powder keg
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or place that is dangerous because an explosion or violence could happen there at any time.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc địa điểm nguy hiểm vì một vụ nổ hoặc bạo lực có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city has become a powder keg of ethnic tensions."
"Thành phố đã trở thành một thùng thuốc súng căng thẳng sắc tộc."
-
"Rising unemployment has turned the city into a powder keg."
"Tình trạng thất nghiệp gia tăng đã biến thành phố thành một thùng thuốc súng."
-
"The slightest incident could ignite this powder keg of resentment."
"Sự cố nhỏ nhất cũng có thể đốt cháy thùng thuốc súng oán giận này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | powder | Bột; thuốc súng (thành phần gây nổ, nguy hiểm) |
| Noun | keg | Thùng nhỏ; thùng (vật chứa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống căng thẳng, dễ bùng nổ thành bạo lực hoặc xung đột lớn hơn. Nó ngụ ý rằng có những điều kiện hoặc yếu tố tiềm ẩn có thể gây ra một phản ứng mạnh mẽ và khó kiểm soát.
Prepositions
Ví dụ: 'The country is sitting on a powder keg' (đất nước đang ngồi trên thùng thuốc súng); 'There's a powder keg of racial tension in the city' (Có một thùng thuốc súng căng thẳng chủng tộc trong thành phố).
Collocations (Từ đi kèm)
-
political a political powder keg (một thùng thuốc súng chính trị (một tình hình chính trị rất căng thẳng, dễ bùng nổ xung đột))
-
social a social powder keg (một thùng thuốc súng xã hội (một tình hình xã hội đầy mâu thuẫn, tiềm ẩn bạo loạn))
-
volatile a volatile powder keg (một thùng thuốc súng dễ bùng nổ (một tình huống không ổn định, tiềm ẩn nguy hiểm))
-
sit on to sit on a powder keg (đang ở trên một thùng thuốc súng (đang ở trong một tình huống cực kỳ nguy hiểm, có thể bùng phát bất cứ lúc nào))
-
defuse to defuse a powder keg (tháo ngòi nổ thùng thuốc súng (giải quyết một tình huống căng thẳng để tránh bùng phát xung đột))
-
ignite to ignite the powder keg (châm ngòi thùng thuốc súng (kích động, làm bùng phát một tình huống căng thẳng hoặc xung đột))
Idioms
-
to be sitting on a powder keg
đang ở trong một tình huống cực kỳ nguy hiểm, có thể bùng nổ hoặc leo thang bất cứ lúc nào.
"The region has been sitting on a powder keg of ethnic tensions for decades."
(Khu vực này đã nằm trên một thùng thuốc súng của những căng thẳng sắc tộc hàng thập kỷ nay.)
-
a powder keg of emotions/tensions
một tình huống hoặc trạng thái tâm lý chứa đầy cảm xúc/căng thẳng tiêu cực, dễ dàng bùng phát thành hành động hoặc xung đột.
"Their relationship became a powder keg of unexpressed resentment."
(Mối quan hệ của họ trở thành một thùng thuốc súng của sự oán giận không được bày tỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
powder keg
nounMột tình huống hoặc địa điểm nguy hiểm vì một vụ nổ hoặc bạo lực có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
"The city has become a powder keg of ethnic tensions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powder keg".
