(Top Banner Ad)
post-disaster
C1
adjective C1 Nghiên cứu thiên tai, Xã hội học, Kinh tế học

post-disaster

UK: /ˌpəʊst dɪˈzɑːstər/ • US: /ˌpoʊst dɪˈzæstər/

Nghĩa tiếng Việt

sau thảm họa hậu thảm họa giai đoạn sau thảm họa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the period following a disaster.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến giai đoạn sau một thảm họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The post-disaster relief efforts were hampered by logistical problems."

    "Những nỗ lực cứu trợ sau thảm họa đã bị cản trở bởi các vấn đề hậu cần."

  • "Post-disaster mental health support is crucial for affected communities."

    "Hỗ trợ sức khỏe tâm thần sau thảm họa là rất quan trọng đối với các cộng đồng bị ảnh hưởng."

  • "The government implemented new regulations for post-disaster construction."

    "Chính phủ đã ban hành các quy định mới cho việc xây dựng sau thảm họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disaster thảm họa, tai họa
Adjective disastrous tai hại, thảm khốc
Adverb disastrously một cách tai hại, thảm khốc
Adjective post-disaster hậu thảm họa, sau thảm họa

Synonyms

aftermath (hậu quả, dư âm)post-traumatic (hậu chấn thương)

Antonyms

pre-disaster (trước thảm họa)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu thiên tai, Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post
Greek
dis- (bad) + aster (star)
Latin
disastrum
Italian
disastro
Old French
desastre
English
disaster
English
post-disaster (compounding)

Nguồn gốc của 'post-'

Tiền tố 'post-' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ từ 'post' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sau' hoặc 'ở phía sau'. Nó thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc một vị trí diễn ra sau một sự kiện nào đó.

Câu chuyện về 'disaster'

Từ 'disaster' mang một câu chuyện thú vị từ xa xưa. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ qua tiếng Latin, tiếng Ý (disastro) và tiếng Pháp cổ (desastre). Trong đó, 'dis-' có nghĩa là 'xấu, tồi tệ' và 'astro' (từ 'aster') có nghĩa là 'ngôi sao'. Ngày xưa, người ta tin rằng những sự kiện không may mắn, thảm họa xảy ra là do sự sắp đặt 'tồi tệ' của các vì sao, ám chỉ số phận không may mắn. Dần dần, từ này được dùng để chỉ các tai họa nghiêm trọng.

Sự kết hợp của 'post-disaster'

Khi ghép lại, 'post-disaster' đơn giản có nghĩa là 'sau thảm họa'. Đây là một thuật ngữ hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành bằng cách kết hợp tiền tố 'post-' (sau) với danh từ 'disaster' (thảm họa) để mô tả giai đoạn hoặc các hoạt động diễn ra sau một sự kiện tai họa lớn.

Usage Note

Từ 'post-disaster' thường được dùng để mô tả các hoạt động, chính sách, hoặc tình huống xảy ra sau một thảm họa. Nó nhấn mạnh sự thay đổi hoặc hành động được thực hiện để ứng phó với hậu quả của thảm họa. Không giống như 'after a disaster', 'post-disaster' mang tính chuyên môn và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức hơn như báo cáo khoa học, chính sách công, hoặc tài liệu của các tổ chức cứu trợ.

Prepositions

in of for

‘in post-disaster situations’ (trong các tình huống sau thảm họa); ‘the challenges of post-disaster recovery’ (những thách thức của phục hồi sau thảm họa); ‘plans for post-disaster reconstruction’ (các kế hoạch tái thiết sau thảm họa).

Collocations (Từ đi kèm)

Post-disaster + Noun
  • recovery post-disaster recovery
    (phục hồi sau thảm họa)
  • reconstruction post-disaster reconstruction
    (tái thiết sau thảm họa)
  • aid post-disaster aid
    (viện trợ sau thảm họa)
  • relief post-disaster relief
    (cứu trợ sau thảm họa)
  • management post-disaster management
    (quản lý sau thảm họa)
  • phase post-disaster phase
    (giai đoạn sau thảm họa)
  • assessment post-disaster assessment
    (đánh giá sau thảm họa)
  • efforts post-disaster efforts
    (những nỗ lực sau thảm họa)
  • needs post-disaster needs
    (nhu cầu sau thảm họa)
  • challenges post-disaster challenges
    (những thách thức sau thảm họa)
Verb + (in) post-disaster context
  • coordinate coordinate post-disaster efforts
    (phối hợp các nỗ lực sau thảm họa)
  • address address post-disaster needs
    (giải quyết các nhu cầu sau thảm họa)
  • implement implement post-disaster programs
    (thực hiện các chương trình sau thảm họa)
  • focus on focus on post-disaster resilience
    (tập trung vào khả năng phục hồi sau thảm họa)

Idioms

  • Post-disaster Needs Assessment (PDNA)

    Một quá trình đánh giá toàn diện các thiệt hại, mất mát và nhu cầu phục hồi sau một thảm họa, thường được thực hiện bởi các tổ chức quốc tế và chính phủ.

    "The government initiated a Post-disaster Needs Assessment after the earthquake."

    (Chính phủ đã khởi xướng Đánh giá Nhu cầu Hậu Thảm họa sau trận động đất.)

  • Post-disaster mental health

    Sức khỏe tâm thần của cộng đồng và cá nhân sau khi trải qua một thảm họa, thường liên quan đến chấn thương, lo âu và trầm cảm.

    "Providing psychological support is crucial for post-disaster mental health."

    (Việc cung cấp hỗ trợ tâm lý là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần hậu thảm họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

post-disaster

adjective
Lật mặt

Liên quan đến giai đoạn sau một thảm họa.

"The post-disaster relief efforts were hampered by logistical problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government initiated a post-disaster recovery program.
Chính phủ đã khởi xướng một chương trình phục hồi sau thảm họa.
Phủ định
The community did not receive adequate post-disaster support.
Cộng đồng đã không nhận được sự hỗ trợ đầy đủ sau thảm họa.
Nghi vấn
Did the organization provide post-disaster relief to the affected families?
Tổ chức đó có cung cấp cứu trợ sau thảm họa cho các gia đình bị ảnh hưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post-disaster".

Xây dựng lại tốt hơn (Build Back Better)

Đây là một nguyên tắc quan trọng trong quản lý thảm họa toàn cầu. Nó không chỉ đơn thuần là phục hồi hiện trạng ban đầu mà còn là cơ hội để cải thiện cơ sở hạ tầng, hệ thống và cộng đồng, giúp chúng kiên cường hơn trước các thảm họa trong tương lai. Nguyên tắc này nhấn mạnh việc học hỏi từ những sai lầm và xây dựng một tương lai an toàn, bền vững hơn.

Phản ứng nhân đạo toàn cầu

Sau các thảm họa lớn, luôn có một làn sóng phản ứng và hỗ trợ nhân đạo mạnh mẽ từ cộng đồng quốc tế. Các quốc gia, tổ chức phi chính phủ (NGO) và tình nguyện viên từ khắp nơi trên thế giới cùng chung tay cung cấp viện trợ khẩn cấp, hỗ trợ phục hồi và tái thiết. Điều này thể hiện tinh thần đoàn kết và trách nhiệm chung của nhân loại trong việc đối phó với những thách thức toàn cầu.