(Top Banner Ad)
popular travel
B1
Tính từ B1 Du lịch

popular travel

UK: /ˈpɒpjʊlə ˈtrævl̩/ • US: /ˈpɑːpjələr ˈtrævl̩/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch phổ biến du lịch được ưa chuộng hình thức du lịch phổ biến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Liked, enjoyed, or supported by many people.

Vietnamese Meaning

Được nhiều người yêu thích, ưa chuộng hoặc ủng hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Southeast Asia is a popular travel destination."

    "Đông Nam Á là một điểm đến du lịch phổ biến."

  • "Popular travel blogs can influence travel decisions."

    "Các blog du lịch nổi tiếng có thể ảnh hưởng đến quyết định du lịch."

  • "Cheap flights have made popular travel more accessible."

    "Các chuyến bay giá rẻ đã giúp du lịch phổ biến trở nên dễ tiếp cận hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun popularity sự phổ biến, tính đại chúng
Adverb popularly một cách phổ biến, được nhiều người biết đến
Verb popularize phổ biến hóa, làm cho được ưa chuộng
Noun traveler du khách, người đi du lịch
Noun traveling việc đi du lịch, sự du hành
Adjective traveling đang đi du lịch, lưu động (ví dụ: traveling salesman)

Synonyms

common travel (du lịch phổ biến)frequented travel (du lịch được lui tới thường xuyên)

Antonyms

unpopular travel (du lịch không phổ biến)niche travel (du lịch ngách)

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
popularis
Old French
populaire
English
popular
Old French
travaillier
Middle English
travailen
English
travel
Modern English
popular travel (collocation)

Nguồn gốc của 'Popular'

Từ 'popular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'popularis', mang ý nghĩa 'thuộc về người dân' hoặc 'được lòng dân chúng'. Điều này phản ánh bản chất của thứ gì đó được nhiều người biết đến, ưa chuộng hoặc chấp nhận rộng rãi.

Hành trình của 'Travel'

Từ 'travel' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'travaillier', ban đầu có nghĩa là 'lao động, vất vả' hoặc 'làm việc cực nhọc'. Sau đó, nó phát triển để bao hàm cả ý nghĩa 'thực hiện một hành trình'. Điều này cho thấy trong quá khứ, việc đi lại thường rất khó khăn và tốn sức.

Usage Note

Tính từ 'popular' mang ý nghĩa phổ biến, được nhiều người biết đến và yêu thích. Trong ngữ cảnh 'popular travel', nó nhấn mạnh đến những hình thức du lịch, địa điểm du lịch được nhiều người lựa chọn. Cần phân biệt với 'famous' (nổi tiếng) mang tính chất được nhiều người biết đến, không nhất thiết phải được yêu thích; 'common' (thông thường) chỉ sự phổ biến một cách chung chung, không có yếu tố yêu thích.
Danh từ 'travel' trong cụm 'popular travel' mang ý nghĩa chung về du lịch, không chỉ cụ thể một chuyến đi nào. Nó kết hợp với tính từ 'popular' để tạo thành một cụm từ mang nghĩa 'du lịch phổ biến', chỉ những hình thức du lịch được nhiều người ưa chuộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + popular travel
  • promote promote popular travel
    (thúc đẩy du lịch phổ biến)
  • encourage encourage popular travel
    (khuyến khích du lịch phổ biến)
  • experience experience popular travel
    (trải nghiệm du lịch phổ biến)
Adjective + popular travel
  • sustainable sustainable popular travel
    (du lịch phổ biến bền vững)
  • affordable affordable popular travel
    (du lịch phổ biến giá cả phải chăng)
  • responsible responsible popular travel
    (du lịch phổ biến có trách nhiệm)
Noun + of + popular travel
  • the rise of the rise of popular travel
    (sự trỗi dậy của du lịch phổ biến)
  • the impact of the impact of popular travel
    (tác động của du lịch phổ biến)

Idioms

  • mass popular travel

    Hình thức du lịch đại chúng, quy mô lớn, thu hút số lượng lớn du khách

    "The advent of budget airlines facilitated mass popular travel to new destinations."

    (Sự ra đời của các hãng hàng không giá rẻ đã tạo điều kiện cho du lịch đại chúng phổ biến đến các điểm đến mới.)

  • the era of popular travel

    Thời kỳ mà du lịch trở nên phổ biến và dễ tiếp cận với số đông công chúng, không còn là đặc quyền của giới thượng lưu

    "Since the mid-20th century, we've lived in the era of popular travel."

    (Từ giữa thế kỷ 20, chúng ta đã sống trong thời kỳ du lịch phổ biến.)

  • a boom in popular travel

    Sự bùng nổ, tăng trưởng mạnh mẽ trong ngành du lịch phổ biến, thường do yếu tố kinh tế hoặc công nghệ

    "There's been a boom in popular travel to Southeast Asia in recent years."

    (Trong những năm gần đây, đã có sự bùng nổ trong du lịch phổ biến đến Đông Nam Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popular travel

Tính từ
Lật mặt

Được nhiều người yêu thích, ưa chuộng hoặc ủng hộ.

"Southeast Asia is a popular travel destination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people enjoy popular travel destinations: Paris, Rome, and Tokyo are always bustling with tourists.
Nhiều người thích các điểm đến du lịch nổi tiếng: Paris, Rome và Tokyo luôn nhộn nhịp khách du lịch.
Phủ định
Not all forms of travel are popular: Some prefer quiet, secluded destinations.
Không phải tất cả các hình thức du lịch đều phổ biến: Một số người thích những điểm đến yên tĩnh, hẻo lánh.
Nghi vấn
What makes a travel destination popular: Is it the history, the culture, or the food?
Điều gì làm cho một điểm đến du lịch trở nên phổ biến: Có phải là lịch sử, văn hóa hay ẩm thực?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Popular travel destinations are often crowded, aren't they?
Các địa điểm du lịch nổi tiếng thường đông đúc, đúng không?
Phủ định
Popular travel isn't always expensive, is it?
Du lịch phổ biến không phải lúc nào cũng đắt đỏ, phải không?
Nghi vấn
They didn't enjoy their popular travel vacation, did they?
Họ đã không thích kỳ nghỉ du lịch nổi tiếng của họ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular travel".

Du lịch phổ biến và sự Dân chủ hóa

Trước đây, du lịch thường là đặc quyền của giới quý tộc và giàu có. Tuy nhiên, với sự phát triển của giao thông (máy bay thương mại, ô tô) và sự tăng trưởng của tầng lớp trung lưu sau Thế chiến II, du lịch đã trở nên phổ biến và dễ tiếp cận hơn với đại đa số công chúng. Điều này đã thay đổi cách mọi người tương tác với thế giới, mở rộng tầm nhìn và thúc đẩy sự trao đổi văn hóa.

Mặt trái của Du lịch Phổ biến: Overtourism

Trong khi 'popular travel' mang lại lợi ích kinh tế, nó cũng dẫn đến những thách thức như 'overtourism' (quá tải du lịch). Các điểm đến nổi tiếng có thể bị ảnh hưởng tiêu cực bởi lượng du khách quá lớn, gây áp lực lên môi trường, cơ sở hạ tầng, văn hóa và cuộc sống của người dân địa phương. Điều này làm nảy sinh nhu cầu về 'du lịch bền vững' và 'du lịch có trách nhiệm'.