(Top Banner Ad)
predate
C1
verb C1 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Khảo cổ học

predate

UK: /priːˈdeɪt/ • US: /ˈpriˌdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

có trước xuất hiện trước tồn tại trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exist or occur at an earlier date than something else.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc xảy ra trước một cái gì đó khác về mặt thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These tools predate the arrival of Europeans in the Americas."

    "Những công cụ này đã tồn tại trước khi người châu Âu đến châu Mỹ."

  • "Fossil evidence suggests that dinosaurs predate humans by millions of years."

    "Bằng chứng hóa thạch cho thấy rằng khủng long đã tồn tại trước con người hàng triệu năm."

  • "The building's architecture predates the modern era."

    "Kiến trúc của tòa nhà này có từ trước thời kỳ hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun predation sự săn mồi, hành động săn mồi (Lưu ý: từ này liên quan đến một nghĩa khác của động từ 'predate' – 'săn mồi' – không phải nghĩa 'có trước về thời gian' của từ mục này.)
Noun predator động vật săn mồi, kẻ săn mồi (liên quan đến nghĩa 'săn mồi' của từ đồng âm 'predate')
Adjective predatory có tính săn mồi, ăn thịt, hung dữ (liên quan đến nghĩa 'săn mồi' của từ đồng âm 'predate')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
datum
Old French
date
English
pre-
English
date
English
predate

Thời gian và Sự đi trước

Từ "predate" được tạo ra trong tiếng Anh bằng cách kết hợp tiền tố "pre-" (nghĩa là "trước") từ tiếng Latin và từ "date" (nghĩa là "thời gian" hoặc "ngày"). Do đó, "predate" có nghĩa đen là "xảy ra hoặc tồn tại trước một thời điểm hoặc sự kiện nào đó". Nó giúp chúng ta sắp xếp các sự kiện theo trình tự thời gian một cách rõ ràng.

Usage Note

Từ 'predate' thường được dùng để chỉ sự tồn tại hoặc xuất hiện trước một sự kiện, hiện tượng hoặc vật thể khác. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh thời gian và thứ tự xuất hiện. Khác với 'antedate' thường mang ý nghĩa ghi ngày tháng sớm hơn một cách chính thức (ví dụ trong văn bản pháp lý), 'predate' mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự xảy ra trước trong thực tế. Hãy so sánh với 'precede', cũng có nghĩa là xảy ra trước nhưng 'precede' có thể mang ý nghĩa về thứ tự quan trọng hoặc địa vị, không chỉ đơn thuần là thời gian.

Prepositions

Không có giới từ đặc biệt nào thường đi kèm với 'predate' trong cấu trúc câu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + predate
  • significantly significantly predate
    (có trước đáng kể)
  • clearly clearly predate
    (rõ ràng có trước)
  • long long predate
    (có trước từ rất lâu)
Noun + predate
  • evidence evidence predate
    (bằng chứng có trước)
  • records records predate
    (ghi chép có trước)
  • artifacts artifacts predate
    (hiện vật có trước)
predate + Noun (object)
  • the invention predate the invention
    (có trước phát minh)
  • the discovery predate the discovery
    (có trước khám phá)
  • the existence predate the existence
    (có trước sự tồn tại)
predate + Preposition (by)
  • by centuries predate by centuries
    (có trước hàng thế kỷ)
  • by thousands of years predate by thousands of years
    (có trước hàng nghìn năm)
  • by a decade predate by a decade
    (có trước một thập kỷ)

Idioms

  • predate by [time period]

    Xảy ra hoặc tồn tại trước một khoảng thời gian nhất định.

    "The earliest known settlements in this region predate by several centuries the arrival of European explorers."

    (Các khu định cư sớm nhất được biết đến ở vùng này có trước sự xuất hiện của những nhà thám hiểm châu Âu vài thế kỷ.)

  • predate the invention/discovery/development of [something]

    Tồn tại hoặc xảy ra trước khi một thứ gì đó được phát minh, khám phá hoặc phát triển.

    "Many ancient tools predate the invention of metalworking."

    (Nhiều công cụ cổ đại có trước sự phát minh ra kỹ thuật luyện kim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predate

verb
Lật mặt

Tồn tại hoặc xảy ra trước một cái gì đó khác về mặt thời gian.

"These tools predate the arrival of Europeans in the Americas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dinosaurs predate humans by millions of years.
Khủng long có trước con người hàng triệu năm.
Phủ định
This artifact does not predate the Roman Empire.
Hiện vật này không có niên đại trước Đế chế La Mã.
Nghi vấn
Did the Egyptian civilization predate the Greek civilization?
Nền văn minh Ai Cập có trước nền văn minh Hy Lạp không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the ancient artifacts predated the Roman Empire.
Cô ấy nói rằng những cổ vật cổ xưa có niên đại trước Đế chế La Mã.
Phủ định
He told me that he didn't think the manuscript predated the 15th century.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ bản thảo có niên đại trước thế kỷ 15.
Nghi vấn
The historian wondered whether the ruins predated the known civilization.
Nhà sử học tự hỏi liệu những tàn tích có niên đại trước nền văn minh đã biết hay không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient artifact clearly predated the Roman Empire.
Di vật cổ xưa rõ ràng có niên đại trước Đế chế La Mã.
Phủ định
The scientist didn't think the fossil predated the Jurassic period.
Nhà khoa học không nghĩ rằng hóa thạch có niên đại trước kỷ Jura.
Nghi vấn
Did the Egyptian civilization predate the Mayan civilization?
Nền văn minh Ai Cập có trước nền văn minh Maya không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predate".

Tầm quan trọng của niên đại

Từ "predate" rất quan trọng trong lịch sử, khảo cổ học và khoa học. Nó giúp chúng ta thiết lập trình tự thời gian, hiểu rõ sự phát triển của các nền văn minh, các loài sinh vật, hay các công nghệ. Việc biết một sự kiện hoặc vật thể "có trước" một cái khác là cơ sở để nghiên cứu nguồn gốc và sự tiến hóa, giúp xây dựng nên dòng thời gian của sự kiện.

Sự nhầm lẫn giữa hai từ 'predate' đồng âm

Trong tiếng Anh, có hai động từ "predate" nhìn và nghe giống hệt nhau nhưng lại có nguồn gốc và nghĩa khác nhau, đôi khi gây nhầm lẫn cho người học. Một "predate" (được phân tích ở đây) có nghĩa là "có trước về thời gian", ví dụ: "The dinosaurs predate humans." (Khủng long có trước loài người.). "predate" còn lại (liên quan đến "predator") có nghĩa là "săn mồi", ví dụ: "Lions predate on antelopes." (Sư tử săn linh dương.). Người học cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt hai nghĩa này.