(Top Banner Ad)
safe space
B2
danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục

safe space

UK: /ˈseɪf speɪs/ • US: /ˈseɪf speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian an toàn môi trường an toàn vùng an toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or environment in which a person or category of people feels confident that they will not be exposed to discrimination, criticism, harassment, or any other emotional or physical harm.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc môi trường mà ở đó một người hoặc một nhóm người cảm thấy tự tin rằng họ sẽ không bị phân biệt đối xử, chỉ trích, quấy rối hoặc bất kỳ tổn hại nào về mặt cảm xúc hoặc thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university provides safe spaces for LGBTQ+ students."

    "Trường đại học cung cấp những không gian an toàn cho sinh viên LGBTQ+."

  • "We need to create safe spaces in our workplaces."

    "Chúng ta cần tạo ra những không gian an toàn tại nơi làm việc."

  • "The online forum aims to be a safe space for people with anxiety."

    "Diễn đàn trực tuyến này hướng đến việc trở thành một không gian an toàn cho những người mắc chứng lo âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Verb safeguard bảo vệ, che chở
Noun safeguard sự bảo vệ, biện pháp bảo vệ
Adjective spacious rộng rãi, có nhiều không gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
sauf
English
safe
Old French
espace
English
space
Modern English
safe space

Nguồn gốc của 'safe space'

Thuật ngữ 'safe space' (không gian an toàn) xuất hiện và trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21, đặc biệt trong các trường đại học và cộng đồng hoạt động xã hội. Nó được tạo ra để chỉ những nơi mà các cá nhân, đặc biệt là những người thuộc nhóm yếu thế hoặc bị gạt ra ngoài lề xã hội, có thể cảm thấy an toàn, được lắng nghe và bày tỏ ý kiến mà không sợ bị phán xét, quấy rối hay phân biệt đối xử.

Usage Note

Thuật ngữ 'safe space' thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến các vấn đề xã hội như giới tính, chủng tộc, khuynh hướng tình dục và các vấn đề về sức khỏe tâm thần. Nó nhấn mạnh đến sự an toàn về mặt tâm lý và tình cảm hơn là an toàn vật lý đơn thuần. Đôi khi nó bị chỉ trích là tạo ra sự 'bong bóng lọc' (filter bubble) hoặc cản trở tranh luận tự do.

Prepositions

in within

‘In a safe space’ ám chỉ việc ở bên trong một không gian an toàn. ‘Within a safe space’ nhấn mạnh sự tồn tại của điều gì đó trong phạm vi không gian an toàn đó, ví dụ: 'Sharing experiences within a safe space can be therapeutic.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + safe space
  • create create a safe space
    (tạo ra một không gian an toàn)
  • find find a safe space
    (tìm một không gian an toàn)
  • need need a safe space
    (cần một không gian an toàn)
  • provide provide a safe space
    (cung cấp một không gian an toàn)
  • designate designate a safe space
    (chỉ định/xác định một không gian an toàn)
Adjective + safe space
  • welcoming welcoming safe space
    (không gian an toàn thân thiện/đáng chào đón)
  • designated designated safe space
    (không gian an toàn được chỉ định)
  • physical physical safe space
    (không gian an toàn vật lý)
  • emotional emotional safe space
    (không gian an toàn cảm xúc)
  • digital digital safe space
    (không gian an toàn kỹ thuật số)

Idioms

  • create a safe space for dialogue

    tạo không gian an toàn cho đối thoại

    "The moderator's role is to create a safe space for dialogue among different viewpoints."

    (Vai trò của người điều phối là tạo ra một không gian an toàn cho đối thoại giữa các quan điểm khác nhau.)

  • hold a safe space for someone

    tạo/duy trì một không gian an toàn cho ai đó (thường là về mặt cảm xúc)

    "As a therapist, I aim to hold a safe space for my clients to explore their feelings."

    (Với tư cách là một nhà trị liệu, tôi đặt mục tiêu tạo ra một không gian an toàn để khách hàng của mình khám phá cảm xúc của họ.)

  • a designated safe space

    một không gian an toàn được chỉ định/xác định

    "The university provides designated safe spaces for students to discuss sensitive topics."

    (Trường đại học cung cấp các không gian an toàn được chỉ định để sinh viên thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safe space

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm hoặc môi trường mà ở đó một người hoặc một nhóm người cảm thấy tự tin rằng họ sẽ không bị phân biệt đối xử, chỉ trích, quấy rối hoặc bất kỳ tổn hại nào về mặt cảm xúc hoặc thể chất.

"The university provides safe spaces for LGBTQ+ students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe space".

Mục đích và nguồn gốc

Khái niệm 'safe space' bắt nguồn từ các phong trào xã hội và môi trường học thuật, nhằm tạo ra những nơi mà các cá nhân, đặc biệt là những người từ các nhóm thiểu số hoặc dễ bị tổn thương, có thể cảm thấy được bảo vệ khỏi sự phân biệt đối xử, quấy rối và phán xét. Mục tiêu là thúc đẩy sự thể hiện bản thân chân thật và đối thoại cởi mở.

An toàn về tinh thần và cảm xúc

Một 'safe space' không chỉ là một địa điểm vật lý mà còn là một môi trường tâm lý, nơi mọi người cảm thấy thoải mái chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc mà không sợ bị chỉ trích hay chế giễu. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tôn trọng lẫn nhau và sự đồng cảm, góp phần vào sức khỏe tinh thần và sự phát triển cá nhân.