(Top Banner Ad)
lessons learned review
B2
noun phrase B2 Quản lý dự án

lessons learned review

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá bài học kinh nghiệm tổng kết kinh nghiệm rút kinh nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal assessment and documentation of the experiences, both positive and negative, encountered during a project or activity, intended to improve future performance.

Vietnamese Meaning

Một đánh giá và ghi chép chính thức về những kinh nghiệm, cả tích cực và tiêu cực, thu được trong một dự án hoặc hoạt động, nhằm mục đích cải thiện hiệu suất trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lessons learned review identified several areas where the project team could improve its communication strategies."

    "Đánh giá bài học kinh nghiệm đã xác định một số lĩnh vực mà nhóm dự án có thể cải thiện các chiến lược giao tiếp của mình."

  • "A thorough lessons learned review is crucial for continuous improvement."

    "Một đánh giá bài học kinh nghiệm kỹ lưỡng là rất quan trọng để cải thiện liên tục."

  • "The lessons learned review highlighted the need for better risk management."

    "Đánh giá bài học kinh nghiệm đã làm nổi bật sự cần thiết của việc quản lý rủi ro tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lesson bài học
Verb learn học, tìm hiểu
Noun learner người học
Adjective learned có học thức, được học (nhờ kinh nghiệm)
Noun learning sự học, việc học hỏi
Verb review xem xét lại, đánh giá, ôn tập
Noun reviewer người đánh giá, người phê bình
Noun review bài đánh giá, sự xem xét, sự ôn tập
Noun revision sự sửa đổi, sự xem xét lại

Synonyms

post-project review (đánh giá sau dự án)retrospective (hồi tưởng)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revidere
Old French
reveue
Middle English
revew
English
review

Nguồn Gốc Của 'Review'

Từ 'review' (đánh giá, xem xét lại) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'revidere' (nhìn lại) và tiếng Pháp cổ 'reveue' (sự xem xét lại). Nó đã phát triển trong tiếng Anh để chỉ hành động đánh giá hoặc kiểm tra lại một cách kỹ lưỡng, thường với mục đích cải thiện.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Cụm từ 'lessons learned review' (đánh giá bài học kinh nghiệm) là một cấu trúc ghép hiện đại, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực quản lý dự án, kinh doanh và phát triển phần mềm. Nó kết hợp danh từ 'lessons' (các bài học), quá khứ phân từ 'learned' (đã học được) làm bổ nghĩa, và danh từ 'review' (sự đánh giá). Cụm từ này mô tả một quy trình nhìn lại các hoạt động đã diễn ra để rút ra kiến thức và cải thiện cho tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, kỹ thuật, và các lĩnh vực khác nơi mà việc học hỏi từ kinh nghiệm trước đó là rất quan trọng. 'Lessons learned' (những bài học kinh nghiệm) là các kiến thức hoặc hiểu biết có được từ một trải nghiệm. 'Review' (đánh giá) là quá trình xem xét và phân tích một cách hệ thống để rút ra kết luận. Cụm từ này nhấn mạnh việc chuyển đổi kinh nghiệm thành kiến thức áp dụng được.

Prepositions

from in

* **from:** Sử dụng để chỉ nguồn gốc của những bài học kinh nghiệm. Ví dụ: 'Lessons learned *from* the project showed the importance of clear communication.' (Những bài học kinh nghiệm *từ* dự án cho thấy tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng.)
* **in:** Sử dụng để chỉ bối cảnh mà bài học kinh nghiệm được áp dụng. Ví dụ: 'We will incorporate the lessons learned *in* this review into future projects.' (Chúng tôi sẽ kết hợp những bài học kinh nghiệm *trong* đánh giá này vào các dự án tương lai.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + lessons learned review
  • conduct conduct a lessons learned review
    (tiến hành một buổi đánh giá bài học kinh nghiệm)
  • hold hold a lessons learned review
    (tổ chức một buổi đánh giá bài học kinh nghiệm)
  • facilitate facilitate a lessons learned review
    (hỗ trợ/điều phối buổi đánh giá bài học kinh nghiệm)
Tính từ + lessons learned review
  • formal a formal lessons learned review
    (một buổi đánh giá bài học kinh nghiệm chính thức)
  • post-project a post-project lessons learned review
    (một buổi đánh giá bài học kinh nghiệm sau dự án)
  • thorough a thorough lessons learned review
    (một buổi đánh giá bài học kinh nghiệm kỹ lưỡng)
Danh từ + lessons learned review
  • project project lessons learned review
    (đánh giá bài học kinh nghiệm của dự án)
  • session lessons learned review session
    (phiên đánh giá bài học kinh nghiệm)
  • process the lessons learned review process
    (quy trình đánh giá bài học kinh nghiệm)

Idioms

  • conduct a lessons learned review session

    tiến hành một buổi họp đánh giá bài học kinh nghiệm (một cụm từ thông dụng trong quản lý dự án)

    "The project manager decided to conduct a lessons learned review session to identify areas for improvement."

    (Quản lý dự án đã quyết định tiến hành một buổi họp đánh giá bài học kinh nghiệm để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.)

  • implement findings from a lessons learned review

    áp dụng các phát hiện từ một đánh giá bài học kinh nghiệm (nhấn mạnh hành động từ kết quả)

    "It's crucial to implement findings from a lessons learned review to avoid repeating past mistakes."

    (Điều quan trọng là phải áp dụng các phát hiện từ đánh giá bài học kinh nghiệm để tránh lặp lại sai lầm trong quá khứ.)

  • the lessons learned review process

    quy trình đánh giá bài học kinh nghiệm (nhấn mạnh tính hệ thống và liên tục)

    "We are continuously refining the lessons learned review process to make it more effective."

    (Chúng tôi liên tục tinh chỉnh quy trình đánh giá bài học kinh nghiệm để làm cho nó hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lessons learned review

noun phrase
Lật mặt

Một đánh giá và ghi chép chính thức về những kinh nghiệm, cả tích cực và tiêu cực, thu được trong một dự án hoặc hoạt động, nhằm mục đích cải thiện hiệu suất trong tương lai.

"The lessons learned review identified several areas where the project team could improve its communication strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lessons learned review".

Văn hóa Cải tiến Liên tục (Continuous Improvement)

Khái niệm 'lessons learned review' ăn sâu vào văn hóa cải tiến liên tục phổ biến ở phương Tây, đặc biệt trong môi trường doanh nghiệp. Nó phản ánh niềm tin rằng mỗi kinh nghiệm, dù thành công hay thất bại, đều là cơ hội để học hỏi và làm tốt hơn trong tương lai. Đây là một phần quan trọng của quản lý chất lượng và phát triển chuyên nghiệp.

Trách nhiệm giải trình và Minh bạch

Việc thực hiện các buổi đánh giá bài học kinh nghiệm cũng thể hiện văn hóa trách nhiệm giải trình và minh bạch. Bằng cách công khai thảo luận về những gì đã diễn ra tốt đẹp và những gì chưa tốt, các tổ chức khuyến khích sự trung thực, học hỏi tập thể và tạo ra một môi trường nơi mọi người cảm thấy an toàn khi chia sẻ kinh nghiệm để cùng nhau phát triển.