postscript
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An additional remark at the end of a letter, after the signature.
Vietnamese Meaning
Tái bút; một lời ghi thêm vào cuối thư, sau chữ ký.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added a postscript to the letter, reminding him to buy milk."
"Cô ấy viết thêm một tái bút vào lá thư, nhắc anh ấy mua sữa."
-
"The letter was quite formal, but then there was a humorous postscript."
"Bức thư khá trang trọng, nhưng sau đó lại có một tái bút hài hước."
-
"In the postscript, she mentioned that she had a new job."
"Trong phần tái bút, cô ấy đề cập rằng cô ấy có một công việc mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Postscript thường được viết tắt là P.S. hoặc PS. Nó được sử dụng khi người viết muốn thêm thông tin mà họ đã quên hoặc muốn nhấn mạnh sau khi đã kết thúc nội dung chính của bức thư. Tuy nhiên, trong văn phong hiện đại, việc sử dụng postscript được khuyến khích hạn chế vì người ta nên cố gắng trình bày tất cả thông tin một cách có tổ chức ngay từ đầu. Sử dụng P.S. thường mang tính chất thông tin bổ sung bất ngờ hoặc thể hiện sự ngẫu hứng.
Prepositions
Khi đề cập đến nội dung thêm vào: "There was a postscript *to* the letter indicating that the meeting had been postponed."
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief a brief postscript (một lời tái bút ngắn gọn)
-
lengthy a lengthy postscript (một lời tái bút dài dòng)
-
personal a personal postscript (một lời tái bút riêng tư)
-
additional an additional postscript (một lời tái bút bổ sung)
-
add to add a postscript (thêm lời tái bút)
-
include to include a postscript (bao gồm lời tái bút)
-
write to write a postscript (viết lời tái bút)
Idioms
-
add a postscript
thêm một lời tái bút (vào cuối thư hoặc bài viết)
"Don't forget to add a postscript with your new contact details."
(Đừng quên thêm lời tái bút với thông tin liên hệ mới của bạn.)
-
as a postscript (to something)
như một lời bổ sung/kết luận (cho một sự kiện, câu chuyện); nói thêm
"As a postscript to our discussion, I wanted to mention one more thing."
(Như một lời bổ sung cho cuộc thảo luận của chúng ta, tôi muốn đề cập thêm một điều nữa.)
-
in a postscript
trong phần tái bút
"She revealed the most important news in a postscript."
(Cô ấy tiết lộ tin quan trọng nhất trong phần tái bút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
postscript
nounTái bút; một lời ghi thêm vào cuối thư, sau chữ ký.
"She added a postscript to the letter, reminding him to buy milk."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I added a postscript to the letter after I realized I forgot to mention the meeting time. |
Tôi đã thêm một tái bút vào lá thư sau khi nhận ra mình quên đề cập đến thời gian cuộc họp. |
| Phủ định | She didn't include a postscript because she remembered everything she wanted to say before sealing the envelope. |
Cô ấy không thêm tái bút vì cô ấy đã nhớ mọi thứ mình muốn nói trước khi niêm phong phong bì. |
| Nghi vấn | Did you add a postscript after you had already mailed the package? |
Bạn có thêm tái bút sau khi đã gửi gói hàng đi không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had read the letter carefully, I would have understood the postscript's importance. |
Nếu tôi đã đọc lá thư cẩn thận, tôi đã hiểu được tầm quan trọng của tái bút. |
| Phủ định | If she hadn't added a postscript, I wouldn't have known about the change of plans. |
Nếu cô ấy không thêm tái bút, tôi đã không biết về sự thay đổi kế hoạch. |
| Nghi vấn | Would he have understood the joke if she had included a postscript explaining it? |
Liệu anh ấy có hiểu câu chuyện cười nếu cô ấy đã thêm một tái bút giải thích nó không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The letter included a postscript mentioning the change of address. |
Bức thư bao gồm một tái bút đề cập đến việc thay đổi địa chỉ. |
| Phủ định | The email did not have a postscript, so I had to send a follow-up message. |
Email không có tái bút, vì vậy tôi phải gửi một tin nhắn tiếp theo. |
| Nghi vấn | Did you add a postscript to the report before submitting it? |
Bạn có thêm tái bút vào báo cáo trước khi nộp không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She added a postscript to the letter, didn't she? |
Cô ấy đã thêm một tái bút vào lá thư, đúng không? |
| Phủ định | He didn't mention the postscript in his email, did he? |
Anh ấy đã không đề cập đến tái bút trong email của mình, phải không? |
| Nghi vấn | There is a postscript at the end of the document, isn't there? |
Có một tái bút ở cuối tài liệu, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to add a postscript to her letter tomorrow. |
Cô ấy sẽ thêm một tái bút vào lá thư của mình vào ngày mai. |
| Phủ định | I am not going to include a postscript in my email because it's already too long. |
Tôi sẽ không thêm tái bút vào email của mình vì nó đã quá dài. |
| Nghi vấn | Are you going to mention the change of plans in a postscript? |
Bạn có định đề cập đến sự thay đổi kế hoạch trong một tái bút không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postscript".
