(Top Banner Ad)
postscript
B2
noun B2 Văn học, Viết lách

postscript

UK: /ˈpəʊstskrɪpt/ • US: /ˈpoʊstˌskrɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

tái bút P.S.
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An additional remark at the end of a letter, after the signature.

Vietnamese Meaning

Tái bút; một lời ghi thêm vào cuối thư, sau chữ ký.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a postscript to the letter, reminding him to buy milk."

    "Cô ấy viết thêm một tái bút vào lá thư, nhắc anh ấy mua sữa."

  • "The letter was quite formal, but then there was a humorous postscript."

    "Bức thư khá trang trọng, nhưng sau đó lại có một tái bút hài hước."

  • "In the postscript, she mentioned that she had a new job."

    "Trong phần tái bút, cô ấy đề cập rằng cô ấy có một công việc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun script kịch bản, bản thảo, chữ viết tay
Verb script viết kịch bản
Noun scribe người sao chép, người chép thuê
Noun postscriptum tái bút (dạng Latin, đôi khi được dùng trong tiếng Anh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Viết lách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post-
Latin
scriptum
English
postscript

Nguồn gốc của 'Postscript'

Từ 'postscript' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Post-' có nghĩa là 'sau', và 'scriptum' có nghĩa là 'thứ đã được viết'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'được viết sau'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những đoạn văn được thêm vào cuối một lá thư, sau chữ ký, thường để bổ sung thông tin bị quên hoặc nhấn mạnh một điểm quan trọng.

Usage Note

Postscript thường được viết tắt là P.S. hoặc PS. Nó được sử dụng khi người viết muốn thêm thông tin mà họ đã quên hoặc muốn nhấn mạnh sau khi đã kết thúc nội dung chính của bức thư. Tuy nhiên, trong văn phong hiện đại, việc sử dụng postscript được khuyến khích hạn chế vì người ta nên cố gắng trình bày tất cả thông tin một cách có tổ chức ngay từ đầu. Sử dụng P.S. thường mang tính chất thông tin bổ sung bất ngờ hoặc thể hiện sự ngẫu hứng.

Prepositions

to

Khi đề cập đến nội dung thêm vào: "There was a postscript *to* the letter indicating that the meeting had been postponed."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + postscript
  • brief a brief postscript
    (một lời tái bút ngắn gọn)
  • lengthy a lengthy postscript
    (một lời tái bút dài dòng)
  • personal a personal postscript
    (một lời tái bút riêng tư)
  • additional an additional postscript
    (một lời tái bút bổ sung)
Verb + postscript
  • add to add a postscript
    (thêm lời tái bút)
  • include to include a postscript
    (bao gồm lời tái bút)
  • write to write a postscript
    (viết lời tái bút)

Idioms

  • add a postscript

    thêm một lời tái bút (vào cuối thư hoặc bài viết)

    "Don't forget to add a postscript with your new contact details."

    (Đừng quên thêm lời tái bút với thông tin liên hệ mới của bạn.)

  • as a postscript (to something)

    như một lời bổ sung/kết luận (cho một sự kiện, câu chuyện); nói thêm

    "As a postscript to our discussion, I wanted to mention one more thing."

    (Như một lời bổ sung cho cuộc thảo luận của chúng ta, tôi muốn đề cập thêm một điều nữa.)

  • in a postscript

    trong phần tái bút

    "She revealed the most important news in a postscript."

    (Cô ấy tiết lộ tin quan trọng nhất trong phần tái bút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

postscript

noun
Lật mặt

Tái bút; một lời ghi thêm vào cuối thư, sau chữ ký.

"She added a postscript to the letter, reminding him to buy milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I added a postscript to the letter after I realized I forgot to mention the meeting time.
Tôi đã thêm một tái bút vào lá thư sau khi nhận ra mình quên đề cập đến thời gian cuộc họp.
Phủ định
She didn't include a postscript because she remembered everything she wanted to say before sealing the envelope.
Cô ấy không thêm tái bút vì cô ấy đã nhớ mọi thứ mình muốn nói trước khi niêm phong phong bì.
Nghi vấn
Did you add a postscript after you had already mailed the package?
Bạn có thêm tái bút sau khi đã gửi gói hàng đi không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had read the letter carefully, I would have understood the postscript's importance.
Nếu tôi đã đọc lá thư cẩn thận, tôi đã hiểu được tầm quan trọng của tái bút.
Phủ định
If she hadn't added a postscript, I wouldn't have known about the change of plans.
Nếu cô ấy không thêm tái bút, tôi đã không biết về sự thay đổi kế hoạch.
Nghi vấn
Would he have understood the joke if she had included a postscript explaining it?
Liệu anh ấy có hiểu câu chuyện cười nếu cô ấy đã thêm một tái bút giải thích nó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The letter included a postscript mentioning the change of address.
Bức thư bao gồm một tái bút đề cập đến việc thay đổi địa chỉ.
Phủ định
The email did not have a postscript, so I had to send a follow-up message.
Email không có tái bút, vì vậy tôi phải gửi một tin nhắn tiếp theo.
Nghi vấn
Did you add a postscript to the report before submitting it?
Bạn có thêm tái bút vào báo cáo trước khi nộp không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She added a postscript to the letter, didn't she?
Cô ấy đã thêm một tái bút vào lá thư, đúng không?
Phủ định
He didn't mention the postscript in his email, did he?
Anh ấy đã không đề cập đến tái bút trong email của mình, phải không?
Nghi vấn
There is a postscript at the end of the document, isn't there?
Có một tái bút ở cuối tài liệu, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to add a postscript to her letter tomorrow.
Cô ấy sẽ thêm một tái bút vào lá thư của mình vào ngày mai.
Phủ định
I am not going to include a postscript in my email because it's already too long.
Tôi sẽ không thêm tái bút vào email của mình vì nó đã quá dài.
Nghi vấn
Are you going to mention the change of plans in a postscript?
Bạn có định đề cập đến sự thay đổi kế hoạch trong một tái bút không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postscript".

P.S. và vai trò trong thư tín

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trước thời đại email, 'P.S.' (viết tắt của postscript) là một phần rất phổ biến của thư tay. Nó thường được dùng để thêm vào những thông tin quan trọng bị quên hoặc để tạo điểm nhấn, đôi khi là một câu nói đùa hoặc lời nhắn cuối cùng. Người ta thường nói rằng P.S. là phần đầu tiên mà nhiều người đọc tìm kiếm trong một lá thư vì nó thường chứa đựng những thông tin bất ngờ hoặc quan trọng nhất.

Tái bút trong văn học và marketing

Ngoài thư tín cá nhân, khái niệm tái bút cũng được sử dụng trong văn học (để thêm lời bạt, bình luận sau cùng) hoặc trong marketing. Trong quảng cáo, một P.S. được sử dụng chiến lược có thể thu hút sự chú ý của người đọc, nhắc lại một lợi ích chính hoặc đưa ra một lời kêu gọi hành động cuối cùng, vì nó nổi bật và thường được đọc kỹ.