(Top Banner Ad)
popular article
B1
Tính từ (popular) B1 Tổng quát

popular article

UK: /ˈpɒpjələr ˈɑːtɪkl/ • US: /ˈpɑːpjələr ˈɑːrtɪkl/

Nghĩa tiếng Việt

bài viết được ưa chuộng bài viết phổ biến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Liked, enjoyed, or supported by many people.

Vietnamese Meaning

Được nhiều người thích, ưa chuộng, hoặc ủng hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a popular article on the website."

    "Đây là một bài viết phổ biến trên trang web."

  • "The author wrote a popular article about healthy eating."

    "Tác giả đã viết một bài viết phổ biến về ăn uống lành mạnh."

  • "This website features many popular articles on travel destinations."

    "Trang web này có nhiều bài viết phổ biến về các điểm đến du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun popularity sự phổ biến, tính đại chúng
Verb popularize làm cho phổ biến, đại chúng hóa
Adverb popularly một cách phổ biến, được nhiều người biết đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

trending article (bài viết đang thịnh hành)viral article (bài viết lan truyền)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
popularis (of the people)
Old French
populaire
Middle English
popular
Latin
articulus (small joint, part)
Old French
article
Middle English
article (written composition)

Nguồn gốc 'Popular'

Từ 'popular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'popularis', có nghĩa là 'thuộc về người dân' hay 'của công chúng'. Ban đầu, nó chỉ những gì liên quan đến dân chúng nói chung. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ những thứ được nhiều người yêu thích, ưa chuộng hoặc dễ tiếp cận, dễ hiểu.

Nguồn gốc 'Article'

Từ 'article' xuất phát từ tiếng Latin 'articulus', nghĩa đen là 'khớp nhỏ' hoặc 'phần nhỏ'. Ban đầu, nó chỉ một phần riêng biệt, một đoạn văn trong một tài liệu. Trong tiếng Anh hiện đại, 'article' chủ yếu dùng để chỉ một bài viết, một tác phẩm văn xuôi phi hư cấu được xuất bản trên báo, tạp chí hoặc trang web, và thường là một phần trong một ấn phẩm lớn hơn.

Sự kết hợp 'Popular Article'

Khi hai từ này kết hợp, 'popular article' mô tả một bài viết được thiết kế để dễ hiểu, hấp dẫn và tiếp cận được với một lượng lớn công chúng, không yêu cầu kiến thức chuyên sâu. Các bài báo này thường đơn giản hóa các chủ đề phức tạp để làm cho chúng phổ biến hơn đối với độc giả bình thường.

Usage Note

Từ 'popular' mang ý nghĩa phổ biến, được yêu thích rộng rãi trong một cộng đồng hoặc nhóm người. Nó khác với 'famous' (nổi tiếng) ở chỗ 'famous' chỉ sự biết đến rộng rãi, không nhất thiết mang ý nghĩa tích cực hay được yêu thích. 'Common' (thông thường) chỉ sự xuất hiện thường xuyên, không liên quan đến sự yêu thích.
Trong ngữ cảnh 'popular article', 'article' chỉ một bài viết. Cần phân biệt với nghĩa 'vật phẩm' trong các ngữ cảnh khác.

Prepositions

with among

popular with: được ưa chuộng bởi ai đó/cái gì đó. popular among: phổ biến giữa (một nhóm người/vật). Ví dụ: 'This band is popular with teenagers.' (Ban nhạc này được thanh thiếu niên ưa chuộng); 'This sport is popular among students.' (Môn thể thao này phổ biến trong giới sinh viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + popular article
  • write write a popular article
    (viết một bài báo phổ biến)
  • publish publish a popular article
    (xuất bản một bài báo phổ biến)
  • read read a popular article
    (đọc một bài báo phổ biến)
  • feature feature a popular article
    (đăng tải, giới thiệu một bài báo phổ biến)
Adjective + popular article
  • widely read a widely read popular article
    (một bài báo phổ biến được đọc rộng rãi)
  • highly engaging a highly engaging popular article
    (một bài báo phổ biến cực kỳ hấp dẫn)
  • well-researched a well-researched popular article
    (một bài báo phổ biến được nghiên cứu kỹ lưỡng)
Noun + popular article
  • author of the author of a popular article
    (tác giả của một bài báo phổ biến)
  • readers of the readers of a popular article
    (độc giả của một bài báo phổ biến)

Idioms

  • a popular article on [topic]

    một bài báo phổ biến về [chủ đề]

    "She wrote a popular article on the benefits of meditation."

    (Cô ấy đã viết một bài báo phổ biến về lợi ích của thiền định.)

  • to write popular articles for a general audience

    viết các bài báo phổ biến cho một lượng độc giả rộng lớn

    "Many scientists now strive to write popular articles to make their research accessible."

    (Nhiều nhà khoa học hiện nay cố gắng viết các bài báo phổ biến để công trình nghiên cứu của họ dễ tiếp cận hơn.)

  • gain popularity as an article

    trở nên phổ biến như một bài báo

    "The intriguing story quickly gained popularity as an article on social media."

    (Câu chuyện thú vị đó nhanh chóng trở nên phổ biến như một bài báo trên mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popular article

Tính từ (popular)
Lật mặt

Được nhiều người thích, ưa chuộng, hoặc ủng hộ.

"This is a popular article on the website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The website published a popular article about climate change.
Trang web đã xuất bản một bài báo nổi tiếng về biến đổi khí hậu.
Phủ định
They did not publish a popular article last week.
Họ đã không xuất bản một bài báo nổi tiếng vào tuần trước.
Nghi vấn
Did she write a popular article for the magazine?
Cô ấy đã viết một bài báo nổi tiếng cho tạp chí phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular article".

Vai trò cầu nối kiến thức

Trong văn hóa phương Tây, các bài báo phổ biến đóng vai trò thiết yếu trong việc thu hẹp khoảng cách giữa kiến thức học thuật chuyên sâu và công chúng. Chúng giúp 'giải mã' các khái niệm khoa học, công nghệ, y học hoặc xã hội phức tạp thành ngôn ngữ dễ hiểu, không đòi hỏi nền tảng chuyên môn. Điều này khuyến khích sự hiểu biết rộng rãi và nâng cao dân trí chung, cho phép mọi người tham gia vào các cuộc thảo luận quan trọng.

Thực trạng truyền thông kỹ thuật số

Trong bối cảnh truyền thông kỹ thuật số hiện nay, các bài báo phổ biến đã trở thành một phần không thể thiếu của trải nghiệm trực tuyến. Chúng không chỉ xuất hiện trên các trang báo điện tử và tạp chí mà còn trên blog cá nhân, nền tảng mạng xã hội và các trang web chuyên biệt. Sự dễ dàng trong việc tạo và chia sẻ nội dung đã làm tăng đáng kể số lượng các bài báo phổ biến, tuy nhiên cũng đặt ra thách thức về việc kiểm chứng thông tin và phân biệt giữa các nguồn tin đáng tin cậy và không đáng tin cậy.