lessons learned review
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal assessment and documentation of the experiences, both positive and negative, encountered during a project or activity, intended to improve future performance.
Vietnamese Meaning
Một đánh giá và ghi chép chính thức về những kinh nghiệm, cả tích cực và tiêu cực, thu được trong một dự án hoặc hoạt động, nhằm mục đích cải thiện hiệu suất trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lessons learned review identified several areas where the project team could improve its communication strategies."
"Đánh giá bài học kinh nghiệm đã xác định một số lĩnh vực mà nhóm dự án có thể cải thiện các chiến lược giao tiếp của mình."
-
"A thorough lessons learned review is crucial for continuous improvement."
"Một đánh giá bài học kinh nghiệm kỹ lưỡng là rất quan trọng để cải thiện liên tục."
-
"The lessons learned review highlighted the need for better risk management."
"Đánh giá bài học kinh nghiệm đã làm nổi bật sự cần thiết của việc quản lý rủi ro tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lesson | bài học |
| Verb | learn | học, tìm hiểu |
| Noun | learner | người học |
| Adjective | learned | có học thức, được học (nhờ kinh nghiệm) |
| Noun | learning | sự học, việc học hỏi |
| Verb | review | xem xét lại, đánh giá, ôn tập |
| Noun | reviewer | người đánh giá, người phê bình |
| Noun | review | bài đánh giá, sự xem xét, sự ôn tập |
| Noun | revision | sự sửa đổi, sự xem xét lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, kỹ thuật, và các lĩnh vực khác nơi mà việc học hỏi từ kinh nghiệm trước đó là rất quan trọng. 'Lessons learned' (những bài học kinh nghiệm) là các kiến thức hoặc hiểu biết có được từ một trải nghiệm. 'Review' (đánh giá) là quá trình xem xét và phân tích một cách hệ thống để rút ra kết luận. Cụm từ này nhấn mạnh việc chuyển đổi kinh nghiệm thành kiến thức áp dụng được.
Prepositions
* **from:** Sử dụng để chỉ nguồn gốc của những bài học kinh nghiệm. Ví dụ: 'Lessons learned *from* the project showed the importance of clear communication.' (Những bài học kinh nghiệm *từ* dự án cho thấy tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng.)
* **in:** Sử dụng để chỉ bối cảnh mà bài học kinh nghiệm được áp dụng. Ví dụ: 'We will incorporate the lessons learned *in* this review into future projects.' (Chúng tôi sẽ kết hợp những bài học kinh nghiệm *trong* đánh giá này vào các dự án tương lai.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a lessons learned review (tiến hành một buổi đánh giá bài học kinh nghiệm)
-
hold hold a lessons learned review (tổ chức một buổi đánh giá bài học kinh nghiệm)
-
facilitate facilitate a lessons learned review (hỗ trợ/điều phối buổi đánh giá bài học kinh nghiệm)
-
formal a formal lessons learned review (một buổi đánh giá bài học kinh nghiệm chính thức)
-
post-project a post-project lessons learned review (một buổi đánh giá bài học kinh nghiệm sau dự án)
-
thorough a thorough lessons learned review (một buổi đánh giá bài học kinh nghiệm kỹ lưỡng)
-
project project lessons learned review (đánh giá bài học kinh nghiệm của dự án)
-
session lessons learned review session (phiên đánh giá bài học kinh nghiệm)
-
process the lessons learned review process (quy trình đánh giá bài học kinh nghiệm)
Idioms
-
conduct a lessons learned review session
tiến hành một buổi họp đánh giá bài học kinh nghiệm (một cụm từ thông dụng trong quản lý dự án)
"The project manager decided to conduct a lessons learned review session to identify areas for improvement."
(Quản lý dự án đã quyết định tiến hành một buổi họp đánh giá bài học kinh nghiệm để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.)
-
implement findings from a lessons learned review
áp dụng các phát hiện từ một đánh giá bài học kinh nghiệm (nhấn mạnh hành động từ kết quả)
"It's crucial to implement findings from a lessons learned review to avoid repeating past mistakes."
(Điều quan trọng là phải áp dụng các phát hiện từ đánh giá bài học kinh nghiệm để tránh lặp lại sai lầm trong quá khứ.)
-
the lessons learned review process
quy trình đánh giá bài học kinh nghiệm (nhấn mạnh tính hệ thống và liên tục)
"We are continuously refining the lessons learned review process to make it more effective."
(Chúng tôi liên tục tinh chỉnh quy trình đánh giá bài học kinh nghiệm để làm cho nó hiệu quả hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lessons learned review
noun phraseMột đánh giá và ghi chép chính thức về những kinh nghiệm, cả tích cực và tiêu cực, thu được trong một dự án hoặc hoạt động, nhằm mục đích cải thiện hiệu suất trong tương lai.
"The lessons learned review identified several areas where the project team could improve its communication strategies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lessons learned review".
