(Top Banner Ad)
sustainable travel
B2
cụm danh từ B2 Du lịch, Môi trường

sustainable travel

UK: /səˈsteɪnəbəl ˈtrævəl/ • US: /səˈsteɪnəbəl ˈtrævəl/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch bền vững du lịch có trách nhiệm với môi trường du lịch thân thiện với môi trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Travel that attempts to minimize its impact on the environment and local culture.

Vietnamese Meaning

Du lịch bền vững, hình thức du lịch cố gắng giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sustainable travel is becoming increasingly popular as people become more aware of their environmental impact."

    "Du lịch bền vững ngày càng trở nên phổ biến khi mọi người nhận thức rõ hơn về tác động môi trường của họ."

  • "We encourage sustainable travel by using public transportation and supporting local businesses."

    "Chúng tôi khuyến khích du lịch bền vững bằng cách sử dụng phương tiện giao thông công cộng và hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương."

  • "Sustainable travel can help preserve the natural beauty and cultural heritage of a region."

    "Du lịch bền vững có thể giúp bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên và di sản văn hóa của một khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, giữ vững, chống đỡ
Noun sustainability sự bền vững, khả năng duy trì
Adjective sustainable bền vững, có thể duy trì được
Verb travel đi du lịch, di chuyển
Noun travel chuyến đi, sự du lịch, sự di chuyển
Noun traveller du khách, người đi du lịch

Synonyms

eco-tourism (du lịch sinh thái)responsible travel (du lịch có trách nhiệm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
sostenir
English
sustain
Latin
-abilis
English
-able
Old French
travailler
Middle English
travailen
English
travel

Gốc rễ của 'sustainable'

Từ 'sustainable' bắt nguồn từ động từ 'sustain' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'duy trì' hoặc 'nâng đỡ'. 'Sustain' lại có gốc từ tiếng Latin 'sustinere', kết hợp giữa 'sub-' (dưới) và 'tenere' (giữ). Phần hậu tố '-able' cũng từ tiếng Latin '-abilis', biểu thị khả năng 'có thể làm được'. Do đó, 'sustainable' mang ý nghĩa 'có thể duy trì được' hoặc 'bền vững mà không gây hại'.

Hành trình của 'travel'

Từ 'travel' trong tiếng Anh có một lịch sử thú vị, ban đầu được dùng để chỉ sự 'lao động nặng nhọc' hoặc 'khó khăn' (từ tiếng Pháp cổ 'travailler'). Điều này phản ánh thực tế rằng việc đi lại, du hành trong quá khứ thường rất vất vả và đầy thử thách. Theo thời gian, nghĩa của từ đã chuyển sang 'đi lại', 'du lịch' như chúng ta hiểu ngày nay.

Khi ý thức môi trường hội ngộ

Cụm từ 'sustainable travel' (du lịch bền vững) là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện khi thế giới bắt đầu nhận ra tác động của du lịch đối với môi trường tự nhiên và cộng đồng địa phương. Nó kết hợp ý nghĩa 'có thể duy trì lâu dài' của 'sustainable' với hành động 'đi du lịch' của 'travel', nhằm mục đích khuyến khích các hoạt động du lịch có trách nhiệm, giảm thiểu tác động tiêu cực và bảo tồn tài nguyên cho tương lai.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến trách nhiệm của du khách trong việc bảo vệ môi trường và hỗ trợ cộng đồng địa phương. Khác với 'eco-tourism' (du lịch sinh thái) thường tập trung vào các địa điểm thiên nhiên, 'sustainable travel' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả du lịch đô thị và văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustainable travel
  • ethical ethical sustainable travel
    (du lịch bền vững có đạo đức)
  • responsible responsible sustainable travel
    (du lịch bền vững có trách nhiệm)
  • eco-friendly eco-friendly sustainable travel
    (du lịch bền vững thân thiện với môi trường)
  • mindful mindful sustainable travel
    (du lịch bền vững có ý thức)
Verb + sustainable travel
  • promote promote sustainable travel
    (thúc đẩy du lịch bền vững)
  • practice practice sustainable travel
    (thực hành du lịch bền vững)
  • embrace embrace sustainable travel
    (hưởng ứng/áp dụng du lịch bền vững)
  • encourage encourage sustainable travel
    (khuyến khích du lịch bền vững)
Noun phrase involving sustainable travel
  • benefits of benefits of sustainable travel
    (lợi ích của du lịch bền vững)
  • principles of principles of sustainable travel
    (các nguyên tắc của du lịch bền vững)
  • future of future of sustainable travel
    (tương lai của du lịch bền vững)
  • sustainable travel sustainable travel options
    (các lựa chọn du lịch bền vững)

Idioms

  • embrace sustainable travel

    chấp nhận và thực hành du lịch bền vững

    "Many tourists are now choosing to embrace sustainable travel for their holidays."

    (Nhiều du khách hiện đang chọn chấp nhận và thực hành du lịch bền vững cho kỳ nghỉ của họ.)

  • pioneer sustainable travel

    tiên phong trong lĩnh vực du lịch bền vững

    "This company is pioneering sustainable travel by offering eco-friendly tours."

    (Công ty này đang tiên phong trong du lịch bền vững bằng cách cung cấp các tour du lịch thân thiện với môi trường.)

  • the principles of sustainable travel

    các nguyên tắc của du lịch bền vững

    "Understanding the principles of sustainable travel is crucial for responsible tourism."

    (Hiểu các nguyên tắc của du lịch bền vững là rất quan trọng đối với du lịch có trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable travel

cụm danh từ
Lật mặt

Du lịch bền vững, hình thức du lịch cố gắng giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương.

"Sustainable travel is becoming increasingly popular as people become more aware of their environmental impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were promoting sustainable tourism practices during the conference last week.
Họ đã quảng bá các hoạt động du lịch bền vững trong suốt hội nghị tuần trước.
Phủ định
She wasn't focusing on sustainable development when she planned her trip.
Cô ấy đã không tập trung vào phát triển bền vững khi lên kế hoạch cho chuyến đi của mình.
Nghi vấn
Were you considering sustainable options while booking your flights?
Bạn có xem xét các lựa chọn bền vững khi đặt vé máy bay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable travel".

Sự trỗi dậy của du lịch sinh thái và tiêu dùng có trách nhiệm

Du lịch bền vững là một phần của xu hướng toàn cầu rộng lớn hơn về tiêu dùng có trách nhiệm và du lịch sinh thái. Nó phản ánh sự thay đổi trong tư duy của du khách, từ việc tìm kiếm trải nghiệm đơn thuần sang mong muốn giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, tôn trọng văn hóa địa phương và đóng góp tích cực cho cộng đồng nơi họ đến. Điều này dẫn đến sự phát triển của các loại hình du lịch thân thiện môi trường, các sản phẩm địa phương và các tour có trách nhiệm xã hội.

Các sáng kiến và chứng nhận toàn cầu về du lịch bền vững

Trên thế giới, nhiều tổ chức quốc tế và chính phủ đã và đang thúc đẩy du lịch bền vững thông qua các sáng kiến, tiêu chuẩn và hệ thống chứng nhận. Ví dụ, Tổ chức Du lịch Thế giới của Liên Hợp Quốc (UNWTO) và Hội đồng Du lịch Bền vững Toàn cầu (GSTC) đều đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các hướng dẫn, nguyên tắc và cung cấp chứng nhận cho các điểm đến, doanh nghiệp du lịch đáp ứng các tiêu chí bền vững. Điều này giúp du khách dễ dàng hơn trong việc lựa chọn các dịch vụ và điểm đến có cam kết bền vững.