vật phẩm' trong các ngữ cảnh khác.
Prepositions
popular with: được ưa chuộng bởi ai đó/cái gì đó. popular among: phổ biến giữa (một nhóm người/vật). Ví dụ: 'This band is popular with teenagers.' (Ban nhạc này được thanh thiếu niên ưa chuộng); 'This sport is popular among students.' (Môn thể thao này phổ biến trong giới sinh viên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
write write a popular article (viết một bài báo phổ biến)
-
publish publish a popular article (xuất bản một bài báo phổ biến)
-
read read a popular article (đọc một bài báo phổ biến)
-
feature feature a popular article (đăng tải, giới thiệu một bài báo phổ biến)
-
widely read a widely read popular article (một bài báo phổ biến được đọc rộng rãi)
-
highly engaging a highly engaging popular article (một bài báo phổ biến cực kỳ hấp dẫn)
-
well-researched a well-researched popular article (một bài báo phổ biến được nghiên cứu kỹ lưỡng)
-
author of the author of a popular article (tác giả của một bài báo phổ biến)
-
readers of the readers of a popular article (độc giả của một bài báo phổ biến)
Idioms
-
a popular article on [topic]
một bài báo phổ biến về [chủ đề]
"She wrote a popular article on the benefits of meditation."
(Cô ấy đã viết một bài báo phổ biến về lợi ích của thiền định.)
-
to write popular articles for a general audience
viết các bài báo phổ biến cho một lượng độc giả rộng lớn
"Many scientists now strive to write popular articles to make their research accessible."
(Nhiều nhà khoa học hiện nay cố gắng viết các bài báo phổ biến để công trình nghiên cứu của họ dễ tiếp cận hơn.)
-
gain popularity as an article
trở nên phổ biến như một bài báo
"The intriguing story quickly gained popularity as an article on social media."
(Câu chuyện thú vị đó nhanh chóng trở nên phổ biến như một bài báo trên mạng xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
popular article
Tính từ (popular)Được nhiều người thích, ưa chuộng, hoặc ủng hộ.
"This is a popular article on the website."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The website published a popular article about climate change. |
Trang web đã xuất bản một bài báo nổi tiếng về biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | They did not publish a popular article last week. |
Họ đã không xuất bản một bài báo nổi tiếng vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Did she write a popular article for the magazine? |
Cô ấy đã viết một bài báo nổi tiếng cho tạp chí phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular article".
