(Top Banner Ad)
peaceful environment
B1
tính từ B1 Nghiên cứu môi trường, Tâm lý học, Xã hội học

peaceful environment

UK: /ˈpiːsfʊl/ • US: /ˈpiːsfl̩/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường yên bình môi trường thanh bình không gian yên tĩnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from disturbance; tranquil.

Vietnamese Meaning

Yên bình, thanh bình, không có sự quấy rầy hoặc bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park is a peaceful environment for a relaxing walk."

    "Công viên là một môi trường yên bình để đi dạo thư giãn."

  • "A peaceful environment is essential for studying effectively."

    "Một môi trường yên bình là điều cần thiết để học tập hiệu quả."

  • "The resort offers a peaceful environment away from the city's hustle and bustle."

    "Khu nghỉ dưỡng cung cấp một môi trường yên bình, tránh xa sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace Hòa bình, sự yên tĩnh, an lành
Adverb peacefully Một cách yên bình, hòa bình
Noun peacemaker Người kiến tạo hòa bình, người hòa giải
Verb pacify Bình định, làm dịu, trấn an
Adjective pacific Yên tĩnh, ôn hòa (thường dùng cho đại dương hoặc tính cách)
Noun environmentalism Chủ nghĩa môi trường
Adjective environmental Thuộc về môi trường
Adverb environmentally Về mặt môi trường, thân thiện với môi trường
Noun environmentalist Nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường

Synonyms

tranquil environment (môi trường thanh bình)serene environment (môi trường thanh tịnh)calm environment (môi trường yên tĩnh)

Antonyms

turbulent environment (môi trường hỗn loạn)chaotic environment (môi trường hỗn độn)

Related Words

sustainable environment (môi trường bền vững)natural environment (môi trường tự nhiên)

Subject Area

Nghiên cứu môi trường, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pak-
Latin
pax
Old French
pais
Middle English
pees
Old English
-full
Old French
environ
French
environnement
English
peaceful environment

Nguồn gốc 'Hòa bình' và 'Yên bình'

Từ 'peace' (hòa bình) trong 'peaceful' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'pax', ban đầu mang ý nghĩa về sự gắn kết, ổn định hoặc một thỏa thuận ngừng chiến. Qua tiếng Pháp cổ 'pais', nó đi vào tiếng Anh với nghĩa là sự yên tĩnh, không có xung đột. Hậu tố '-ful' có nghĩa là 'đầy đủ', tạo thành 'peaceful' nghĩa là 'đầy hòa bình', 'yên bình'.

Môi trường: Điều gì bao quanh chúng ta?

Từ 'environment' (môi trường) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environ', có nghĩa là 'xung quanh'. Ban đầu, nó mô tả những thứ bao quanh một người hoặc một vật. Đến thế kỷ 19, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ toàn bộ hệ sinh thái tự nhiên và xã hội mà chúng ta sống trong đó, bao gồm cả những yếu tố vật lý và văn hóa xã hội.

Usage Note

Từ 'peaceful' thường dùng để mô tả trạng thái của một địa điểm, tình huống, hoặc thậm chí là tâm trạng của một người. Nó nhấn mạnh sự vắng bóng của xung đột, ồn ào hoặc bất kỳ yếu tố gây rối nào. Khác với 'calm', 'peaceful' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự hài hòa và tĩnh lặng. So với 'quiet', 'peaceful' thường gợi một cảm giác tích cực và mong muốn hơn.
Từ 'environment' trong cụm từ này chỉ các yếu tố bên ngoài tác động đến sự tồn tại và phát triển của một cá thể hoặc một hệ thống. Nó có thể bao gồm các yếu tố tự nhiên (như thời tiết, địa hình) hoặc các yếu tố xã hội (như văn hóa, luật pháp). 'Environment' có thể thay thế cho 'surroundings' nhưng 'environment' thường mang tính bao quát và hệ thống hơn.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ một địa điểm hoặc không gian yên bình (ví dụ: 'in a peaceful garden'). Khi sử dụng 'with', nó thường diễn tả sự sống chung hòa bình (ví dụ: 'living in peace with nature').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + peaceful environment
  • create create a peaceful environment
    (tạo ra một môi trường yên bình)
  • maintain maintain a peaceful environment
    (duy trì một môi trường yên bình)
  • foster foster a peaceful environment
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường yên bình)
  • ensure ensure a peaceful environment
    (đảm bảo một môi trường yên bình)
Adverb/Adjective modifier + peaceful environment
  • truly a truly peaceful environment
    (một môi trường thực sự yên bình)
  • relatively a relatively peaceful environment
    (một môi trường tương đối yên bình)
  • ideal an ideal peaceful environment
    (một môi trường lý tưởng yên bình)
Prepositional Phrase + peaceful environment
  • for strive for a peaceful environment
    (phấn đấu vì một môi trường yên bình)
  • in live in a peaceful environment
    (sống trong một môi trường yên bình)
  • importance of the importance of a peaceful environment
    (tầm quan trọng của một môi trường yên bình)

Idioms

  • create/build a peaceful environment

    Tạo dựng/xây dựng một môi trường yên bình (chủ động xây đắp)

    "Schools should strive to create a peaceful environment for students to learn."

    (Các trường học nên cố gắng tạo dựng một môi trường yên bình để học sinh học tập.)

  • seek out a peaceful environment

    Tìm kiếm một môi trường yên bình (có ý thức đi tìm để thư giãn, tránh xa sự ồn ào)

    "After a busy week, many people seek out a peaceful environment for relaxation."

    (Sau một tuần bận rộn, nhiều người tìm kiếm một môi trường yên bình để thư giãn.)

  • disrupt a peaceful environment

    Phá vỡ/làm xáo trộn một môi trường yên bình (gây ồn ào, xung đột)

    "Loud noise can easily disrupt a peaceful environment and disturb residents."

    (Tiếng ồn lớn có thể dễ dàng phá vỡ một môi trường yên bình và làm phiền cư dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peaceful environment

tính từ
Lật mặt

Yên bình, thanh bình, không có sự quấy rầy hoặc bạo lực.

"The park is a peaceful environment for a relaxing walk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaceful environment".

Thiên nhiên và Sự tĩnh lặng

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, đặc biệt là triết lý Phật giáo và Đạo giáo, môi trường tự nhiên yên bình như rừng núi, sông hồ thường được coi là nơi lý tưởng để thiền định, tìm kiếm sự giác ngộ và an lạc nội tâm. Việc sống gần gũi và tôn trọng thiên nhiên là một phần quan trọng để duy trì sự cân bằng và yên bình.

Ngôi nhà là Tổ ấm bình yên

Ở các nền văn hóa phương Tây, 'ngôi nhà' thường được xem là một 'peaceful environment' (môi trường yên bình) mang tính cá nhân và riêng tư. Đó là nơi mọi người cảm thấy an toàn, thư giãn và thoát khỏi những căng thẳng bên ngoài. Khái niệm 'home sweet home' (nhà là tổ ấm) phản ánh mong muốn về một không gian cá nhân an lành, tĩnh tại sau những bộn bề cuộc sống.