popular travel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Liked, enjoyed, or supported by many people.
Vietnamese Meaning
Được nhiều người yêu thích, ưa chuộng hoặc ủng hộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Southeast Asia is a popular travel destination."
"Đông Nam Á là một điểm đến du lịch phổ biến."
-
"Popular travel blogs can influence travel decisions."
"Các blog du lịch nổi tiếng có thể ảnh hưởng đến quyết định du lịch."
-
"Cheap flights have made popular travel more accessible."
"Các chuyến bay giá rẻ đã giúp du lịch phổ biến trở nên dễ tiếp cận hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | popularity | sự phổ biến, tính đại chúng |
| Adverb | popularly | một cách phổ biến, được nhiều người biết đến |
| Verb | popularize | phổ biến hóa, làm cho được ưa chuộng |
| Noun | traveler | du khách, người đi du lịch |
| Noun | traveling | việc đi du lịch, sự du hành |
| Adjective | traveling | đang đi du lịch, lưu động (ví dụ: traveling salesman) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'popular' mang ý nghĩa phổ biến, được nhiều người biết đến và yêu thích. Trong ngữ cảnh 'popular travel', nó nhấn mạnh đến những hình thức du lịch, địa điểm du lịch được nhiều người lựa chọn. Cần phân biệt với 'famous' (nổi tiếng) mang tính chất được nhiều người biết đến, không nhất thiết phải được yêu thích; 'common' (thông thường) chỉ sự phổ biến một cách chung chung, không có yếu tố yêu thích.
Danh từ 'travel' trong cụm 'popular travel' mang ý nghĩa chung về du lịch, không chỉ cụ thể một chuyến đi nào. Nó kết hợp với tính từ 'popular' để tạo thành một cụm từ mang nghĩa 'du lịch phổ biến', chỉ những hình thức du lịch được nhiều người ưa chuộng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote promote popular travel (thúc đẩy du lịch phổ biến)
-
encourage encourage popular travel (khuyến khích du lịch phổ biến)
-
experience experience popular travel (trải nghiệm du lịch phổ biến)
-
sustainable sustainable popular travel (du lịch phổ biến bền vững)
-
affordable affordable popular travel (du lịch phổ biến giá cả phải chăng)
-
responsible responsible popular travel (du lịch phổ biến có trách nhiệm)
-
the rise of the rise of popular travel (sự trỗi dậy của du lịch phổ biến)
-
the impact of the impact of popular travel (tác động của du lịch phổ biến)
Idioms
-
mass popular travel
Hình thức du lịch đại chúng, quy mô lớn, thu hút số lượng lớn du khách
"The advent of budget airlines facilitated mass popular travel to new destinations."
(Sự ra đời của các hãng hàng không giá rẻ đã tạo điều kiện cho du lịch đại chúng phổ biến đến các điểm đến mới.)
-
the era of popular travel
Thời kỳ mà du lịch trở nên phổ biến và dễ tiếp cận với số đông công chúng, không còn là đặc quyền của giới thượng lưu
"Since the mid-20th century, we've lived in the era of popular travel."
(Từ giữa thế kỷ 20, chúng ta đã sống trong thời kỳ du lịch phổ biến.)
-
a boom in popular travel
Sự bùng nổ, tăng trưởng mạnh mẽ trong ngành du lịch phổ biến, thường do yếu tố kinh tế hoặc công nghệ
"There's been a boom in popular travel to Southeast Asia in recent years."
(Trong những năm gần đây, đã có sự bùng nổ trong du lịch phổ biến đến Đông Nam Á.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
popular travel
Tính từĐược nhiều người yêu thích, ưa chuộng hoặc ủng hộ.
"Southeast Asia is a popular travel destination."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people enjoy popular travel destinations: Paris, Rome, and Tokyo are always bustling with tourists. |
Nhiều người thích các điểm đến du lịch nổi tiếng: Paris, Rome và Tokyo luôn nhộn nhịp khách du lịch. |
| Phủ định | Not all forms of travel are popular: Some prefer quiet, secluded destinations. |
Không phải tất cả các hình thức du lịch đều phổ biến: Một số người thích những điểm đến yên tĩnh, hẻo lánh. |
| Nghi vấn | What makes a travel destination popular: Is it the history, the culture, or the food? |
Điều gì làm cho một điểm đến du lịch trở nên phổ biến: Có phải là lịch sử, văn hóa hay ẩm thực? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Popular travel destinations are often crowded, aren't they? |
Các địa điểm du lịch nổi tiếng thường đông đúc, đúng không? |
| Phủ định | Popular travel isn't always expensive, is it? |
Du lịch phổ biến không phải lúc nào cũng đắt đỏ, phải không? |
| Nghi vấn | They didn't enjoy their popular travel vacation, did they? |
Họ đã không thích kỳ nghỉ du lịch nổi tiếng của họ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular travel".
