(Top Banner Ad)
commonism
C2
Danh từ C2 Chính trị, Triết học

commonism

UK: /ˈkɒmənɪzəm/ • US: /ˈkɑːmənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa cộng sản chủ nghĩa cộng sản tự do
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A political philosophy or ideology that advocates for the common ownership and control of resources and means of production, often with an emphasis on direct democracy and decentralization.

Vietnamese Meaning

Một triết lý hoặc hệ tư tưởng chính trị chủ trương quyền sở hữu và kiểm soát chung đối với tài nguyên và phương tiện sản xuất, thường nhấn mạnh vào dân chủ trực tiếp và phi tập trung hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local community decided to implement a system of commonism, sharing resources and making decisions collectively."

    "Cộng đồng địa phương quyết định thực hiện một hệ thống chủ nghĩa cộng sản, chia sẻ tài nguyên và đưa ra quyết định một cách tập thể."

  • "Some scholars argue that certain indigenous societies practiced forms of commonism long before the term was coined."

    "Một số học giả cho rằng một số xã hội bản địa đã thực hành các hình thức chủ nghĩa cộng sản từ rất lâu trước khi thuật ngữ này được đặt ra."

  • "The principles of commonism are often debated and reinterpreted in contemporary political discussions."

    "Các nguyên tắc của chủ nghĩa cộng sản thường được tranh luận và giải thích lại trong các cuộc thảo luận chính trị đương đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective common Chung, phổ biến, công cộng
Noun commoner Người bình dân, người có quyền sử dụng đất chung
Noun commonality Sự tương đồng, nhóm người bình dân
Adverb commonly Thông thường, một cách phổ biến
Noun commons Tài sản chung, tài nguyên cộng đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ko-moin-i- (shared by all)
Latin
communis (public, shared, common)
Old French
comun (shared, general)
Middle English
comun (belonging to the community)
Modern English
commonism (common + -ism suffix)

Nguồn gốc từ sự chia sẻ

Từ 'commonism' có gốc rễ sâu xa từ từ Latin 'communis', kết hợp giữa 'com-' (cùng nhau) và 'munis' (bổn phận/dịch vụ). Ban đầu, nó mô tả những việc mà mọi người cùng nhau thực hiện hoặc những tài sản mà cộng đồng cùng sở hữu. Hậu tố '-ism' được thêm vào để biến nó thành một hệ tư tưởng hoặc thực hành xoay quanh việc quản lý các nguồn lực chung (the commons).

Usage Note

Thuật ngữ 'commonism' ít phổ biến hơn các thuật ngữ như 'communism', 'socialism' hoặc 'anarchism'. Nó thường được sử dụng để mô tả một hình thức chủ nghĩa cộng sản hoặc chủ nghĩa xã hội tự do hơn, nhấn mạnh vai trò của các cộng đồng tự quản và sự tham gia trực tiếp của người dân trong việc quản lý tài sản và nguồn lực. Nó thường đối lập với các hệ thống tập trung hóa như chủ nghĩa tư bản nhà nước hoặc các hình thức chủ nghĩa xã hội độc đoán.

Prepositions

in of towards

in: commonism in practice (chủ nghĩa cộng sản trong thực tiễn). of: the principles of commonism (các nguyên tắc của chủ nghĩa cộng sản). towards: striving towards commonism (phấn đấu hướng tới chủ nghĩa cộng sản).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commonism
  • Digital digital commonism
    (chủ nghĩa cộng sản kỹ thuật số (chia sẻ dữ liệu/phần mềm tự do))
  • Radical radical commonism
    (chủ nghĩa chung triệt để)
  • Global global commonism
    (chủ nghĩa tài sản chung toàn cầu)
Verb + commonism
  • Advocate advocate commonism
    (ủng hộ việc sử dụng tài sản chung)
  • Practice practice commonism
    (thực hành lối sống chia sẻ tài nguyên)

Idioms

  • Tragedy of the commons

    Bi kịch của mảnh đất công (tình trạng tài nguyên chung bị khai thác quá mức)

    "Without regulation, commonism can lead to the tragedy of the commons."

    (Nếu không có quy định, việc sử dụng tài sản chung có thể dẫn đến bi kịch của mảnh đất công.)

  • Commonism of property

    Sự sở hữu chung về tài sản

    "Some intentional communities thrive on the commonism of property."

    (Một số cộng đồng có mục đích phát triển mạnh mẽ dựa trên việc sở hữu chung tài sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commonism

Danh từ
Lật mặt

Một triết lý hoặc hệ tư tưởng chính trị chủ trương quyền sở hữu và kiểm soát chung đối với tài nguyên và phương tiện sản xuất, thường nhấn mạnh vào dân chủ trực tiếp và phi tập trung hóa.

"The local community decided to implement a system of commonism, sharing resources and making decisions collectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commonism".

Hệ thống Commons ở Anh

Trong lịch sử nước Anh, 'the commons' là những vùng đất mà mọi người dân đều có quyền chăn thả gia súc hoặc thu lượm củi. Khái niệm 'commonism' hiện đại thường gợi lại thời kỳ này để kêu gọi bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và không gian công cộng khỏi bị tư nhân hóa.

Kỷ nguyên số và Nguồn mở

Ngày nay, 'commonism' thường được thảo luận trong bối cảnh phần mềm nguồn mở (như Linux) và Wikipedia. Đây được coi là những ví dụ thành công của 'digital commonism', nơi tri thức và công cụ được xây dựng bởi cộng đồng và phục vụ lợi ích chung của nhân loại.