peaceful environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Free from disturbance; tranquil.
Vietnamese Meaning
Yên bình, thanh bình, không có sự quấy rầy hoặc bạo lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The park is a peaceful environment for a relaxing walk."
"Công viên là một môi trường yên bình để đi dạo thư giãn."
-
"A peaceful environment is essential for studying effectively."
"Một môi trường yên bình là điều cần thiết để học tập hiệu quả."
-
"The resort offers a peaceful environment away from the city's hustle and bustle."
"Khu nghỉ dưỡng cung cấp một môi trường yên bình, tránh xa sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peace | Hòa bình, sự yên tĩnh, an lành |
| Adverb | peacefully | Một cách yên bình, hòa bình |
| Noun | peacemaker | Người kiến tạo hòa bình, người hòa giải |
| Verb | pacify | Bình định, làm dịu, trấn an |
| Adjective | pacific | Yên tĩnh, ôn hòa (thường dùng cho đại dương hoặc tính cách) |
| Noun | environmentalism | Chủ nghĩa môi trường |
| Adjective | environmental | Thuộc về môi trường |
| Adverb | environmentally | Về mặt môi trường, thân thiện với môi trường |
| Noun | environmentalist | Nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'peaceful' thường dùng để mô tả trạng thái của một địa điểm, tình huống, hoặc thậm chí là tâm trạng của một người. Nó nhấn mạnh sự vắng bóng của xung đột, ồn ào hoặc bất kỳ yếu tố gây rối nào. Khác với 'calm', 'peaceful' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự hài hòa và tĩnh lặng. So với 'quiet', 'peaceful' thường gợi một cảm giác tích cực và mong muốn hơn.
Từ 'environment' trong cụm từ này chỉ các yếu tố bên ngoài tác động đến sự tồn tại và phát triển của một cá thể hoặc một hệ thống. Nó có thể bao gồm các yếu tố tự nhiên (như thời tiết, địa hình) hoặc các yếu tố xã hội (như văn hóa, luật pháp). 'Environment' có thể thay thế cho 'surroundings' nhưng 'environment' thường mang tính bao quát và hệ thống hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ một địa điểm hoặc không gian yên bình (ví dụ: 'in a peaceful garden'). Khi sử dụng 'with', nó thường diễn tả sự sống chung hòa bình (ví dụ: 'living in peace with nature').
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a peaceful environment (tạo ra một môi trường yên bình)
-
maintain maintain a peaceful environment (duy trì một môi trường yên bình)
-
foster foster a peaceful environment (nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường yên bình)
-
ensure ensure a peaceful environment (đảm bảo một môi trường yên bình)
-
truly a truly peaceful environment (một môi trường thực sự yên bình)
-
relatively a relatively peaceful environment (một môi trường tương đối yên bình)
-
ideal an ideal peaceful environment (một môi trường lý tưởng yên bình)
-
for strive for a peaceful environment (phấn đấu vì một môi trường yên bình)
-
in live in a peaceful environment (sống trong một môi trường yên bình)
-
importance of the importance of a peaceful environment (tầm quan trọng của một môi trường yên bình)
Idioms
-
create/build a peaceful environment
Tạo dựng/xây dựng một môi trường yên bình (chủ động xây đắp)
"Schools should strive to create a peaceful environment for students to learn."
(Các trường học nên cố gắng tạo dựng một môi trường yên bình để học sinh học tập.)
-
seek out a peaceful environment
Tìm kiếm một môi trường yên bình (có ý thức đi tìm để thư giãn, tránh xa sự ồn ào)
"After a busy week, many people seek out a peaceful environment for relaxation."
(Sau một tuần bận rộn, nhiều người tìm kiếm một môi trường yên bình để thư giãn.)
-
disrupt a peaceful environment
Phá vỡ/làm xáo trộn một môi trường yên bình (gây ồn ào, xung đột)
"Loud noise can easily disrupt a peaceful environment and disturb residents."
(Tiếng ồn lớn có thể dễ dàng phá vỡ một môi trường yên bình và làm phiền cư dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peaceful environment
tính từYên bình, thanh bình, không có sự quấy rầy hoặc bạo lực.
"The park is a peaceful environment for a relaxing walk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaceful environment".
