(Top Banner Ad)
powder keg
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

powder keg

UK: /ˈpaʊdə keɡ/ • US: /ˈpaʊdər keɡ/

Nghĩa tiếng Việt

thùng thuốc súng tình thế ngàn cân treo sợi tóc tình thế dễ bùng nổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or place that is dangerous because an explosion or violence could happen there at any time.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc địa điểm nguy hiểm vì một vụ nổ hoặc bạo lực có thể xảy ra bất cứ lúc nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has become a powder keg of ethnic tensions."

    "Thành phố đã trở thành một thùng thuốc súng căng thẳng sắc tộc."

  • "Rising unemployment has turned the city into a powder keg."

    "Tình trạng thất nghiệp gia tăng đã biến thành phố thành một thùng thuốc súng."

  • "The slightest incident could ignite this powder keg of resentment."

    "Sự cố nhỏ nhất cũng có thể đốt cháy thùng thuốc súng oán giận này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun powder Bột; thuốc súng (thành phần gây nổ, nguy hiểm)
Noun keg Thùng nhỏ; thùng (vật chứa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pulverem
Old French
poudre
Old Norse
kaggi
English
powder
English
keg
English
powder keg

Nguồn gốc của 'powder keg'

Từ 'powder keg' (thùng thuốc súng) là một từ ghép tiếng Anh, được hình thành từ 'powder' (bột, thuốc súng) và 'keg' (thùng nhỏ). Ban đầu, nó dùng để chỉ một thùng chứa thuốc súng thực tế, một vật liệu cực kỳ nguy hiểm, dễ cháy nổ. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để mô tả một tình huống, một khu vực hoặc một trạng thái cảm xúc vô cùng căng thẳng, bất ổn, có khả năng bùng phát thành xung đột hoặc khủng hoảng nghiêm trọng chỉ với một tác động nhỏ nhất. Hình ảnh này gợi lên sự nguy hiểm tột độ như một thùng thuốc nổ chỉ chờ một tia lửa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống căng thẳng, dễ bùng nổ thành bạo lực hoặc xung đột lớn hơn. Nó ngụ ý rằng có những điều kiện hoặc yếu tố tiềm ẩn có thể gây ra một phản ứng mạnh mẽ và khó kiểm soát.

Prepositions

on in

Ví dụ: 'The country is sitting on a powder keg' (đất nước đang ngồi trên thùng thuốc súng); 'There's a powder keg of racial tension in the city' (Có một thùng thuốc súng căng thẳng chủng tộc trong thành phố).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + powder keg
  • political a political powder keg
    (một thùng thuốc súng chính trị (một tình hình chính trị rất căng thẳng, dễ bùng nổ xung đột))
  • social a social powder keg
    (một thùng thuốc súng xã hội (một tình hình xã hội đầy mâu thuẫn, tiềm ẩn bạo loạn))
  • volatile a volatile powder keg
    (một thùng thuốc súng dễ bùng nổ (một tình huống không ổn định, tiềm ẩn nguy hiểm))
Verb + powder keg
  • sit on to sit on a powder keg
    (đang ở trên một thùng thuốc súng (đang ở trong một tình huống cực kỳ nguy hiểm, có thể bùng phát bất cứ lúc nào))
  • defuse to defuse a powder keg
    (tháo ngòi nổ thùng thuốc súng (giải quyết một tình huống căng thẳng để tránh bùng phát xung đột))
  • ignite to ignite the powder keg
    (châm ngòi thùng thuốc súng (kích động, làm bùng phát một tình huống căng thẳng hoặc xung đột))

Idioms

  • to be sitting on a powder keg

    đang ở trong một tình huống cực kỳ nguy hiểm, có thể bùng nổ hoặc leo thang bất cứ lúc nào.

    "The region has been sitting on a powder keg of ethnic tensions for decades."

    (Khu vực này đã nằm trên một thùng thuốc súng của những căng thẳng sắc tộc hàng thập kỷ nay.)

  • a powder keg of emotions/tensions

    một tình huống hoặc trạng thái tâm lý chứa đầy cảm xúc/căng thẳng tiêu cực, dễ dàng bùng phát thành hành động hoặc xung đột.

    "Their relationship became a powder keg of unexpressed resentment."

    (Mối quan hệ của họ trở thành một thùng thuốc súng của sự oán giận không được bày tỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

powder keg

noun
Lật mặt

Một tình huống hoặc địa điểm nguy hiểm vì một vụ nổ hoặc bạo lực có thể xảy ra bất cứ lúc nào.

"The city has become a powder keg of ethnic tensions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powder keg".

Balkan – Thùng thuốc súng của châu Âu

Khu vực Balkan (Bán đảo Balkan) ở Đông Nam châu Âu thường được gọi là 'thùng thuốc súng của châu Âu' (the powder keg of Europe) trong lịch sử. Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, trước Thế chiến thứ nhất, do khu vực này có nhiều xung đột sắc tộc, tôn giáo và địa chính trị phức tạp. Việc ám sát Đại công tước Franz Ferdinand tại Sarajevo năm 1914, một sự kiện nhỏ nhưng đã châm ngòi cho Thế chiến thứ nhất, chính là minh chứng rõ ràng nhất cho tính chất 'thùng thuốc súng' của Balkan.