post-apocalyptic fiction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genre of fiction set in a world or civilization after an apocalyptic event.
Vietnamese Meaning
Một thể loại văn học lấy bối cảnh trong một thế giới hoặc nền văn minh sau một sự kiện tận thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""The Road" by Cormac McCarthy is a famous example of post-apocalyptic fiction."
""Con đường" của Cormac McCarthy là một ví dụ nổi tiếng về văn học hậu tận thế."
-
"Many video games are set in post-apocalyptic worlds."
"Nhiều trò chơi điện tử lấy bối cảnh trong thế giới hậu tận thế."
-
"She enjoys reading post-apocalyptic fiction because it explores themes of resilience and hope."
"Cô ấy thích đọc văn học hậu tận thế vì nó khám phá các chủ đề về khả năng phục hồi và hy vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | apocalypse | Ngày tận thế, thảm họa toàn cầu |
| Adjective | apocalyptic | Thuộc về ngày tận thế, mang tính khải huyền |
| Noun | post-apocalypse | Thời kỳ sau ngày tận thế |
| Noun | fiction | Truyện viễn tưởng, tiểu thuyết |
| Adjective | fictional | Hư cấu, không có thật |
| Verb | fictionalize | Hư cấu hóa, tiểu thuyết hóa |
| Noun | dystopia | Xã hội phản địa đàng (một xã hội tồi tệ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thể loại này thường khám phá các chủ đề về sự sống còn, đạo đức, và sự tái thiết xã hội. Nó thường tập trung vào những gì còn lại sau sự sụp đổ, như những cộng đồng nhỏ bé, những người lang thang, hoặc những nỗ lực để khôi phục lại văn minh. 'Post-apocalyptic' tập trung vào *sau* sự kiện tận thế, khác với 'pre-apocalyptic' (trước tận thế) hoặc 'apocalyptic' (về tận thế).
Collocations (Từ đi kèm)
-
grim grim post-apocalyptic fiction (truyện viễn tưởng hậu tận thế u ám)
-
classic classic post-apocalyptic fiction (truyện viễn tưởng hậu tận thế kinh điển)
-
popular popular post-apocalyptic fiction (truyện viễn tưởng hậu tận thế phổ biến)
-
modern modern post-apocalyptic fiction (truyện viễn tưởng hậu tận thế hiện đại)
-
write write post-apocalyptic fiction (viết truyện viễn tưởng hậu tận thế)
-
read read post-apocalyptic fiction (đọc truyện viễn tưởng hậu tận thế)
-
enjoy enjoy post-apocalyptic fiction (yêu thích truyện viễn tưởng hậu tận thế)
-
create create post-apocalyptic fiction (sáng tạo truyện viễn tưởng hậu tận thế)
-
genre genre of post-apocalyptic fiction (thể loại truyện viễn tưởng hậu tận thế)
-
themes themes in post-apocalyptic fiction (các chủ đề trong truyện viễn tưởng hậu tận thế)
-
fans fans of post-apocalyptic fiction (những người hâm mộ truyện viễn tưởng hậu tận thế)
-
world world of post-apocalyptic fiction (thế giới của truyện viễn tưởng hậu tận thế)
Idioms
-
a staple of post-apocalyptic fiction
một yếu tố cốt lõi/quen thuộc của truyện viễn tưởng hậu tận thế
"The struggle for resources is a staple of post-apocalyptic fiction."
(Sự tranh giành tài nguyên là một yếu tố cốt lõi của truyện viễn tưởng hậu tận thế.)
-
exploring themes in post-apocalyptic fiction
khám phá các chủ đề trong truyện viễn tưởng hậu tận thế
"Many authors enjoy exploring themes of survival and humanity in post-apocalyptic fiction."
(Nhiều tác giả thích khám phá các chủ đề sinh tồn và nhân tính trong truyện viễn tưởng hậu tận thế.)
-
the appeal of post-apocalyptic fiction
sức hấp dẫn của truyện viễn tưởng hậu tận thế
"The appeal of post-apocalyptic fiction often lies in its depiction of human resilience."
(Sức hấp dẫn của truyện viễn tưởng hậu tận thế thường nằm ở sự miêu tả về khả năng phục hồi của con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
post-apocalyptic fiction
Noun PhraseMột thể loại văn học lấy bối cảnh trong một thế giới hoặc nền văn minh sau một sự kiện tận thế.
""The Road" by Cormac McCarthy is a famous example of post-apocalyptic fiction."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been writing post-apocalyptic fiction for five years. |
Cô ấy đã viết truyện viễn tưởng hậu tận thế được năm năm rồi. |
| Phủ định | They haven't been enjoying post-apocalyptic fiction lately because it's too depressing. |
Gần đây họ không thích đọc truyện viễn tưởng hậu tận thế vì nó quá u ám. |
| Nghi vấn | Has he been reading much post-apocalyptic fiction since the pandemic started? |
Anh ấy có đọc nhiều truyện viễn tưởng hậu tận thế kể từ khi đại dịch bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post-apocalyptic fiction".
