predate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To exist or occur at an earlier date than something else.
Vietnamese Meaning
Tồn tại hoặc xảy ra trước một cái gì đó khác về mặt thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These tools predate the arrival of Europeans in the Americas."
"Những công cụ này đã tồn tại trước khi người châu Âu đến châu Mỹ."
-
"Fossil evidence suggests that dinosaurs predate humans by millions of years."
"Bằng chứng hóa thạch cho thấy rằng khủng long đã tồn tại trước con người hàng triệu năm."
-
"The building's architecture predates the modern era."
"Kiến trúc của tòa nhà này có từ trước thời kỳ hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | predation | sự săn mồi, hành động săn mồi (Lưu ý: từ này liên quan đến một nghĩa khác của động từ 'predate' – 'săn mồi' – không phải nghĩa 'có trước về thời gian' của từ mục này.) |
| Noun | predator | động vật săn mồi, kẻ săn mồi (liên quan đến nghĩa 'săn mồi' của từ đồng âm 'predate') |
| Adjective | predatory | có tính săn mồi, ăn thịt, hung dữ (liên quan đến nghĩa 'săn mồi' của từ đồng âm 'predate') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'predate' thường được dùng để chỉ sự tồn tại hoặc xuất hiện trước một sự kiện, hiện tượng hoặc vật thể khác. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh thời gian và thứ tự xuất hiện. Khác với 'antedate' thường mang ý nghĩa ghi ngày tháng sớm hơn một cách chính thức (ví dụ trong văn bản pháp lý), 'predate' mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự xảy ra trước trong thực tế. Hãy so sánh với 'precede', cũng có nghĩa là xảy ra trước nhưng 'precede' có thể mang ý nghĩa về thứ tự quan trọng hoặc địa vị, không chỉ đơn thuần là thời gian.
Prepositions
Không có giới từ đặc biệt nào thường đi kèm với 'predate' trong cấu trúc câu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly significantly predate (có trước đáng kể)
-
clearly clearly predate (rõ ràng có trước)
-
long long predate (có trước từ rất lâu)
-
evidence evidence predate (bằng chứng có trước)
-
records records predate (ghi chép có trước)
-
artifacts artifacts predate (hiện vật có trước)
-
the invention predate the invention (có trước phát minh)
-
the discovery predate the discovery (có trước khám phá)
-
the existence predate the existence (có trước sự tồn tại)
-
by centuries predate by centuries (có trước hàng thế kỷ)
-
by thousands of years predate by thousands of years (có trước hàng nghìn năm)
-
by a decade predate by a decade (có trước một thập kỷ)
Idioms
-
predate by [time period]
Xảy ra hoặc tồn tại trước một khoảng thời gian nhất định.
"The earliest known settlements in this region predate by several centuries the arrival of European explorers."
(Các khu định cư sớm nhất được biết đến ở vùng này có trước sự xuất hiện của những nhà thám hiểm châu Âu vài thế kỷ.)
-
predate the invention/discovery/development of [something]
Tồn tại hoặc xảy ra trước khi một thứ gì đó được phát minh, khám phá hoặc phát triển.
"Many ancient tools predate the invention of metalworking."
(Nhiều công cụ cổ đại có trước sự phát minh ra kỹ thuật luyện kim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
predate
verbTồn tại hoặc xảy ra trước một cái gì đó khác về mặt thời gian.
"These tools predate the arrival of Europeans in the Americas."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Dinosaurs predate humans by millions of years. |
Khủng long có trước con người hàng triệu năm. |
| Phủ định | This artifact does not predate the Roman Empire. |
Hiện vật này không có niên đại trước Đế chế La Mã. |
| Nghi vấn | Did the Egyptian civilization predate the Greek civilization? |
Nền văn minh Ai Cập có trước nền văn minh Hy Lạp không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the ancient artifacts predated the Roman Empire. |
Cô ấy nói rằng những cổ vật cổ xưa có niên đại trước Đế chế La Mã. |
| Phủ định | He told me that he didn't think the manuscript predated the 15th century. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ bản thảo có niên đại trước thế kỷ 15. |
| Nghi vấn | The historian wondered whether the ruins predated the known civilization. |
Nhà sử học tự hỏi liệu những tàn tích có niên đại trước nền văn minh đã biết hay không. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient artifact clearly predated the Roman Empire. |
Di vật cổ xưa rõ ràng có niên đại trước Đế chế La Mã. |
| Phủ định | The scientist didn't think the fossil predated the Jurassic period. |
Nhà khoa học không nghĩ rằng hóa thạch có niên đại trước kỷ Jura. |
| Nghi vấn | Did the Egyptian civilization predate the Mayan civilization? |
Nền văn minh Ai Cập có trước nền văn minh Maya không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predate".
