(Top Banner Ad)
still life painting
B2
danh từ B2 Nghệ thuật

still life painting

UK: /ˌstɪl ˈlaɪf ˈpeɪntɪŋ/ • US: /ˌstɪl ˈlaɪf ˈpeɪntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tranh tĩnh vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A work of art depicting mostly inanimate subject matter, typically commonplace objects which are either natural (food, flowers, dead animals, plants, rocks, shells, etc.) or man-made (drinking glasses, books, vases, jewelry, coins, pipes, etc.).

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm nghệ thuật mô tả chủ yếu các vật thể tĩnh, thường là những đồ vật thông thường có thể là tự nhiên (thực phẩm, hoa, động vật chết, cây cối, đá, vỏ sò, v.v.) hoặc do con người tạo ra (ly uống nước, sách, bình hoa, đồ trang sức, tiền xu, ống điếu, v.v.).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a beautiful collection of still life paintings from the 17th century."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập tranh tĩnh vật tuyệt đẹp từ thế kỷ 17."

  • "She is taking a class on still life painting to improve her artistic skills."

    "Cô ấy đang tham gia một lớp học vẽ tranh tĩnh vật để cải thiện kỹ năng nghệ thuật của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun still life Bức tĩnh vật
Noun painter Họa sĩ
Noun painting Bức tranh; sự sơn vẽ
Verb paint Vẽ; sơn
Adjective painted Được sơn; được vẽ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pingere
Old French
peint
Middle English
peynten
Modern English
painting
Dutch
stilleven
English
still life
English
still life painting

Nguồn Gốc Của 'Still Life'

Thuật ngữ 'still life' (tĩnh vật) trong tiếng Anh là một bản dịch trực tiếp (calque) từ 'stilleven' trong tiếng Hà Lan, xuất hiện vào thế kỷ 17. 'Stilleven' có nghĩa đen là 'cuộc sống tĩnh lặng' hoặc 'vật thể bất động'. Thể loại này trở nên rất phổ biến ở Hà Lan thời bấy giờ, nơi các họa sĩ đã vẽ lại các vật dụng hàng ngày, hoa, trái cây, thường mang những ý nghĩa biểu tượng sâu sắc.

Usage Note

Tranh tĩnh vật tập trung vào việc sắp xếp và mô tả các vật thể tĩnh. Nó khác với tranh phong cảnh (landscape painting) tập trung vào cảnh quan, và tranh chân dung (portrait painting) tập trung vào con người. Sự tinh tế nằm ở việc thể hiện ánh sáng, bóng tối, kết cấu và màu sắc của các vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + still life painting
  • famous famous still life painting
    (bức tranh tĩnh vật nổi tiếng)
  • beautiful beautiful still life painting
    (bức tranh tĩnh vật đẹp)
  • Dutch Dutch still life painting
    (tranh tĩnh vật Hà Lan)
  • modern modern still life painting
    (tranh tĩnh vật hiện đại)
Verb + still life painting
  • paint paint a still life painting
    (vẽ một bức tranh tĩnh vật)
  • admire admire a still life painting
    (chiêm ngưỡng một bức tranh tĩnh vật)
  • study study still life painting
    (nghiên cứu tranh tĩnh vật (như một thể loại))
Noun + still life painting (as modifier)
  • still life still life painting genre
    (thể loại tranh tĩnh vật)
  • still life still life painting exhibition
    (triển lãm tranh tĩnh vật)

Idioms

  • a scene frozen in time like a still life painting

    Một cảnh tượng bất động, hoàn hảo và tĩnh lặng như một bức tranh tĩnh vật (nhấn mạnh sự tĩnh tại, không thay đổi).

    "The breakfast table remained untouched, a scene frozen in time like a still life painting."

    (Bàn ăn vẫn còn nguyên, một cảnh tượng bất động như một bức tranh tĩnh vật.)

  • turn (something) into a still life painting

    Biến cái gì đó thành một cảnh tượng tĩnh lặng, có tính thẩm mỹ cao, thường là qua sắp đặt hoặc nhìn nhận nghệ thuật.

    "The photographer managed to turn the chaotic kitchen counter into a beautiful still life painting."

    (Người nhiếp ảnh đã biến chiếc bàn bếp lộn xộn thành một bức tranh tĩnh vật tuyệt đẹp.)

  • composition of a still life painting

    Bố cục, cách sắp xếp các vật thể trong một bức tranh tĩnh vật (một cụm từ thông dụng trong giới nghệ thuật).

    "The artist spent hours perfecting the composition of his still life painting."

    (Người nghệ sĩ đã dành hàng giờ để hoàn thiện bố cục của bức tranh tĩnh vật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

still life painting

danh từ
Lật mặt

Một tác phẩm nghệ thuật mô tả chủ yếu các vật thể tĩnh, thường là những đồ vật thông thường có thể là tự nhiên (thực phẩm, hoa, động vật chết, cây cối, đá, vỏ sò, v.v.) hoặc do con người tạo ra (ly uống nước, sách, bình hoa, đồ trang sức, tiền xu, ống điếu, v.v.).

"The museum has a beautiful collection of still life paintings from the 17th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that still life painting is incredibly detailed!
Ồ, bức tranh tĩnh vật đó chi tiết đến khó tin!
Phủ định
Honestly, alas, I don't find his still life painting particularly inspiring.
Thật lòng mà nói, ôi, tôi không thấy bức tranh tĩnh vật của anh ấy đặc biệt truyền cảm hứng.
Nghi vấn
Hey, is that really a still life painting by Van Gogh?
Này, đó có thực sự là một bức tranh tĩnh vật của Van Gogh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "still life painting".

Biểu Tượng Vanitas và Memento Mori

Trong tranh tĩnh vật, đặc biệt là trong thời kỳ Hoàng kim của Hà Lan vào thế kỷ 17, các vật thể thường mang ý nghĩa tượng trưng sâu sắc. Thể loại Vanitas sử dụng các vật như hoa héo, trái cây úa tàn, đồng hồ cát, nến đang cháy dở hoặc hộp sọ để nhắc nhở người xem về sự phù du của cuộc sống, cái chết không thể tránh khỏi và sự vô thường của vinh quang trần thế (memento mori).

Vị Trí Trong Lịch Sử Nghệ Thuật

Tranh tĩnh vật từng bị coi là một thể loại 'thứ cấp' trong hệ thống phân cấp nghệ thuật phương Tây truyền thống, đứng sau tranh lịch sử và chân dung. Tuy nhiên, nó lại cực kỳ quan trọng đối với việc đào tạo họa sĩ, giúp họ thực hành kỹ năng về bố cục, ánh sáng, màu sắc và kết cấu một cách chi tiết và kiểm soát được, từ đó nâng cao giá trị nghệ thuật của thể loại này.